Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

23:30 - 31/08/2019

Burnley FC
Burnley FC

FT

0
3
Liverpool FC
Liverpool FC
80' - Firmino, Roberto
37' - Mane, Sadio
33' - Wood, Chris
Trọng tài: Kavanagh, Chris
Sân vận động: Turf Moor

Thông tin trận đấu Burnley FC vs Liverpool FC vòng 4 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Burnley FC vs Liverpool FC sẽ diễn ra trên sân vận động Turf Moor. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Kavanagh, Chris.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 11.1% cho đội nhà thắng, 17.7% tin rằng có tỷ số hòa, còn 71.1% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 23:30 ngày 31/08/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:30 - 31/08/2019
burnley fc
0
3
liverpool fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
Turf Moor
19:00 - 10/03/2019
liverpool fc
4
2
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anfield
02:45 - 06/12/2018
burnley fc
1
3
liverpool fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
22:00 - 01/01/2018
burnley fc
1
2
liverpool fc
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
21:00 - 16/09/2017
liverpool fc
1
1
burnley fc
Giải Premier League 17/18
Anfield
23:00 - 12/03/2017
liverpool fc
2
1
burnley fc
Giải Premier League 16/17
Anfield
21:00 - 20/08/2016
burnley fc
2
0
liverpool fc
Giải Premier League 16/17
03:00 - 05/03/2015
liverpool fc
2
0
burnley fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Anfield
22:00 - 26/12/2014
burnley fc
0
1
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
21:00 - 25/04/2010
burnley fc
0
4
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng 09/10

Phong độ hai đội

Burnley FC thắng 5 trong 16 trận đấu gần đây.

Liverpool FC thắng 15 trong 16 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

4-4-2

Burnley FC

ĐỘI NHÀ
4-3-3

Liverpool FC

ĐỘI KHÁCH
13 Pope, Nick
66 Lowton, Matthew
32 Mee, Ben
4 Tarkowski, James
26 Pieters, Erik
3 Lennon, Aaron
14 Westwood, Ashley
5 Cork, Jack
11 McNeil, Dwight
10 Barnes, Ashley
9 Wood, Chris
13 Adrian
66 Alexander-Arnold, Trent
32 Matip, Joel
4 van Dijk, Virgil
26 Robertson, Andrew
3 Fabinho
14 Henderson, Jordan
5 Wijnaldum, Georginio
11 Salah, Mohamed
10 Mane, Sadio
9 Firmino, Roberto
DỰ BỊ
20 Hart, Joe
28 Long, Kevin
3 Taylor, Charlie
8 Drinkwater, Daniel
13 Hendrick, Jeff
27 Vydra, Matej
19 Rodriguez, Jay
62 Kelleher, Caoimhin
12 Gomez, Joe
20 Lallana, Adam
7 Milner, James
15 Oxlade-Chamberlain, Alex
23 Shaqiri, Xherdan
27 Origi, Divock

Thông tin thay người

85'

Firmino, Roberto

Shaqiri, Xherdan

85'

Mane, Sadio

Origi, Divock

Barnes, Ashley

Rodriguez, Jay

74'
71'

Henderson, Jordan

Oxlade-Chamberlain, Alex

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
6 Shots on target 2
63% Ball possession 37%
4 Corner kicks 6
1 Offsides 5
16 Fouls 10
8 Goal kicks 5

Dự đoán tỷ lệ

11.1 %

Đội Nhà Thắng

17.7 %

Hòa

71.1 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
11.1 % 17.7 % 71.1 %

Thành tích gần đây

Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
tottenham hotspur
5
0
burnley fc
burnley fc
1
4
manchester city
burnley fc
3
0
west ham united
sheffield united
3
0
burnley fc
burnley fc
2
4
chelsea fc
leicester city
2
1
burnley fc
burnley fc
1
0
everton fc
aston villa
2
2
burnley fc
Liverpool FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Liverpool FC
5
2
Everton FC
Liverpool FC
2
1
Brighton & Hove Albion
Liverpool FC
1
1
SSC Napoli
Crystal Palace
1
2
Liverpool FC
Liverpool FC
3
1
Manchester City
Liverpool FC
2
1
KRC Genk
Aston Villa
1
2
Liverpool FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
128 52 57 81 653 28 36 2 21 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Brady, Robbie 1 0 3 2 1 1 2 6 4
Tarkowski, James 1 1 1 4 3 1 1 0 8
McNeil, Dwight 1 0 17 6 6 5 3 0 17
Rodriguez, Jay 2 1 0 5 5 1 0 12 11
Hendrick, Jeff 2 1 6 7 2 1 1 2 10
Barnes, Ashley 6 9 1 11 16 1 0 1 28
Wood, Chris 6 19 0 10 10 2 0 0 22
Bardsley, Phil 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pieters, Erik 0 1 0 1 3 0 2 1 4
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 8 0
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Mee, Ben 0 1 5 2 2 1 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 32 0 3 2 2 0 5
Drinkwater, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Cork, Jack 0 0 1 2 2 1 0 0 5
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vydra, Matej 0 0 0 0 2 0 1 5 2

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
245 103 80 96 989 17 21 0 40 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milner, James 1 1 2 2 4 2 2 8 8
Oxlade-Chamberlain, Alex 1 1 1 4 5 9 0 6 18
Lallana, Adam 1 1 0 1 1 1 0 5 3
Henderson, Jordan 1 0 0 3 1 2 2 3 6
Matip, Joel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Shaqiri, Xherdan 1 1 3 1 0 2 0 3 3
Fabinho 1 0 0 2 1 2 1 1 5
Robertson, Andrew 1 1 1 4 4 3 5 0 11
Keita, Naby 1 0 0 2 1 0 1 2 3
Alexander-Arnold, Trent 1 3 62 5 5 5 6 1 15
Wijnaldum, Georginio 2 0 0 9 6 3 0 0 18
van Dijk, Virgil 3 1 0 4 3 0 0 0 7
Origi, Divock 3 0 0 3 3 2 0 8 8
Firmino, Roberto 4 3 2 18 11 14 4 2 43
Salah, Mohamed 7 7 22 25 14 10 4 0 49
Mane, Sadio 9 2 0 18 15 2 4 1 35
Lovren, Dejan 0 0 0 1 3 0 1 0 4
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jones, Curtis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics