Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 18/04/2020

Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
Liverpool FC
Liverpool FC
Trọng tài:
Sân vận động: American Express Community Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
brighton & hove albion
0
1
liverpool fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
American Express Community Stadium
23:30 - 25/08/2018
liverpool fc
1
0
brighton & hove albion
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anfield
21:00 - 13/05/2018
liverpool fc
4
0
brighton & hove albion
Giải Premier League 17/18
Anfield
22:00 - 02/12/2017
brighton & hove albion
1
5
liverpool fc
Giải Premier League 17/18
American Express Community Stadium
23:30 - 19/02/2012
liverpool fc
6
1
brighton & hove albion
Cúp FA 11/12
Anfield
01:45 - 22/09/2011
brighton & hove albion
1
2
liverpool fc
Cúp Liên Đoàn 11/12
American Express Community Stadium

Thành tích gần đây

Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
2
1
brighton & hove albion
brighton & hove albion
3
0
tottenham hotspur
chelsea fc
2
0
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
3
aston villa
brighton & hove albion
1
1
burnley fc
manchester city
4
0
brighton & hove albion
bristol rovers
1
2
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
1
west ham united
Liverpool FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Liverpool FC
2
1
Leicester City
Liverpool FC
4
3
FC Salzburg
Chelsea FC
1
2
Liverpool FC
SSC Napoli
2
0
Liverpool FC
Liverpool FC
3
1
Newcastle United
Liverpool FC
3
1
Arsenal FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
96 32 45 36 474 14 17 1 9 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Trossard, Leandro 1 0 5 4 3 3 0 0 10
Webster, Adam 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Andone, Florin 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Connolly, Aaron 2 2 0 5 3 1 0 4 9
Maupay, Neal 3 3 0 7 11 5 0 2 23
Stephens, Dale 0 1 2 1 3 2 0 0 6
March, Solly 0 1 6 3 3 0 1 1 6
Alzate, Steven 0 2 0 0 0 1 0 1 1
Montoya, Martin 0 1 0 1 1 2 0 0 4
Dunk, Lewis 0 0 0 1 1 0 2 0 2
Mooy, Aaron 0 0 7 0 3 0 0 2 3
Locadia, Jurgen 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Bernardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bissouma, Yves 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Murray, Glenn 0 3 0 1 5 0 0 4 6
Duffy, Shane 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gross, Pascal 0 0 15 2 5 3 1 2 10
Propper, Davy 0 0 0 1 4 0 1 0 5
Burn, Dan 0 2 0 0 1 2 0 0 3
Ryan, Mathew 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bong, Gaetan 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
127 48 45 53 478 7 10 0 20 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milner, James 1 1 1 2 3 1 2 5 6
Wijnaldum, Georginio 1 0 0 4 4 2 0 0 10
Matip, Joel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
van Dijk, Virgil 1 1 0 1 3 0 0 0 4
Origi, Divock 1 0 0 1 2 0 0 4 3
Alexander-Arnold, Trent 1 1 30 4 2 1 2 0 7
Firmino, Roberto 3 1 0 9 4 10 3 1 23
Salah, Mohamed 4 5 22 10 8 8 3 0 26
Mane, Sadio 5 0 0 10 8 1 1 1 19
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fabinho 0 0 0 1 1 0 1 1 2
Lovren, Dejan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oxlade-Chamberlain, Alex 0 1 0 1 3 1 0 3 5
Henderson, Jordan 0 0 0 1 1 2 0 2 4
Robertson, Andrew 0 0 0 3 3 2 2 0 8
Shaqiri, Xherdan 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Lallana, Adam 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics