Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

02:45 - 29/12/2019

Burnley FC
Burnley FC
Manchester United
Manchester United
Trọng tài:
Sân vận động: Turf Moor

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 30/01/2019
manchester united
2
2
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Old Trafford
22:00 - 02/09/2018
burnley fc
0
2
manchester united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
22:00 - 20/01/2018
burnley fc
0
1
manchester united
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
22:00 - 26/12/2017
manchester united
2
2
burnley fc
Giải Premier League 17/18
Old Trafford
20:15 - 23/04/2017
burnley fc
0
2
manchester united
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
21:00 - 29/10/2016
manchester united
0
0
burnley fc
Giải Premier League 16/17
Old Trafford
02:45 - 12/02/2015
manchester united
3
1
burnley fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Old Trafford
18:45 - 30/08/2014
burnley fc
0
0
manchester united
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
22:00 - 16/01/2010
manchester united
3
0
burnley fc
Giải Ngoại Hạng 09/10
01:45 - 20/08/2009
burnley fc
1
0
manchester united
Giải Ngoại Hạng 09/10

Thành tích gần đây

Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
leicester city
2
1
burnley fc
burnley fc
1
0
everton fc
aston villa
2
2
burnley fc
burnley fc
2
0
norwich city
brighton & hove albion
1
1
burnley fc
burnley fc
1
3
sunderland afc
wolverhampton wanderers
1
1
burnley fc
arsenal fc
2
1
burnley fc
burnley fc
3
0
southampton fc
Manchester United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Newcastle United
1
0
Manchester United
Manchester United
1
1
Arsenal FC
Manchester United
1
1
Rochdale AFC
West Ham United
2
0
Manchester United
Manchester United
1
0
FC Astana
Manchester United
1
0
Leicester City
Southampton FC
1
1
Manchester United
Manchester United
1
2
Crystal Palace
Wolverhampton Wanderers
1
1
Manchester United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
77 28 37 45 352 14 23 1 12 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rodriguez, Jay 1 1 0 2 2 0 0 8 4
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Hendrick, Jeff 2 1 0 3 1 1 0 2 5
Barnes, Ashley 4 6 0 8 11 1 0 0 20
Wood, Chris 4 11 0 7 6 1 0 0 14
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Tarkowski, James 0 0 1 2 3 0 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 20 0 3 1 2 0 4
Brady, Robbie 0 0 1 0 0 1 0 2 1
Cork, Jack 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Pieters, Erik 0 1 0 0 3 0 2 0 3
Mee, Ben 0 0 1 1 1 0 0 0 2
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 12 1 5 3 3 0 9
Vydra, Matej 0 0 0 0 1 0 1 2 1
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
99 33 40 44 453 19 9 1 9 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McTominay, Scott 1 0 0 2 5 5 1 0 12
Martial, Anthony 2 2 1 3 2 0 1 0 5
James, Daniel 3 1 1 7 3 4 0 1 14
Rashford, Marcus 3 3 3 7 6 7 2 0 20
Mata, Juan 0 1 1 1 2 1 0 3 4
Rojo, Marcos 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Lindelof, Victor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maguire, Harry 0 2 0 4 2 1 0 0 7
Fred 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Pereira, Andreas 0 0 2 5 2 3 1 1 10
Lingard, Jesse 0 0 2 0 2 2 0 2 4
Wan-Bissaka, Aaron 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Young, Ashley 0 0 30 0 3 0 0 1 3
Dalot, Diogo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Matic, Nemanja 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Tuanzebe, Axel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Shaw, Luke 0 0 4 1 1 0 0 0 2
Pogba, Paul 0 0 0 0 4 1 2 0 5
De Gea, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Greenwood, Mason 0 0 0 2 1 1 0 6 4
Gomes, Angel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chong, Tahith 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics