Thông tin trận đấu

Premier League

22:00 - 12/01/2019

Brighton & Hove Albion
Liverpool
Trọng tài: Friend, Kevin
Sân vận động: American Express Community Stadium

Dự đoán tỷ lệ

8.9%

Đội Nhà Thắng

18.9%

Hòa

72.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
8.9% 18.9% 72.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
brighton & hove albion
0
1
liverpool
Premier League 18/19
American Express Community Stadium
23:30 - 25/08/2018
liverpool
1
0
brighton & hove albion
Premier League 18/19
Anfield
21:00 - 13/05/2018
liverpool
4
0
brighton & hove albion
Premier League 17/18
Anfield
22:00 - 02/12/2017
brighton & hove albion
1
5
liverpool
Premier League 17/18
American Express Community Stadium
23:30 - 19/02/2012
liverpool
6
1
brighton & hove albion
Cúp FA 11/12
Anfield
01:45 - 22/09/2011
brighton & hove albion
1
2
liverpool
Cúp Liên Đoàn 11/12
American Express Community Stadium

Thành tích gần đây

Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
millwall
2
2
brighton & hove albion
crystal palace
1
2
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
0
huddersfield town
leicester city
2
1
brighton & hove albion
brighton & hove albion
2
1
derby county
brighton & hove albion
1
3
burnley
west bromwich albion
1
3
brighton & hove albion
Liverpool
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Fulham
1
2
Liverpool
Bayern Munich
1
3
Liverpool
Liverpool
4
2
Burnley
Liverpool
5
0
Watford
Liverpool
3
0
AFC Bournemouth
West Ham United
1
1
Liverpool
Liverpool
1
1
Leicester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
292 99 128 124 1222 54 71 3 32 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dale Stephens 1 0 2 1 5 1 1 1 7
Beram Kayal 1 0 2 2 1 0 1 6 3
Leon Balogun 1 1 0 1 1 0 0 3 2
Davy Propper 1 0 5 2 9 1 1 0 12
Solly March 1 6 34 7 12 12 5 2 31
Gross, Pascal 2 4 40 8 5 6 2 1 19
Jurgen Locadia 2 11 0 9 9 6 0 12 24
Lewis Dunk 2 0 0 3 11 1 1 0 15
Anthony Knockaert 2 3 34 9 7 9 6 9 25
Andone, Florin 3 4 0 8 5 5 0 12 18
Duffy, Shane 5 4 0 14 14 1 1 0 29
Glenn Murray 11 28 0 20 17 3 0 5 40
Jose Izquierdo 0 4 0 3 4 6 0 4 13
Bruno 0 2 0 0 1 1 1 0 2
Maty Ryan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ali Reza Jahanbakhsh 0 2 5 6 8 2 0 7 16
Bernardo 0 1 0 1 2 1 1 1 4
Bissouma, Yves 0 1 2 3 13 8 0 10 24
Martin Montoya 0 0 0 2 2 2 1 0 6
David Button 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaetan Bong 0 0 0 0 2 0 0 3 2

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 23 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
466 193 152 204 1944 35 60 4 70 18
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dejan Lovren 1 0 0 1 2 2 0 0 5
Joel Matip 1 0 0 2 6 0 0 5 8
Fabinho 1 0 0 4 5 6 2 5 15
Trent Alexander-Arnold 1 4 44 8 8 6 6 2 22
Sturridge, Daniel 2 2 0 6 4 4 1 14 14
Georginio Wijnaldum 2 2 8 8 14 6 0 2 28
Origi, Divock 2 1 0 5 2 3 1 6 10
Virgil van Dijk 3 1 0 7 9 9 1 0 25
Milner, James 4 0 81 6 3 12 4 7 21
Xherdan Shaqiri 6 2 27 10 8 6 2 10 24
Roberto Firmino 11 3 1 31 15 15 6 3 61
Mohamed Salah 17 24 32 53 30 23 6 1 106
Sadio Mane 17 19 0 35 25 9 1 1 69
Lallana, Adam 0 0 3 3 0 2 0 8 5
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joe Gomez 0 0 0 1 1 2 0 1 4
Andrew Robertson 0 1 5 4 8 3 7 0 15
Jordan Henderson 0 1 1 0 6 3 0 10 9
Clyne, Nathaniel 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Alberto Moreno 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Naby Keita 0 0 2 8 5 8 1 9 21
Camacho, Rafael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300