Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất

02:45 - 13/02/2019

Bristol City
Queens Park Rangers
Trọng tài: Harrington, Tony
Sân vận động: Ashton Gate

Dự đoán tỷ lệ

49.7%

Đội Nhà Thắng

27.8%

Hòa

22.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
49.7% 27.8% 22.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 13/02/2019
bristol city
2
1
queens park rangers
Giải hạng nhất 18/19
Ashton Gate
01:45 - 22/08/2018
queens park rangers
0
3
bristol city
Giải hạng nhất 18/19
Loftus Road Stadium
22:00 - 27/01/2018
bristol city
2
0
queens park rangers
Giải Championship 17/18
Ashton Gate
22:00 - 23/12/2017
queens park rangers
1
1
bristol city
Giải Championship 17/18
Loftus Road Stadium
21:00 - 14/04/2017
bristol city
2
1
queens park rangers
Giải Championship 16/17
Ashton Gate
01:45 - 19/10/2016
queens park rangers
1
0
bristol city
Giải Championship 16/17
Loftus Road Stadium
18:30 - 07/05/2016
queens park rangers
1
0
bristol city
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Loftus Road Stadium
22:00 - 19/12/2015
bristol city
1
1
queens park rangers
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Ashton Gate
22:00 - 03/01/2011
queens park rangers
2
2
bristol city
Championship 10/11
01:45 - 23/10/2010
bristol city
1
1
queens park rangers
Championship 10/11

Thành tích gần đây

Bristol City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hull city
1
1
bristol city
millwall
1
2
bristol city
sheffield wednesday
2
0
bristol city
bristol city
1
1
reading
aston villa
2
1
bristol city
bristol city
3
2
west bromwich albion
bristol city
2
2
wigan athletic
sheffield united
2
3
bristol city
Queens Park Rangers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sheffield Wednesday
1
2
Queens Park Rangers
Derby County
2
0
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
1
2
Blackburn Rovers
Queens Park Rangers
4
0
Swansea City
Norwich City
4
0
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
1
2
Bolton Wanderers
Hull City
2
2
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
1
2
Rotherham United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
75 26 30 215 309 80 14 2 59 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Maenpaa, Niki 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Frank Fielding 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Korey Smith 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Marley Watkins 2 1 0 3 1 0 0 11 4
Nathan Baker 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Jack Hunt 1 0 0 1 0 1 0 1 2
Marlon Pack 2 0 0 2 2 2 1 0 6
Marinovic, Stefan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andreas Weimann 10 0 0 10 2 1 1 4 13
Tomas Kalas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bailey Wright 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jamie Paterson 5 2 8 8 4 0 1 10 12
Eros Pisano 2 0 0 3 2 0 0 4 5
Matt Taylor 4 0 0 6 0 1 0 23 7
Joe Bryan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adam Webster 3 0 0 3 0 1 0 1 4
Diedhiou, Famara 13 10 0 21 7 6 0 6 34
Hakeeb Adelakun 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Callum O'Dowda 4 0 7 4 2 1 0 11 7
Eliasson, Niclas 2 0 14 4 0 0 0 12 4
Palmer, Kasey 2 0 0 2 0 1 0 13 3
Josh Brownhill 5 0 5 7 8 3 0 0 18
O'Leary, Max 0 0 0 0 0 0 0 1 0
DaSilva, Jay 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Walsh, Liam 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Morrell, Joe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kelly, Lloyd 1 0 0 2 0 1 0 6 3
Eisa, Mo 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Semenyo, Antoine 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
149 53 63 197 564 93 15 3 53 71
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Geoff Cameron 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Jordan Cousins 1 0 0 3 3 2 0 5 8
Darnell Furlong 1 0 0 2 0 1 0 2 3
Angel Rangel 2 0 0 3 1 1 0 0 5
Leistner, Toni 2 0 0 2 1 0 0 3 3
Josh Scowen 2 0 2 3 1 0 0 12 4
Bright Osavi-Samuel 2 3 1 4 7 1 0 18 12
Joel Lynch 3 0 1 6 2 0 0 0 8
Massimo Luongo 3 0 5 3 3 1 0 0 7
Pawel Wszolek 4 0 1 6 4 3 2 9 13
Eze, Eberechi 4 2 1 10 5 5 2 5 20
Matt Smith 6 0 0 9 4 0 0 28 13
Tomer Hemed 7 2 0 11 4 0 0 11 15
Luke Freeman 7 0 36 10 10 7 2 0 27
Nahki Wells 7 7 0 11 13 9 2 8 33
Grant Hall 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Lumley, Joe 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Manning, Ryan 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Jake Bidwell 0 0 0 1 1 1 2 0 3
Sylla, Idrissa 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Washington, Conor 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Smyth, Paul 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Shodipo, Olamide 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Walker, Lewis 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Alex Baptiste 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Kakay, Osman 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Matt Ingram 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Oteh, Aramide 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Chair, Ilias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics