Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 11/04/2020

Burnley FC
Burnley FC
Sheffield United
Sheffield United
Trọng tài:
Sân vận động: Turf Moor

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 01/01/2011
burnley fc
4
2
sheffield united
Championship 10/11
21:00 - 16/10/2010
sheffield united
3
3
burnley fc
Championship 10/11
21:00 - 25/05/2009
burnley fc
1
0
sheffield united
Championship 08/09
01:45 - 21/04/2009
burnley fc
1
0
sheffield united
Championship 08/09
22:00 - 06/12/2008
sheffield united
2
3
burnley fc
Championship 08/09
21:00 - 12/04/2008
burnley fc
1
2
sheffield united
Championship 07/08
22:00 - 03/11/2007
sheffield united
0
0
burnley fc
Championship 07/08
22:00 - 10/12/2005
sheffield united
3
0
burnley fc
Championship 05/06
01:45 - 10/08/2005
burnley fc
1
2
sheffield united
Championship 05/06
22:00 - 19/03/2005
sheffield united
2
1
burnley fc
Championship 04/05

Thành tích gần đây

Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
burnley fc
1
0
everton fc
aston villa
2
2
burnley fc
burnley fc
2
0
norwich city
brighton & hove albion
1
1
burnley fc
burnley fc
1
3
sunderland afc
wolverhampton wanderers
1
1
burnley fc
arsenal fc
2
1
burnley fc
burnley fc
3
0
southampton fc
burnley fc
2
0
parma calcio 1913 s.r.l.
Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chelsea FC
2
2
Sheffield United
Sheffield United
2
1
Blackburn Rovers
Sheffield United
1
2
Leicester City
Sheffield United
1
0
Crystal Palace
AFC Bournemouth
1
1
Sheffield United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
66 26 31 41 315 11 20 1 11 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rodriguez, Jay 1 1 0 2 2 0 0 8 4
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Hendrick, Jeff 2 0 0 3 0 0 0 2 3
Wood, Chris 3 11 0 5 3 0 0 0 8
Barnes, Ashley 4 6 0 8 11 1 0 0 20
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Tarkowski, James 0 0 1 2 3 0 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 20 0 2 1 2 0 3
Cork, Jack 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Pieters, Erik 0 0 0 0 3 0 2 0 3
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Mee, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 10 1 5 3 2 0 9
Vydra, Matej 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Brady, Robbie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
66 22 30 51 342 14 11 0 7 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 1 0 1 1 0 0 4 2
Lundstram, John 1 0 3 2 3 2 1 0 7
Robinson, Callum 1 1 0 2 5 1 0 1 8
McBurnie, Oliver 1 2 0 3 5 0 0 3 8
Mousset, Lys 1 2 0 1 1 1 0 5 3
Freeman, Luke 0 0 5 1 1 2 0 2 4
Norwood, Oliver 0 1 21 2 0 3 0 0 5
O'Connell, Jack 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Henderson, Dean 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Fleck, John 0 0 21 1 3 3 0 0 7
Baldock, George 0 1 0 1 1 0 1 0 2
McGoldrick, David 0 2 0 6 2 1 0 1 9
Basham, Chris 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Stevens, Enda 0 0 1 1 1 0 1 0 2
Egan, John 0 1 0 0 2 1 0 0 3
Clarke, Leon 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Morrison, Ravel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Osborn, Ben 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics