Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 21/12/2019

Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
Sheffield United
Sheffield United
Trọng tài:
Sân vận động: American Express Community Stadium

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 21/01/2006
sheffield united
3
1
brighton & hove albion
Championship 05/06
01:45 - 14/09/2005
brighton & hove albion
0
1
sheffield united
Championship 05/06
22:00 - 15/01/2005
sheffield united
1
2
brighton & hove albion
Championship 04/05
21:00 - 02/10/2004
brighton & hove albion
1
1
sheffield united
Championship 04/05
02:45 - 19/03/2003
sheffield united
2
1
brighton & hove albion
1st Division 02/03
23:00 - 19/10/2002
brighton & hove albion
2
4
sheffield united
1st Division 02/03

Thành tích gần đây

Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
brighton & hove albion
1
1
west ham united
brighton & hove albion
2
1
valencia
fulham
2
1
brighton & hove albion
fc liefering
2
5
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
4
manchester city
arsenal
1
1
brighton & hove albion
Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sheffield United
1
2
Leicester City
Sheffield United
1
0
Crystal Palace
Bournemouth
1
1
Sheffield United
Barnsley
1
4
Sheffield United
Burton Albion
2
1
Sheffield United
Stoke City
2
2
Sheffield United
Sheffield United
2
0
Ipswich Town

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
25 8 15 18 157 3 6 0 4 3
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Trossard, Leandro 1 0 5 2 3 1 0 0 6
Andone, Florin 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Maupay, Neal 1 0 0 2 4 0 0 2 6
Montoya, Martin 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Dunk, Lewis 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Locadia, Jurgen 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Murray, Glenn 0 3 0 0 2 0 0 1 2
Gross, Pascal 0 0 3 0 0 0 0 1 0
Stephens, Dale 0 1 2 0 1 0 0 0 1
Duffy, Shane 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Propper, Davy 0 0 0 1 2 0 1 0 3
Burn, Dan 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Ryan, Maty 0 0 0 0 0 0 0 0 0
March, Solly 0 0 6 1 1 0 0 0 2
Aaron Mooy 0 0 2 0 0 0 0 1 0
Bernardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
25 10 10 19 136 5 3 0 3 3
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 1 0 1 0 0 0 2 1
Lundstram, John 1 0 0 2 2 0 0 0 4
McBurnie, Oliver 1 1 0 1 2 0 0 3 3
Fleck, John 0 0 4 0 1 0 0 0 1
Freeman, Luke 0 0 5 1 0 1 0 2 2
Baldock, George 0 1 0 1 1 0 1 0 2
McGoldrick, David 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Basham, Chris 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stevens, Enda 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Egan, John 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Norwood, Oliver 0 0 9 0 0 2 0 0 2
Robinson, Callum 0 0 0 1 1 0 0 0 2
O'Connell, Jack 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Henderson, Dean 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morrison, Ravel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics