Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:30 - 26/10/2019

Burnley FC
Burnley FC
Chelsea FC
Chelsea FC
Trọng tài:
Sân vận động: Turf Moor

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Dự đoán tỷ lệ

21.8 %

Đội Nhà Thắng

24.1 %

Hòa

54.2 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
21.8 % 24.1 % 54.2 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 23/04/2019
chelsea fc
2
2
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stamford Bridge
20:30 - 28/10/2018
burnley fc
0
4
chelsea fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
01:45 - 20/04/2018
burnley fc
1
2
chelsea fc
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
21:00 - 12/08/2017
chelsea fc
2
3
burnley fc
Giải Premier League 17/18
Stamford Bridge
20:30 - 12/02/2017
burnley fc
1
1
chelsea fc
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
21:00 - 27/08/2016
chelsea fc
3
0
burnley fc
Giải Premier League 16/17
Stamford Bridge
22:00 - 21/02/2015
chelsea fc
1
1
burnley fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Stamford Bridge
02:00 - 19/08/2014
burnley fc
1
3
chelsea fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
00:30 - 31/01/2010
burnley fc
1
2
chelsea fc
Giải Ngoại Hạng 09/10
18:45 - 29/08/2009
chelsea fc
3
0
burnley fc
Giải Ngoại Hạng 09/10

Thành tích gần đây

Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
burnley fc
1
0
everton fc
aston villa
2
2
burnley fc
burnley fc
2
0
norwich city
brighton & hove albion
1
1
burnley fc
burnley fc
1
3
sunderland afc
wolverhampton wanderers
1
1
burnley fc
arsenal fc
2
1
burnley fc
burnley fc
3
0
southampton fc
burnley fc
2
0
parma calcio 1913 s.r.l.
Chelsea FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Southampton FC
1
4
Chelsea FC
LOSC Lille
1
2
Chelsea FC
Chelsea FC
2
0
Brighton & Hove Albion
Chelsea FC
7
1
Grimsby Town
Chelsea FC
1
2
Liverpool FC
Wolverhampton Wanderers
2
5
Chelsea FC
Chelsea FC
2
2
Sheffield United
Norwich City
2
3
Chelsea FC
Chelsea FC
1
1
Leicester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
66 26 31 41 315 11 20 1 11 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rodriguez, Jay 1 1 0 2 2 0 0 8 4
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Hendrick, Jeff 2 0 0 3 0 0 0 2 3
Wood, Chris 3 11 0 5 3 0 0 0 8
Barnes, Ashley 4 6 0 8 11 1 0 0 20
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Tarkowski, James 0 0 1 2 3 0 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 20 0 2 1 2 0 3
Cork, Jack 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Pieters, Erik 0 0 0 0 3 0 2 0 3
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Mee, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 10 1 5 3 2 0 9
Vydra, Matej 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Brady, Robbie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
130 49 45 40 443 14 14 1 18 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Willian 1 1 7 2 4 5 1 3 11
Jorginho 1 0 1 1 3 2 0 0 6
Batshuayi, Michy 1 1 0 2 5 1 1 5 8
Tomori, Fikayo 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Kante, N'Golo 2 0 0 2 2 0 0 1 4
Mount, Mason 4 1 29 9 7 4 0 0 20
Abraham, Tammy 8 6 0 15 7 3 0 1 25
Kovacic, Mateo 0 0 1 0 1 3 1 3 4
Zouma, Kurt 0 0 0 1 5 0 0 2 6
Alonso, Marcos 0 1 1 0 2 1 2 2 3
Christensen, Andreas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Giroud, Olivier 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Rudiger, Antonio 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Hudson-Odoi, Callum 0 0 0 1 0 2 2 1 3
Pedro 0 0 0 4 3 3 0 0 10
Pulisic, Christian 0 0 0 0 1 2 2 2 3
Barkley, Ross 0 0 1 5 3 6 0 1 14
Emerson 0 0 0 4 1 0 0 0 5
Azpilicueta, Cesar 0 2 0 0 1 3 2 0 4
Arrizabalaga, Kepa 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gilmour, Billy 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics