Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 25/04/2020

Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
Manchester City
Manchester City
Trọng tài:
Sân vận động: American Express Community Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 31/08/2019
manchester city
4
0
brighton & hove albion
Giải vô địch quốc gia 19/20
Etihad Stadium
21:00 - 12/05/2019
brighton & hove albion
1
4
manchester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
American Express Community Stadium
23:30 - 06/04/2019
manchester city
1
0
brighton & hove albion
Cúp FA 18/19
Wembley Stadium
21:00 - 29/09/2018
manchester city
2
0
brighton & hove albion
Giải vô địch quốc gia 18/19
Etihad Stadium
02:00 - 10/05/2018
manchester city
3
1
brighton & hove albion
Giải Premier League 17/18
Etihad Stadium
23:30 - 12/08/2017
brighton & hove albion
0
2
manchester city
Giải Premier League 17/18
American Express Community Stadium
01:45 - 25/09/2008
brighton & hove albion
2
2
manchester city
Carling Cup 08/09

Thành tích gần đây

Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
brighton & hove albion
3
0
tottenham hotspur
chelsea fc
2
0
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
3
aston villa
brighton & hove albion
1
1
burnley fc
manchester city
4
0
brighton & hove albion
bristol rovers
1
2
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
1
west ham united
Manchester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Manchester City
2
0
GNK Dinamo Zagreb
Everton FC
1
3
Manchester City
Manchester City
8
0
Watford FC
Norwich City
3
2
Manchester City
Manchester City
4
0
Brighton & Hove Albion
AFC Bournemouth
1
3
Manchester City
Manchester City
2
2
Tottenham Hotspur

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
81 27 35 31 423 10 17 1 8 10
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Trossard, Leandro 1 0 5 4 3 3 0 0 10
Andone, Florin 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Connolly, Aaron 2 2 0 4 2 1 0 4 7
Maupay, Neal 3 3 0 6 7 5 0 2 18
Stephens, Dale 0 1 2 1 3 2 0 0 6
Montoya, Martin 0 1 0 0 0 2 0 0 2
Webster, Adam 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Alzate, Steven 0 2 0 0 0 1 0 0 1
Dunk, Lewis 0 0 0 1 1 0 2 0 2
Locadia, Jurgen 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Bernardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bissouma, Yves 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Murray, Glenn 0 3 0 1 5 0 0 4 6
Mooy, Aaron 0 0 6 0 3 0 0 2 3
Duffy, Shane 0 0 0 0 0 0 0 0 0
March, Solly 0 1 6 3 2 0 1 0 5
Gross, Pascal 0 0 11 1 4 3 0 2 8
Propper, Davy 0 0 0 1 2 0 1 0 3
Burn, Dan 0 2 0 0 1 2 0 0 3
Ryan, Mathew 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bong, Gaetan 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
157 62 54 59 532 17 19 2 27 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Silva, David 1 2 0 2 8 2 5 2 12
Otamendi, Nicolas 1 0 0 3 2 1 0 0 6
Rodri 1 0 0 3 1 1 0 1 5
De Bruyne, Kevin 2 0 32 4 10 4 8 1 18
Mahrez, Riyad 2 3 9 9 2 2 3 3 13
Jesus, Gabriel 2 5 0 4 4 4 1 3 12
Silva, Bernardo 4 1 2 6 3 6 1 3 15
Sterling, Raheem 6 6 1 11 4 9 0 0 24
Aguero, Sergio 8 1 0 11 12 4 2 2 27
Fernandinho 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Gundogan, Ilkay 0 0 12 1 5 1 0 2 7
Cancelo, Joao 0 0 0 1 1 1 0 2 3
Laporte, Aymeric 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Angelino 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walker, Kyle 0 2 0 2 1 1 1 0 4
Ederson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendy, Benjamin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stones, John 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zinchenko, Olexandr 0 0 2 2 0 5 0 1 7
Foden, Phil 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Garcia, Eric 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics