Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

19:30 - 01/01/2020

Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
Chelsea FC
Chelsea FC
Trọng tài:
Sân vận động: American Express Community Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 28/09/2019
chelsea fc
2
0
brighton & hove albion
Giải vô địch quốc gia 19/20
Stamford Bridge
01:45 - 04/04/2019
chelsea fc
3
0
brighton & hove albion
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stamford Bridge
20:30 - 16/12/2018
brighton & hove albion
1
2
chelsea fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
American Express Community Stadium
19:30 - 20/01/2018
brighton & hove albion
0
4
chelsea fc
Giải Premier League 17/18
American Express Community Stadium
22:00 - 26/12/2017
chelsea fc
2
0
brighton & hove albion
Giải Premier League 17/18
Stamford Bridge
21:00 - 04/08/2012
brighton & hove albion
3
1
chelsea fc
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2012

Thành tích gần đây

Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
2
1
brighton & hove albion
brighton & hove albion
3
0
tottenham hotspur
chelsea fc
2
0
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
3
aston villa
brighton & hove albion
1
1
burnley fc
manchester city
4
0
brighton & hove albion
bristol rovers
1
2
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
1
west ham united
Chelsea FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chelsea FC
1
0
Newcastle United
Southampton FC
1
4
Chelsea FC
LOSC Lille
1
2
Chelsea FC
Chelsea FC
2
0
Brighton & Hove Albion
Chelsea FC
7
1
Grimsby Town
Chelsea FC
1
2
Liverpool FC
Wolverhampton Wanderers
2
5
Chelsea FC
Chelsea FC
2
2
Sheffield United
Norwich City
2
3
Chelsea FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
96 32 45 36 474 14 17 1 9 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Trossard, Leandro 1 0 5 4 3 3 0 0 10
Webster, Adam 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Andone, Florin 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Connolly, Aaron 2 2 0 5 3 1 0 4 9
Maupay, Neal 3 3 0 7 11 5 0 2 23
Stephens, Dale 0 1 2 1 3 2 0 0 6
March, Solly 0 1 6 3 3 0 1 1 6
Alzate, Steven 0 2 0 0 0 1 0 1 1
Montoya, Martin 0 1 0 1 1 2 0 0 4
Dunk, Lewis 0 0 0 1 1 0 2 0 2
Mooy, Aaron 0 0 7 0 3 0 0 2 3
Locadia, Jurgen 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Bernardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bissouma, Yves 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Murray, Glenn 0 3 0 1 5 0 0 4 6
Duffy, Shane 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gross, Pascal 0 0 15 2 5 3 1 2 10
Propper, Davy 0 0 0 1 4 0 1 0 5
Burn, Dan 0 2 0 0 1 2 0 0 3
Ryan, Mathew 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bong, Gaetan 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
143 55 48 51 516 16 15 1 19 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Willian 1 1 11 2 6 6 1 3 14
Alonso, Marcos 1 1 1 2 2 1 2 2 5
Jorginho 1 0 1 1 3 2 0 0 6
Batshuayi, Michy 1 1 0 2 5 1 1 5 8
Tomori, Fikayo 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Kante, N'Golo 2 0 0 2 2 0 0 1 4
Mount, Mason 4 1 33 10 7 4 0 0 21
Abraham, Tammy 8 6 0 16 8 4 0 1 28
Kovacic, Mateo 0 0 1 0 1 3 1 4 4
Zouma, Kurt 0 0 0 2 5 0 0 2 7
Christensen, Andreas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Giroud, Olivier 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Rudiger, Antonio 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Hudson-Odoi, Callum 0 1 1 1 0 4 3 1 5
Pedro 0 0 0 4 3 3 0 0 10
Pulisic, Christian 0 0 0 1 1 2 2 3 4
Barkley, Ross 0 0 1 5 3 6 0 1 14
Emerson 0 0 0 4 1 0 0 0 5
Azpilicueta, Cesar 0 2 0 0 1 3 2 0 4
Arrizabalaga, Kepa 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gilmour, Billy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
James, Reece 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics