Thông tin trận đấu

Premier League

22:00 - 12/01/2019

Burnley
Fulham
Trọng tài: Atkinson, Martin
Sân vận động: Turf Moor

Dự đoán tỷ lệ

39.5%

Đội Nhà Thắng

29.9%

Hòa

30.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
39.5% 29.9% 30.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
burnley
2
1
fulham
Premier League 18/19
Turf Moor
22:00 - 26/08/2018
fulham
4
2
burnley
Premier League 18/19
Craven Cottage
02:45 - 09/03/2016
fulham
2
3
burnley
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Craven Cottage
02:45 - 04/11/2015
burnley
3
1
fulham
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Turf Moor
03:00 - 10/02/2010
fulham
3
0
burnley
Giải Ngoại Hạng 09/10
22:00 - 12/12/2009
burnley
1
1
fulham
Giải Ngoại Hạng 09/10
01:45 - 24/09/2008
burnley
1
0
fulham
Carling Cup 08/09
02:45 - 27/02/2003
burnley
3
0
fulham
22:00 - 16/02/2003
fulham
1
1
burnley
00:00 - 21/02/2001
burnley
2
1
fulham
1st Division 00/01

Thành tích gần đây

Burnley
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
burnley
2
0
cardiff city
afc bournemouth
1
3
burnley
burnley
2
0
wolverhampton
burnley
1
2
leicester city
liverpool
4
2
burnley
burnley
1
3
crystal palace
newcastle united
2
0
burnley
burnley
2
1
tottenham hotspur
brighton & hove albion
1
3
burnley
burnley
1
1
southampton
Fulham
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Fulham
2
0
Everton
Watford
4
1
Fulham
Fulham
1
2
Liverpool
Leicester City
3
1
Fulham
Fulham
1
2
Chelsea
Southampton
2
0
Fulham
West Ham United
3
1
Fulham
Crystal Palace
2
0
Fulham

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
338 112 143 134 1390 67 95 5 42 60
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aaron Lennon 1 0 0 2 1 1 1 2 4
Jack Cork 1 4 1 2 7 9 2 0 18
Matej Vydra 1 2 1 2 2 1 1 8 5
Ben Gibson 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Ashley Westwood 2 1 44 7 8 9 7 3 24
Hendrick, Jeff 2 6 2 4 4 9 0 6 17
Vokes, Sam 3 8 0 7 10 4 0 10 21
Johann Gudmundsson 3 1 37 8 13 8 5 8 29
James Tarkowski 3 5 0 9 8 0 1 0 17
McNeil, Dwight 3 1 15 9 11 9 5 1 29
Ashley Barnes 10 19 6 27 18 12 2 11 57
Chris Wood 10 47 1 24 25 6 1 9 55
Peter Crouch 0 0 0 1 0 2 0 5 3
Heaton, Tom 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Ward, Stephan 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Charlie Taylor 0 1 3 0 5 1 1 3 6
Brady, Robbie 0 0 20 2 5 5 1 9 12
Matthew Lowton 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Phil Bardsley 0 0 0 1 7 4 0 0 12
Ben Mee 0 0 0 4 14 3 2 0 21
Kevin Long 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Steven Defour 0 0 4 0 0 0 0 0 0
Hart, Joe 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
399 134 165 138 1590 65 88 3 32 76
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Floyd Ayite 1 3 0 1 2 2 0 10 5
Tom Cairney 1 0 2 5 10 7 1 7 22
Luciano Vietto 1 0 0 7 9 6 4 10 22
Michael Seri 1 1 87 6 5 6 2 5 17
Calum Chambers 2 0 1 11 9 8 0 2 28
Sessegnon, Ryan 2 15 28 10 10 6 7 9 26
Aboubakar Kamara 3 7 0 9 11 0 0 8 20
Ryan Babel 4 9 6 8 4 7 3 0 19
Schurrle, Andre 6 12 2 19 19 15 0 3 53
Aleksandar Mitrovic 10 34 0 45 50 23 3 0 118
Tim Ream 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Marcus Bettinelli 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andre Zambo Anguissa 0 2 1 5 5 5 0 6 15
Alfie Mawson 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Timothy Fosu-Mensah 0 0 0 0 3 0 0 2 3
Stefan Johansen 0 0 5 0 1 0 0 8 1
Kevin McDonald 0 0 0 0 3 0 0 5 3
Marchand, Maxime 0 1 0 0 3 2 1 1 5
Denis Odoi 0 0 1 0 7 1 1 2 8
Joe Bryan 0 2 5 5 6 7 1 1 18
Christie, Cyrus 0 2 0 2 4 3 0 7 9
Cisse, Ibrahima 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fabricio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Haavard Nordtveit 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rico, Sergio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kebano, Neeskens 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Lazar Markovic 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics