Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

21:00 - 19/01/2020

Burnley FC
Burnley FC
Leicester City
Leicester City
Trọng tài:
Sân vận động: Turf Moor

Thông tin trận đấu Burnley FC vs Leicester City vòng 23 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Burnley FC vs Leicester City sẽ diễn ra trên sân vận động Turf Moor. Điều khiển trận đấu này là trọng tài .

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là % cho đội nhà thắng, % tin rằng có tỷ số hòa, còn % nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 21:00 ngày 19/01/2020. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 19/10/2019
leicester city
2
1
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
King Power Stadium
22:00 - 16/03/2019
burnley fc
1
2
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
22:00 - 10/11/2018
leicester city
0
0
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
21:00 - 14/04/2018
burnley fc
2
1
leicester city
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
22:00 - 02/12/2017
leicester city
1
0
burnley fc
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
02:45 - 01/02/2017
burnley fc
1
0
leicester city
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
21:00 - 17/09/2016
leicester city
3
0
burnley fc
Giải Premier League 16/17
King Power Stadium
21:00 - 25/04/2015
burnley fc
0
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
21:00 - 04/10/2014
leicester city
2
2
burnley fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
King Power Stadium
19:15 - 29/03/2014
burnley fc
0
2
leicester city
Giải Vô Địch 13/14

Phong độ hai đội

Burnley FC thắng 5 trong 16 trận đấu gần đây.

Leicester City thắng 12 trong 16 trận đấu gần đây.

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích gần đây

Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
tottenham hotspur
5
0
burnley fc
burnley fc
1
4
manchester city
burnley fc
3
0
west ham united
sheffield united
3
0
burnley fc
burnley fc
2
4
chelsea fc
leicester city
2
1
burnley fc
burnley fc
1
0
everton fc
aston villa
2
2
burnley fc
Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Aston Villa
1
4
Leicester City
Leicester City
2
0
Watford FC
Leicester City
2
1
Everton FC
Leicester City
2
0
Arsenal FC
Burton Albion
1
3
Leicester City
Leicester City
2
1
Burnley FC
Liverpool FC
2
1
Leicester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
128 52 57 81 653 28 36 2 21 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Brady, Robbie 1 0 3 2 1 1 2 6 4
Tarkowski, James 1 1 1 4 3 1 1 0 8
McNeil, Dwight 1 0 17 6 6 5 3 0 17
Rodriguez, Jay 2 1 0 5 5 1 0 12 11
Hendrick, Jeff 2 1 6 7 2 1 1 2 10
Barnes, Ashley 6 9 1 11 16 1 0 1 28
Wood, Chris 6 19 0 10 10 2 0 0 22
Bardsley, Phil 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pieters, Erik 0 1 0 1 3 0 2 1 4
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 8 0
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Mee, Ben 0 1 5 2 2 1 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 32 0 3 2 2 0 5
Drinkwater, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Cork, Jack 0 0 1 2 2 1 0 0 5
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vydra, Matej 0 0 0 0 2 0 1 5 2

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
219 89 85 107 935 17 28 0 39 10
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Evans, Jonny 1 0 0 3 4 3 0 0 10
Chilwell, Benjamin 1 0 4 3 4 0 4 0 7
Soyuncu, Caglar 1 1 0 4 6 0 1 0 10
Barnes, Harvey 1 1 0 12 10 4 4 4 26
Pereira, Ricardo 2 0 0 3 4 1 1 0 8
Iheanacho, Kelechi 2 2 0 3 1 1 2 1 5
Ndidi, Onyinye Wilfred 2 1 0 3 6 4 0 0 13
Tielemans, Youri 3 1 12 5 14 7 3 0 26
Perez, Ayoze 4 3 0 9 7 5 2 2 21
Maddison, James 5 2 89 10 14 11 3 0 35
Vardy, Jamie 16 13 0 25 10 4 3 0 39
Albrighton, Marc 0 1 0 1 2 0 1 7 3
Gray, Demarai 0 1 0 4 0 1 1 8 5
Choudhury, Hamza 0 0 0 3 0 1 1 5 4
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Praet, Dennis 0 0 0 1 1 1 1 7 3
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Justin, James Michael 0 0 0 0 0 1 1 2 1
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics