Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 02/11/2019

Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
Norwich City
Norwich City
Trọng tài:
Sân vận động: American Express Community Stadium

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 29/07/2017
norwich city
1
1
brighton & hove albion
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
Carrow Road
01:45 - 22/04/2017
norwich city
2
0
brighton & hove albion
Giải Championship 16/17
Carrow Road
21:00 - 29/10/2016
brighton & hove albion
5
0
norwich city
Giải Championship 16/17
American Express Community Stadium
21:00 - 03/04/2015
brighton & hove albion
0
1
norwich city
Giải Hạng Nhất 14/15
American Express Community Stadium
22:00 - 22/11/2014
norwich city
3
3
brighton & hove albion
Giải Hạng Nhất 14/15
Carrow Road
01:45 - 31/07/2013
brighton & hove albion
1
1
norwich city
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2013
22:00 - 13/02/2010
brighton & hove albion
1
2
norwich city
League One 09/10
02:45 - 25/11/2009
norwich city
4
1
brighton & hove albion
League One 09/10
02:45 - 15/02/2006
norwich city
3
0
brighton & hove albion
Championship 05/06
21:00 - 01/10/2005
brighton & hove albion
1
3
norwich city
Championship 05/06

Thành tích gần đây

Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
brighton & hove albion
1
1
west ham united
brighton & hove albion
2
1
valencia
fulham
2
1
brighton & hove albion
fc liefering
2
5
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
4
manchester city
arsenal
1
1
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
1
newcastle united
Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
3
1
Newcastle United
Liverpool
4
1
Norwich City
Norwich City
1
0
Toulouse
Norwich City
1
4
Atalanta Calcio
Luton Town
1
5
Norwich City
Norwich City
1
3
Brentford
Schalke 04
1
2
Norwich City
DSC ARMINIA BIELEFELD
2
2
Norwich City
Aston Villa
1
2
Norwich City
Norwich City
2
1
Blackburn Rovers

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
17 6 9 10 106 1 5 0 4 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Trossard, Leandro 1 0 0 1 2 1 0 0 4
Andone, Florin 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Maupay, Neal 1 0 0 1 2 0 0 2 3
Dunk, Lewis 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Locadia, Jurgen 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Murray, Glenn 0 3 0 0 2 0 0 0 2
Stephens, Dale 0 1 2 0 1 0 0 0 1
Gross, Pascal 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Duffy, Shane 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Propper, Davy 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Burn, Dan 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Montoya, Martin 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Ryan, Maty 0 0 0 0 0 0 0 0 0
March, Solly 0 0 3 1 0 0 0 0 1
Aaron Mooy 0 0 2 0 0 0 0 1 0
Bernardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
22 14 7 9 107 3 7 0 4 5
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pukki, Teemu 4 3 0 7 1 1 0 0 9
Leitner, Moritz 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Buendia, Emiliano 0 0 9 2 0 0 1 0 2
Aarons, Max 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McLean, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hanley, Grant 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Stiepermann, Marco 0 0 0 2 2 0 0 0 4
Trybull, Tom 0 1 0 0 2 0 0 0 2
Godfrey, Ben 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Lewis, Jamal 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cantwell, Cantwell 0 1 0 1 0 0 2 0 1
Hernandez, Onel 0 2 0 1 0 0 0 1 1
Tettey, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Drmic, Josip 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Byram, Sam 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics