Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 18/01/2020

Burnley
Burnley
Leicester City
Leicester City
Trọng tài:
Sân vận động: Turf Moor

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 16/03/2019
burnley
1
2
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
22:00 - 10/11/2018
leicester city
0
0
burnley
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
21:00 - 14/04/2018
burnley
2
1
leicester city
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
22:00 - 02/12/2017
leicester city
1
0
burnley
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
02:45 - 01/02/2017
burnley
1
0
leicester city
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
21:00 - 17/09/2016
leicester city
3
0
burnley
Giải Premier League 16/17
King Power Stadium
21:00 - 25/04/2015
burnley
0
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
21:00 - 04/10/2014
leicester city
2
2
burnley
Giải Ngoại Hạng 14/15
King Power Stadium
19:15 - 29/03/2014
burnley
0
2
leicester city
Giải Vô Địch 13/14
19:15 - 14/12/2013
leicester city
1
1
burnley
Giải Vô Địch 13/14

Thành tích gần đây

Burnley
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
wolverhampton
1
1
burnley
arsenal
2
1
burnley
burnley
3
0
southampton
burnley
2
0
parma calcio
burnley
6
1
nice
wigan athletic
2
2
burnley
port vale
1
3
burnley
crewe alexandra
1
0
burnley
burnley
1
3
arsenal
Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sheffield United
1
2
Leicester City
Chelsea
1
1
Leicester City
Leicester City
2
1
Atalanta Calcio
Stoke City
1
2
Leicester City
Cheltenham Town
1
2
Leicester City
Manchester City
1
0
Leicester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
31 11 17 12 116 3 7 1 5 3
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gudmundsson, Johann 1 0 6 1 1 0 0 0 2
Barnes, Ashley 4 3 0 5 5 0 0 0 10
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Tarkowski, James 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Pieters, Erik 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Cork, Jack 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Westwood, Ashley 0 0 4 0 1 0 0 0 1
Wood, Chris 0 4 0 0 2 0 0 0 2
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Mee, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 2 1 2 1 1 0 4
Rodriguez, Jay 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Hendrick, Jeff 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
33 8 18 21 171 0 8 0 3 2
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Vardy, Jamie 1 5 0 1 2 0 0 0 3
Ndidi, Wilfred 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Barnes, Harvey 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Praet, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chilwell, Benjamin 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Evans, Jonny 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Pereira, Ricardo 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Tielemans, Youri 0 1 1 1 4 1 0 0 6
Perez, Ayoze 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Maddison, James 0 2 20 0 4 2 2 0 6
Soyuncu, Caglar 0 0 0 1 0 0 1 0 1
Choudhury, Hamza 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Albrighton, Marc 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics