Dự đoán tỷ lệ

33.4%

Đội Nhà Thắng

31.4%

Hòa

35.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
33.4% 31.4% 35.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 08/12/2018
burnley
1
0
brighton & hove albion
Premier League 18/19
Turf Moor
21:00 - 28/04/2018
burnley
0
0
brighton & hove albion
Premier League 17/18
Turf Moor
22:00 - 16/12/2017
brighton & hove albion
0
0
burnley
Premier League 17/18
American Express Community Stadium
18:30 - 02/04/2016
brighton & hove albion
2
2
burnley
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
American Express Community Stadium
20:15 - 22/11/2015
burnley
1
1
brighton & hove albion
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Turf Moor
02:45 - 29/01/2014
burnley
0
0
brighton & hove albion
Giải Vô Địch 13/14
21:00 - 24/08/2013
brighton & hove albion
2
0
burnley
Giải Vô Địch 13/14
22:00 - 23/02/2013
brighton & hove albion
1
0
burnley
Giải Vô Địch 12/13
21:00 - 01/09/2012
burnley
1
3
brighton & hove albion
Giải Vô Địch 12/13
21:00 - 06/04/2012
burnley
1
0
brighton & hove albion
Giải Vô Địch 11/12

Thành tích gần đây

Burnley
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
burnley
2
1
fulham
burnley
1
0
barnsley
huddersfield town
1
2
burnley
burnley
2
0
west ham united
burnley
1
5
everton
arsenal
3
1
burnley
tottenham hotspur
1
0
burnley
burnley
1
0
brighton & hove albion
burnley
1
3
liverpool
crystal palace
2
0
burnley
Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
AFC Bournemouth
1
3
Brighton & Hove Albion
West Ham United
2
2
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
1
0
Everton
Brighton & Hove Albion
1
1
Arsenal
AFC Bournemouth
2
0
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
1
2
Chelsea
Burnley
1
0
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
3
1
Crystal Palace
Huddersfield Town
1
2
Brighton & Hove Albion

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 22 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
208 67 90 68 897 46 53 4 23 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aaron Lennon 1 0 0 2 1 1 1 2 4
Jack Cork 1 4 1 2 4 5 1 0 11
Matej Vydra 1 2 1 1 2 1 0 5 4
Ben Gibson 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Hendrick, Jeff 1 4 2 2 2 6 0 6 10
McNeil, Dwight 1 1 2 3 4 5 1 1 12
Johann Gudmundsson 2 1 29 7 11 5 4 1 23
Vokes, Sam 3 8 0 7 10 4 0 10 21
Chris Wood 3 20 1 13 15 6 0 9 34
James Tarkowski 3 3 0 6 4 0 0 0 10
Ashley Barnes 4 9 5 14 10 4 1 11 28
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ward, Stephan 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Charlie Taylor 0 1 3 0 4 1 0 3 5
Ashley Westwood 0 0 8 2 5 5 4 3 12
Brady, Robbie 0 0 12 2 4 4 1 4 10
Ben Mee 0 0 0 3 6 1 2 0 10
Phil Bardsley 0 0 0 0 5 3 0 0 8
Matthew Lowton 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Kevin Long 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Steven Defour 0 0 4 0 0 0 0 0 0
Hart, Joe 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 22 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
200 66 90 88 878 41 55 1 24 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dale Stephens 1 0 2 1 4 0 0 1 5
Beram Kayal 1 0 2 2 1 0 1 4 3
Leon Balogun 1 1 0 1 1 0 0 3 2
Gross, Pascal 1 3 29 4 3 2 1 1 9
Anthony Knockaert 1 0 18 7 6 7 4 6 20
Solly March 1 6 27 3 12 11 5 1 26
Jurgen Locadia 2 10 0 6 6 3 0 10 15
Lewis Dunk 2 0 0 3 7 0 0 0 10
Andone, Florin 2 3 0 4 4 5 0 8 13
Duffy, Shane 4 4 0 8 7 0 1 0 15
Glenn Murray 8 19 0 14 10 2 0 5 26
Davy Propper 0 0 3 1 5 0 0 0 6
Jose Izquierdo 0 4 0 3 4 6 0 2 13
Bruno 0 2 0 0 1 1 1 0 2
Martin Montoya 0 0 0 1 2 1 0 0 4
Ali Reza Jahanbakhsh 0 2 5 4 6 1 0 6 11
Bernardo 0 0 0 1 1 1 1 1 3
Bissouma, Yves 0 1 2 3 10 4 0 8 17
David Button 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaetan Bong 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Maty Ryan 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300