Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 14/09/2019

Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
Maupay, Neal - 51'

FT

1
1
Burnley FC
Burnley FC
90' - Hendrick, Jeff
Trọng tài: Oliver, Michael
Sân vận động: American Express Community Stadium

Danh sách thi đấu

4-3-3

Brighton & Hove Albion

ĐỘI NHÀ
4-4-2

Burnley FC

ĐỘI KHÁCH
1 Ryan, Mathew
2 Webster, Adam
6 Dunk, Lewis
5 Duffy, Shane
23 Burn, Dan
25 Propper, Davy
18 Stephens, Dale
4 Gross, Pascal
11 Murray, Glenn
10 Maupay, Neal
9 March, Solly
1 Pope, Nick
2 Lowton, Matthew
6 Mee, Ben
5 Tarkowski, James
23 Pieters, Erik
25 Lennon, Aaron
18 Westwood, Ashley
4 Cork, Jack
11 McNeil, Dwight
10 Barnes, Ashley
9 Wood, Chris
DỰ BỊ
27 Button, David
3 Bong, Gaetan
46 Alzate, Steven
28 Baluta, Tudor
8 Bissouma, Yves
18 Mooy, Aaron
44 Connolly, Aaron
20 Hart, Joe
26 Bardsley, Phil
14 Gibson, Ben
12 Brady, Robbie
13 Hendrick, Jeff
27 Vydra, Matej
19 Rodriguez, Jay

Thông tin thay người

March, Solly

Bong, Gaetan

90'

Maupay, Neal

Connolly, Aaron

84'

Murray, Glenn

Mooy, Aaron

80'
79'

Cork, Jack

Vydra, Matej

66'

Wood, Chris

Rodriguez, Jay

60'

Lennon, Aaron

Hendrick, Jeff

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
2 Shots on target 5
45% Ball possession 55%
6 Corner kicks 3
2 Offsides 2
7 Fouls 13
12 Goal kicks 8

Dự đoán tỷ lệ

45.2 %

Đội Nhà Thắng

28.7 %

Hòa

26.1 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
45.2 % 28.7 % 26.1 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 14/09/2019
brighton & hove albion
1
1
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
American Express Community Stadium
00:30 - 10/02/2019
brighton & hove albion
1
3
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
American Express Community Stadium
22:00 - 08/12/2018
burnley fc
1
0
brighton & hove albion
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
21:00 - 28/04/2018
burnley fc
0
0
brighton & hove albion
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
22:00 - 16/12/2017
brighton & hove albion
0
0
burnley fc
Giải Premier League 17/18
American Express Community Stadium
18:30 - 02/04/2016
brighton & hove albion
2
2
burnley fc
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
American Express Community Stadium
20:15 - 22/11/2015
burnley fc
1
1
brighton & hove albion
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Turf Moor
02:45 - 29/01/2014
burnley fc
0
0
brighton & hove albion
Giải Vô Địch 13/14
21:00 - 24/08/2013
brighton & hove albion
2
0
burnley fc
Giải Vô Địch 13/14
22:00 - 23/02/2013
brighton & hove albion
1
0
burnley fc
Giải Vô Địch 12/13

Thành tích gần đây

Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
2
1
brighton & hove albion
brighton & hove albion
3
0
tottenham hotspur
chelsea fc
2
0
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
3
aston villa
brighton & hove albion
1
1
burnley fc
manchester city
4
0
brighton & hove albion
bristol rovers
1
2
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
1
west ham united
Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Leicester City
2
1
Burnley FC
Burnley FC
1
0
Everton FC
Aston Villa
2
2
Burnley FC
Burnley FC
2
0
Norwich City
Brighton & Hove Albion
1
1
Burnley FC
Burnley FC
1
3
Sunderland AFC
Wolverhampton Wanderers
1
1
Burnley FC
Arsenal FC
2
1
Burnley FC
Burnley FC
3
0
Southampton FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
96 32 45 36 474 14 17 1 9 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Trossard, Leandro 1 0 5 4 3 3 0 0 10
Webster, Adam 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Andone, Florin 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Connolly, Aaron 2 2 0 5 3 1 0 4 9
Maupay, Neal 3 3 0 7 11 5 0 2 23
Stephens, Dale 0 1 2 1 3 2 0 0 6
March, Solly 0 1 6 3 3 0 1 1 6
Alzate, Steven 0 2 0 0 0 1 0 1 1
Montoya, Martin 0 1 0 1 1 2 0 0 4
Dunk, Lewis 0 0 0 1 1 0 2 0 2
Mooy, Aaron 0 0 7 0 3 0 0 2 3
Locadia, Jurgen 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Bernardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bissouma, Yves 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Murray, Glenn 0 3 0 1 5 0 0 4 6
Duffy, Shane 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gross, Pascal 0 0 15 2 5 3 1 2 10
Propper, Davy 0 0 0 1 4 0 1 0 5
Burn, Dan 0 2 0 0 1 2 0 0 3
Ryan, Mathew 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bong, Gaetan 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
77 28 37 45 352 14 23 1 12 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rodriguez, Jay 1 1 0 2 2 0 0 8 4
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Hendrick, Jeff 2 1 0 3 1 1 0 2 5
Barnes, Ashley 4 6 0 8 11 1 0 0 20
Wood, Chris 4 11 0 7 6 1 0 0 14
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Tarkowski, James 0 0 1 2 3 0 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 20 0 3 1 2 0 4
Brady, Robbie 0 0 1 0 0 1 0 2 1
Cork, Jack 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Pieters, Erik 0 1 0 0 3 0 2 0 3
Mee, Ben 0 0 1 1 1 0 0 0 2
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 12 1 5 3 3 0 9
Vydra, Matej 0 0 0 0 1 0 1 2 1
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics