Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 02/11/2019

Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
Norwich City
Norwich City
Trọng tài:
Sân vận động: American Express Community Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Dự đoán tỷ lệ

53 %

Đội Nhà Thắng

24.2 %

Hòa

22.9 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
53 % 24.2 % 22.9 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 29/07/2017
norwich city
1
1
brighton & hove albion
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
Carrow Road
01:45 - 22/04/2017
norwich city
2
0
brighton & hove albion
Giải Championship 16/17
Carrow Road
21:00 - 29/10/2016
brighton & hove albion
5
0
norwich city
Giải Championship 16/17
American Express Community Stadium
21:00 - 03/04/2015
brighton & hove albion
0
1
norwich city
Giải Hạng Nhất 14/15
American Express Community Stadium
22:00 - 22/11/2014
norwich city
3
3
brighton & hove albion
Giải Hạng Nhất 14/15
Carrow Road
01:45 - 31/07/2013
brighton & hove albion
1
1
norwich city
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2013
22:00 - 13/02/2010
brighton & hove albion
1
2
norwich city
League One 09/10
02:45 - 25/11/2009
norwich city
4
1
brighton & hove albion
League One 09/10
02:45 - 15/02/2006
norwich city
3
0
brighton & hove albion
Championship 05/06
21:00 - 01/10/2005
brighton & hove albion
1
3
norwich city
Championship 05/06

Thành tích gần đây

Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
2
1
brighton & hove albion
brighton & hove albion
3
0
tottenham hotspur
chelsea fc
2
0
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
3
aston villa
brighton & hove albion
1
1
burnley fc
manchester city
4
0
brighton & hove albion
bristol rovers
1
2
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
1
west ham united
Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
1
5
Aston Villa
Crystal Palace
2
0
Norwich City
Burnley FC
2
0
Norwich City
Norwich City
3
2
Manchester City
West Ham United
2
0
Norwich City
Crawley Town
1
0
Norwich City
Norwich City
2
3
Chelsea FC
Norwich City
3
1
Newcastle United
Liverpool FC
4
1
Norwich City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
96 32 45 36 474 14 17 1 9 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Trossard, Leandro 1 0 5 4 3 3 0 0 10
Webster, Adam 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Andone, Florin 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Connolly, Aaron 2 2 0 5 3 1 0 4 9
Maupay, Neal 3 3 0 7 11 5 0 2 23
Stephens, Dale 0 1 2 1 3 2 0 0 6
March, Solly 0 1 6 3 3 0 1 1 6
Alzate, Steven 0 2 0 0 0 1 0 1 1
Montoya, Martin 0 1 0 1 1 2 0 0 4
Dunk, Lewis 0 0 0 1 1 0 2 0 2
Mooy, Aaron 0 0 7 0 3 0 0 2 3
Locadia, Jurgen 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Bernardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bissouma, Yves 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Murray, Glenn 0 3 0 1 5 0 0 4 6
Duffy, Shane 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gross, Pascal 0 0 15 2 5 3 1 2 10
Propper, Davy 0 0 0 1 4 0 1 0 5
Burn, Dan 0 2 0 0 1 2 0 0 3
Ryan, Mathew 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bong, Gaetan 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
79 36 29 40 455 14 14 1 10 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McLean, Kenny 1 0 0 1 1 2 0 2 4
Drmic, Josip 1 1 0 1 2 0 0 6 3
Cantwell, Todd 2 2 4 6 4 2 2 0 12
Pukki, Teemu 6 6 0 17 4 4 2 0 25
Leitner, Moritz 0 0 1 1 4 0 0 2 5
Byram, Sam 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Amadou, Ibrahim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Buendia, Emiliano 0 1 32 4 5 2 4 0 11
Lewis, Jamal 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Stiepermann, Marco 0 0 3 3 4 0 0 0 7
Aarons, Max 0 1 0 0 0 2 0 0 2
McGovern, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fahrmann, Ralf 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zimmermann, Christoph 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tettey, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hanley, Grant 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Trybull, Tom 0 1 0 0 3 0 0 1 3
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Godfrey, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Hernandez, Onel 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Srbeny, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Roberts, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics