Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 12/01/2019

Bristol City
Bolton Wanderers
Trọng tài: Martin, Stephen
Sân vận động: Ashton Gate

Dự đoán tỷ lệ

57.9%

Đội Nhà Thắng

25.9%

Hòa

16.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
57.9% 25.9% 16.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 26/01/2019
bristol city
2
1
bolton wanderers
FA Cup 18/19
Ashton Gate
22:00 - 12/01/2019
bristol city
2
1
bolton wanderers
Championship 18/19
Ashton Gate
21:00 - 11/08/2018
bolton wanderers
2
2
bristol city
Championship 18/19
University of Bolton Stadium
03:00 - 03/02/2018
bolton wanderers
1
0
bristol city
Championship 17/18
University of Bolton Stadium
01:45 - 27/09/2017
bristol city
2
0
bolton wanderers
Championship 17/18
Ashton Gate
22:00 - 19/03/2016
bristol city
6
0
bolton wanderers
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Ashton Gate
22:00 - 07/11/2015
bolton wanderers
0
0
bristol city
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
University of Bolton Stadium
21:00 - 13/04/2013
bristol city
1
2
bolton wanderers
Giải Vô Địch 12/13
21:00 - 20/10/2012
bolton wanderers
3
2
bristol city
Giải Vô Địch 12/13
23:00 - 13/04/1999
bolton wanderers
1
0
bristol city
1st Division 98/99

Thành tích gần đây

Bristol City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
bristol city
1
1
reading
aston villa
2
1
bristol city
bristol city
3
2
west bromwich albion
bristol city
2
2
wigan athletic
sheffield united
2
3
bristol city
bristol city
1
1
ipswich town
preston north end
1
1
bristol city
bristol city
1
2
birmingham city
Bolton Wanderers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Derby County
4
0
Bolton Wanderers
Bolton Wanderers
1
2
Ipswich Town
Queens Park Rangers
1
2
Bolton Wanderers
Wigan Athletic
5
2
Bolton Wanderers
Bolton Wanderers
2
1
Millwall
Swansea City
2
0
Bolton Wanderers
Leeds United
2
1
Bolton Wanderers

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 42 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
75 26 30 196 309 72 14 2 56 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jack Hunt 1 0 0 1 0 1 0 1 2
Kelly, Lloyd 1 0 0 2 0 1 0 5 3
Marley Watkins 2 1 0 3 1 0 0 11 4
Marlon Pack 2 0 0 2 2 2 1 0 6
Eros Pisano 2 0 0 3 2 0 0 3 5
Eliasson, Niclas 2 0 14 4 0 0 0 10 4
Palmer, Kasey 2 0 0 2 0 1 0 10 3
Adam Webster 3 0 0 3 0 1 0 1 4
Jamie Paterson 4 2 8 7 4 0 1 10 11
Matt Taylor 4 0 0 6 0 1 0 21 7
Callum O'Dowda 4 0 7 4 2 1 0 11 7
Josh Brownhill 5 0 5 7 8 3 0 0 18
Andreas Weimann 10 0 0 10 2 1 1 4 13
Diedhiou, Famara 12 10 0 20 7 6 0 6 33
Frank Fielding 0 0 0 0 0 0 0 0 0
O'Leary, Max 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dasilva, Jay 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Walsh, Liam 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Semenyo, Antoine 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tomas Kalas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bailey Wright 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Marinovic, Stefan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joe Bryan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Korey Smith 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Hakeeb Adelakun 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Nathan Baker 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Maenpaa, Niki 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Eisa, Mo 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Morrell, Joe 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
88 27 41 169 426 80 14 1 29 74
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jack Hobbs 1 0 0 1 1 1 0 1 3
Clayton Donaldson 1 0 0 1 2 1 0 13 4
Craig Noone 1 3 9 4 4 2 0 11 10
Christian Doidge 1 1 0 1 0 0 0 9 1
Pawel Olkowski 2 1 0 3 0 0 0 3 3
Yanic Wildschut 2 0 0 4 1 2 0 12 7
Connolly, Callum 2 0 0 2 2 0 0 1 4
Mark Beevers 3 1 0 3 1 0 0 1 4
Gary O'Neil 3 0 12 3 4 1 0 5 8
Magennis, Josh 3 6 0 6 5 4 0 13 15
Sammy Ameobi 4 0 6 10 7 1 1 4 18
Will Buckley 5 1 0 6 3 0 0 10 9
Adam Le Fondre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Luke Murphy 0 0 2 0 1 0 1 3 1
Andrew Taylor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marc Wilson 0 0 1 0 2 0 0 2 2
Jonathan Grounds 0 0 0 0 1 0 0 1 1
David Wheater 0 0 0 0 1 2 0 1 3
Josh Vela 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Joseph Williams 0 1 1 0 3 2 0 1 5
Jason Lowe 0 0 0 3 1 1 0 0 5
Mark Little 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Brockbank, Harry 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lloyd Dyer 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Connell, Luca John 0 0 1 0 1 0 0 2 1
Erhun Oztumer 0 0 18 2 1 1 0 9 4
Remi Matthews 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ben Alnwick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pritchard, Joe 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics