Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 30/11/2019

Burnley
Burnley
Crystal Palace
Crystal Palace
Trọng tài:
Sân vận động: Turf Moor

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 02/03/2019
burnley
1
3
crystal palace
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
22:00 - 01/12/2018
crystal palace
2
0
burnley
Giải vô địch quốc gia 18/19
Selhurst Park
22:00 - 13/01/2018
crystal palace
1
0
burnley
Giải Premier League 17/18
Selhurst Park
19:30 - 10/09/2017
burnley
1
0
crystal palace
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
23:30 - 29/04/2017
crystal palace
0
2
burnley
Giải Premier League 16/17
Selhurst Park
22:00 - 05/11/2016
burnley
3
2
crystal palace
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
22:00 - 17/01/2015
burnley
2
3
crystal palace
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
21:00 - 13/09/2014
crystal palace
0
0
burnley
Giải Ngoại Hạng 14/15
Selhurst Park
22:00 - 12/01/2013
burnley
1
0
crystal palace
Giải Vô Địch 12/13
21:00 - 06/10/2012
crystal palace
4
3
burnley
Giải Vô Địch 12/13

Thành tích gần đây

Burnley
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
arsenal
2
1
burnley
burnley
3
0
southampton
burnley
2
0
parma calcio
burnley
6
1
nice
wigan athletic
2
2
burnley
crewe alexandra
1
0
burnley
port vale
1
3
burnley
burnley
1
3
arsenal
everton
2
0
burnley
Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sheffield United
1
0
Crystal Palace
AFC Wimbledon
2
2
Crystal Palace
Nottingham Forest
1
0
Crystal Palace
BARNET FC
6
2
Crystal Palace
Young Boys
2
0
Crystal Palace
FC Luzern
1
1
Crystal Palace
Crystal Palace
5
3
Bournemouth

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
22 7 12 9 80 1 6 0 4 2
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gudmundsson, Johann 1 0 6 1 1 0 0 0 2
Barnes, Ashley 3 3 0 4 3 0 0 0 7
Pieters, Erik 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Cork, Jack 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Westwood, Ashley 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Wood, Chris 0 3 0 0 1 0 0 0 1
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Mee, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Tarkowski, James 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 1 0 2 1 0 0 3
Rodriguez, Jay 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
14 6 0 10 92 3 5 0 0 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McCarthy, James 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Milivojevic, Luka 0 0 6 0 0 1 0 0 1
Meyer, Max 0 0 0 1 0 2 0 0 3
Ayew, Jordan 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Zaha, Wilfried 0 1 0 1 0 2 0 1 3
Dann, Scott 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Guaita, Vicente 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ward, Joel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McArthur, James 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kelly, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Benteke, Christian 0 3 0 1 0 1 0 0 2
Townsend, Andros 0 0 4 1 0 1 0 0 2
van Aanholt, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wickham, Connor 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Schlupp, Jeffery 0 0 0 1 0 0 0 1 1

Goaltime Statistics