Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 01/02/2020

Burnley
Burnley
Arsenal
Arsenal
Trọng tài:
Sân vận động: Turf Moor

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
18:30 - 17/08/2019
arsenal
2
1
burnley
Giải vô địch quốc gia 19/20
Emirates Stadium
21:00 - 12/05/2019
burnley
1
3
arsenal
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
19:30 - 22/12/2018
arsenal
3
1
burnley
Giải vô địch quốc gia 18/19
Emirates Stadium
22:30 - 06/05/2018
arsenal
5
0
burnley
Giải Premier League 17/18
Emirates Stadium
21:00 - 26/11/2017
burnley
0
1
arsenal
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
21:15 - 22/01/2017
arsenal
2
1
burnley
Giải Premier League 16/17
Emirates Stadium
22:30 - 02/10/2016
burnley
0
1
arsenal
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
22:00 - 30/01/2016
arsenal
2
1
burnley
FA Cup 15/16
Emirates Stadium
23:30 - 11/04/2015
burnley
0
1
arsenal
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
22:00 - 01/11/2014
arsenal
3
0
burnley
Giải Ngoại Hạng 14/15
Emirates Stadium

Thành tích gần đây

Burnley
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
wolverhampton
1
1
burnley
arsenal
2
1
burnley
burnley
3
0
southampton
burnley
2
0
parma calcio
burnley
6
1
nice
wigan athletic
2
2
burnley
crewe alexandra
1
0
burnley
port vale
1
3
burnley
burnley
1
3
arsenal
Arsenal
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Liverpool
3
1
Arsenal
Arsenal
2
1
Burnley
Barcelona
2
1
Arsenal
Angers
1
1
Arsenal
Arsenal
1
2
Olympique Lyon
Real Madrid
2
2
Arsenal
Arsenal
3
0
ACF Fiorentina
Arsenal
2
1
Bayern Munich

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
31 11 17 12 116 3 7 1 5 3
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gudmundsson, Johann 1 0 6 1 1 0 0 0 2
Barnes, Ashley 4 3 0 5 5 0 0 0 10
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Tarkowski, James 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Pieters, Erik 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Cork, Jack 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Westwood, Ashley 0 0 4 0 1 0 0 0 1
Wood, Chris 0 4 0 0 2 0 0 0 2
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Mee, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 2 1 2 1 1 0 4
Rodriguez, Jay 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Hendrick, Jeff 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
29 14 10 17 180 6 13 1 4 4
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lacazette, Alexandre 1 2 0 2 0 0 0 1 2
Torreira, Lucas 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Aubameyang, Pierre-Emerick 2 5 0 4 2 3 0 0 9
Mkhitaryan, Henrikh 0 1 1 0 1 0 0 1 1
Xhaka, Granit 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Nelson, Reiss 0 0 2 1 0 0 0 0 1
Luiz, David 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Chambers, Calum 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pepe, Nicolas 0 1 4 3 1 0 0 2 4
Ceballos, Dani 0 0 6 1 1 1 2 1 3
Sokratis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 2 0 1 0 2
Willock, Joe 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Guendouzi, Matteo 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Kolasinac, Sead 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Martinelli, Gabriel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics