Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 21/03/2020

Burnley FC
Burnley FC
Watford FC
Watford FC
Trọng tài:
Sân vận động: Turf Moor

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 19/01/2019
watford fc
0
0
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Vicarage Road
19:30 - 19/08/2018
burnley fc
1
3
watford fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
21:00 - 07/04/2018
watford fc
1
2
burnley fc
Giải Premier League 17/18
Vicarage Road
22:00 - 09/12/2017
burnley fc
1
0
watford fc
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
22:00 - 04/02/2017
watford fc
2
1
burnley fc
Giải Premier League 16/17
Vicarage Road
02:00 - 27/09/2016
burnley fc
2
0
watford fc
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
21:00 - 05/04/2014
watford fc
1
1
burnley fc
Giải Vô Địch 13/14
02:45 - 04/12/2013
burnley fc
0
0
watford fc
Giải Vô Địch 13/14
22:00 - 29/03/2013
watford fc
3
3
burnley fc
Giải Vô Địch 12/13
22:00 - 15/12/2012
burnley fc
1
1
watford fc
Giải Vô Địch 12/13

Thành tích gần đây

Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
burnley fc
1
0
everton fc
aston villa
2
2
burnley fc
burnley fc
2
0
norwich city
brighton & hove albion
1
1
burnley fc
burnley fc
1
3
sunderland afc
wolverhampton wanderers
1
1
burnley fc
arsenal fc
2
1
burnley fc
burnley fc
3
0
southampton fc
burnley fc
2
0
parma calcio 1913 s.r.l.
Watford FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Wolverhampton Wanderers
2
0
Watford FC
Watford FC
2
1
Swansea City
Manchester City
8
0
Watford FC
Watford FC
2
2
Arsenal FC
Newcastle United
1
1
Watford FC
Watford FC
3
0
Coventry City
Watford FC
1
3
West Ham United
Everton FC
1
0
Watford FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
66 26 31 41 315 11 20 1 11 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rodriguez, Jay 1 1 0 2 2 0 0 8 4
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Hendrick, Jeff 2 0 0 3 0 0 0 2 3
Wood, Chris 3 11 0 5 3 0 0 0 8
Barnes, Ashley 4 6 0 8 11 1 0 0 20
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Tarkowski, James 0 0 1 2 3 0 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 20 0 2 1 2 0 3
Cork, Jack 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Pieters, Erik 0 0 0 0 3 0 2 0 3
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Mee, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 10 1 5 3 2 0 9
Vydra, Matej 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Brady, Robbie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
94 32 42 49 392 13 8 1 4 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cleverley, Tom 1 0 3 3 6 4 0 1 13
Gray, Andre 1 1 0 3 9 3 0 3 15
Pereyra, Roberto 1 1 11 3 2 2 0 4 7
Hughes, Will 1 0 1 1 4 1 1 0 6
Cathcart, Craig 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dawson, Craig 0 0 0 2 0 2 0 1 4
Deulofeu, Gerard 0 3 9 8 5 5 1 2 18
Doucoure, Abdoulaye 0 1 0 4 3 2 0 0 9
Capoue, Etienne 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Femenia, Kiko 0 0 1 0 2 0 0 0 2
Holebas, Jose 0 0 24 1 2 0 0 0 3
Mariappa, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Prodl, Sebastian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Foulquier, Dimitri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sarr, Ismaila 0 1 0 0 2 1 0 4 3
Deeney, Troy 0 0 0 3 0 0 0 0 3
Welbeck, Danny 0 1 0 3 2 0 0 2 5
Janmaat, Daryl 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Kabasele, Christian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Foster, Ben 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Success, Isaac 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Quina, Domingos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chalobah, Nathaniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics