Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:30 - 26/10/2019

Burnley
Burnley
Chelsea
Chelsea
Trọng tài:
Sân vận động: Turf Moor

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 23/04/2019
chelsea
2
2
burnley
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stamford Bridge
20:30 - 28/10/2018
burnley
0
4
chelsea
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
01:45 - 20/04/2018
burnley
1
2
chelsea
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
21:00 - 12/08/2017
chelsea
2
3
burnley
Giải Premier League 17/18
Stamford Bridge
20:30 - 12/02/2017
burnley
1
1
chelsea
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
21:00 - 27/08/2016
chelsea
3
0
burnley
Giải Premier League 16/17
Stamford Bridge
22:00 - 21/02/2015
chelsea
1
1
burnley
Giải Ngoại Hạng 14/15
Stamford Bridge
02:00 - 19/08/2014
burnley
1
3
chelsea
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
00:30 - 31/01/2010
burnley
1
2
chelsea
Giải Ngoại Hạng 09/10
18:45 - 29/08/2009
chelsea
3
0
burnley
Giải Ngoại Hạng 09/10

Thành tích gần đây

Burnley
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
wolverhampton
1
1
burnley
arsenal
2
1
burnley
burnley
3
0
southampton
burnley
2
0
parma calcio
burnley
6
1
nice
wigan athletic
2
2
burnley
crewe alexandra
1
0
burnley
port vale
1
3
burnley
burnley
1
3
arsenal
Chelsea
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
2
3
Chelsea
Chelsea
1
1
Leicester City
Liverpool
2
2
Chelsea
Manchester United
4
0
Chelsea
Borussia Monchengladbach
2
2
Chelsea
FC Salzburg
3
5
Chelsea
Reading
3
4
Chelsea
Barcelona
1
2
Chelsea
Kawasaki Frontale
1
0
Chelsea

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
31 11 17 12 116 3 7 1 5 3
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gudmundsson, Johann 1 0 6 1 1 0 0 0 2
Barnes, Ashley 4 3 0 5 5 0 0 0 10
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Tarkowski, James 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Pieters, Erik 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Cork, Jack 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Westwood, Ashley 0 0 4 0 1 0 0 0 1
Wood, Chris 0 4 0 0 2 0 0 0 2
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Mee, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 2 1 2 1 1 0 4
Rodriguez, Jay 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Hendrick, Jeff 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
49 20 17 17 163 6 3 0 4 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Abraham, Tammy 2 0 0 2 2 0 0 1 4
Mount, Mason 2 0 15 7 2 3 0 0 12
Zouma, Kurt 0 0 0 1 2 0 0 0 3
N'Golo Kante 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Frelio Filho Jorginho 0 0 0 0 1 2 0 0 3
Giroud, Olivier 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Pedro 0 0 0 1 3 1 0 0 5
Barkley, Ross 0 0 1 3 2 1 0 0 6
Kovacic, Mateo 0 0 0 0 0 2 1 1 2
Pulisic, Christian 0 0 0 0 1 2 1 1 3
Azpilicueta, Cesar 0 0 0 0 1 1 1 0 2
Emerson 0 0 0 4 1 0 0 0 5
Christensen, Andreas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Arrizabalaga, Kepa 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Willian 0 1 1 0 1 0 0 2 1
Alonso, Marcos 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics