Thông tin trận đấu

Premier League

20:30 - 16/12/2018

Brighton & Hove Albion
Chelsea
Trọng tài: Attwell, Stuart
Sân vận động: American Express Community Stadium

Dự đoán tỷ lệ

11.5%

Đội Nhà Thắng

21.9%

Hòa

66.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
11.5% 21.9% 66.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 04/04/2019
chelsea
3
0
brighton & hove albion
Premier League 18/19
Stamford Bridge
20:30 - 16/12/2018
brighton & hove albion
1
2
chelsea
Premier League 18/19
American Express Community Stadium
19:30 - 20/01/2018
brighton & hove albion
0
4
chelsea
Premier League 17/18
American Express Community Stadium
22:00 - 26/12/2017
chelsea
2
0
brighton & hove albion
Premier League 17/18
Stamford Bridge
21:00 - 04/08/2012
brighton & hove albion
3
1
chelsea
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2012

Thành tích gần đây

Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
manchester city
1
0
brighton & hove albion
chelsea
3
0
brighton & hove albion
millwall
2
2
brighton & hove albion
crystal palace
1
2
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
0
huddersfield town
Chelsea
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chelsea
4
3
SK Slavia Praha
Liverpool
2
0
Chelsea
Chelsea
2
0
West Ham United
Chelsea
3
0
Brighton & Hove Albion
Cardiff City
1
2
Chelsea
Everton
2
0
Chelsea
Chelsea
1
1
Wolverhampton
Chelsea
3
0
FC Dynamo Kiev

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
332 104 149 140 1421 58 81 4 32 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dale Stephens 1 0 2 1 6 4 1 1 11
Beram Kayal 1 0 2 2 1 0 1 6 3
Leon Balogun 1 1 0 1 1 0 0 3 2
Davy Propper 1 0 5 2 9 1 1 0 12
Solly March 1 6 38 7 16 12 5 3 35
Gross, Pascal 2 4 41 8 5 6 2 1 19
Jurgen Locadia 2 11 0 10 10 7 0 13 27
Lewis Dunk 2 0 0 3 12 2 1 0 17
Anthony Knockaert 2 3 44 9 9 9 6 10 27
Andone, Florin 3 5 0 8 5 6 0 13 19
Duffy, Shane 5 4 0 15 15 2 1 0 32
Glenn Murray 11 33 0 20 21 5 0 7 46
Jose Izquierdo 0 4 0 3 5 6 0 6 14
Bruno 0 2 0 0 1 1 1 0 2
Maty Ryan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ali Reza Jahanbakhsh 0 5 5 7 9 4 0 7 20
Bernardo 0 2 0 3 3 2 1 2 8
Martin Montoya 0 0 0 2 3 2 1 0 7
Bissouma, Yves 0 1 3 3 16 10 0 10 29
David Button 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaetan Bong 0 0 0 0 2 0 0 3 2

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 20 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
528 176 174 188 2164 44 74 6 57 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cesar Azpilicueta 1 2 0 5 4 6 4 0 15
Marcos Alonso 1 2 0 6 21 13 4 0 40
Antonio Rudiger 1 1 0 6 12 6 0 0 24
David Luiz 2 0 0 6 11 12 2 0 29
Olivier Giroud 2 6 0 9 13 6 4 17 28
Frelio Filho Jorginho 2 0 1 6 5 3 0 0 14
Gonzalo Higuain 3 6 0 9 9 15 0 1 33
Willian 3 11 98 21 18 20 6 6 59
Barkley, Ross 3 0 2 6 15 16 5 14 37
N'Golo Kante 3 6 0 5 10 12 4 0 27
Morata, Alvaro 5 19 0 16 10 9 0 5 35
Ruben Loftus-Cheek 5 2 3 7 4 6 1 16 17
Pedro 8 6 8 23 17 7 1 8 47
Eden Hazard 16 11 70 41 14 31 12 4 86
Fabregas, Cesc 0 0 2 0 1 0 0 5 1
Mateo Kovacic 0 0 1 4 7 14 2 9 25
Andreas Christensen 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kepa Arrizabalaga 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Willy Caballero 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hudson-Odoi, Callum 0 2 3 4 1 1 1 6 6
Emerson 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Davide Zappacosta 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Gary Cahill 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Victor Moses 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics