Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 22/02/2020

Burnley FC
Burnley FC
AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
Trọng tài:
Sân vận động: Turf Moor

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 06/04/2019
afc bournemouth
1
3
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Vitality Stadium
21:00 - 22/09/2018
burnley fc
4
0
afc bournemouth
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
21:00 - 13/05/2018
burnley fc
1
2
afc bournemouth
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
02:45 - 30/11/2017
afc bournemouth
1
2
burnley fc
Giải Premier League 17/18
Vitality Stadium
21:00 - 13/05/2017
afc bournemouth
2
1
burnley fc
Giải Premier League 16/17
Vitality Stadium
22:00 - 10/12/2016
burnley fc
3
2
afc bournemouth
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
22:00 - 15/02/2014
afc bournemouth
1
1
burnley fc
Giải Vô Địch 13/14
22:00 - 09/11/2013
burnley fc
1
1
afc bournemouth
Giải Vô Địch 13/14
22:00 - 29/01/2005
burnley fc
2
0
afc bournemouth
Cúp FA 04/05

Thành tích gần đây

Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
burnley fc
1
0
everton fc
aston villa
2
2
burnley fc
burnley fc
2
0
norwich city
brighton & hove albion
1
1
burnley fc
burnley fc
1
3
sunderland afc
wolverhampton wanderers
1
1
burnley fc
arsenal fc
2
1
burnley fc
burnley fc
3
0
southampton fc
burnley fc
2
0
parma calcio 1913 s.r.l.
AFC Bournemouth
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Arsenal FC
1
0
AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
2
2
West Ham United
Burton Albion
2
0
AFC Bournemouth
Southampton FC
1
3
AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
3
1
Everton FC
Leicester City
3
1
AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
1
3
Manchester City
Aston Villa
1
2
AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
1
1
Sheffield United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
66 26 31 41 315 11 20 1 11 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rodriguez, Jay 1 1 0 2 2 0 0 8 4
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Hendrick, Jeff 2 0 0 3 0 0 0 2 3
Wood, Chris 3 11 0 5 3 0 0 0 8
Barnes, Ashley 4 6 0 8 11 1 0 0 20
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Tarkowski, James 0 0 1 2 3 0 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 20 0 2 1 2 0 3
Cork, Jack 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Pieters, Erik 0 0 0 0 3 0 2 0 3
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Mee, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 10 1 5 3 2 0 9
Vydra, Matej 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Brady, Robbie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
62 29 25 40 340 16 14 1 13 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fraser, Ryan 1 0 14 2 3 2 1 3 7
Ake, Nathan 1 1 0 2 2 1 1 0 5
Mepham, Chris 1 1 0 1 1 0 0 1 2
King, Joshua 2 3 1 4 0 1 2 0 5
Wilson, Harry 3 0 8 4 2 2 0 1 8
Wilson, Callum 5 7 0 9 1 0 0 0 10
Cook, Steve 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Smith, Adam 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Salguero, Diego Rico 0 0 13 0 0 0 2 0 0
Stacey, Jack 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Billing, Philip 0 0 0 1 7 2 1 0 10
Lerma, Jefferson 0 1 1 0 3 0 0 1 3
Cook, Lewis 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Daniels, Charlie 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Solanke, Dominic 0 1 0 4 4 0 0 4 8
Ramsdale, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ibe, Jordon 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Danjuma, Arnaut 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Francis, Simon 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Surman, Andrew 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics