Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 18/01/2020

Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
Aston Villa
Aston Villa
Trọng tài:
Sân vận động: American Express Community Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 19/10/2019
aston villa
2
1
brighton & hove albion
Giải vô địch quốc gia 19/20
Villa Park
01:45 - 26/09/2019
brighton & hove albion
1
3
aston villa
Cúp EFL 19/20
American Express Community Stadium
18:00 - 07/05/2017
aston villa
1
1
brighton & hove albion
Giải Championship 16/17
Villa Park
02:45 - 19/11/2016
brighton & hove albion
1
1
aston villa
Giải Championship 16/17
American Express Community Stadium
22:00 - 23/01/2010
aston villa
3
2
brighton & hove albion
Cúp FA 09/10

Thành tích gần đây

Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
2
1
brighton & hove albion
brighton & hove albion
3
0
tottenham hotspur
chelsea fc
2
0
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
3
aston villa
brighton & hove albion
1
1
burnley fc
manchester city
4
0
brighton & hove albion
bristol rovers
1
2
brighton & hove albion
brighton & hove albion
1
1
west ham united
Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Aston Villa
2
1
Brighton & Hove Albion
Norwich City
1
5
Aston Villa
Aston Villa
2
2
Burnley FC
Brighton & Hove Albion
1
3
Aston Villa
Arsenal FC
3
2
Aston Villa
Crystal Palace
1
0
Aston Villa
Crewe Alexandra
1
6
Aston Villa
Aston Villa
2
0
Everton FC
Aston Villa
1
2
AFC Bournemouth

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
96 32 45 36 474 14 17 1 9 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Trossard, Leandro 1 0 5 4 3 3 0 0 10
Webster, Adam 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Andone, Florin 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Connolly, Aaron 2 2 0 5 3 1 0 4 9
Maupay, Neal 3 3 0 7 11 5 0 2 23
Stephens, Dale 0 1 2 1 3 2 0 0 6
March, Solly 0 1 6 3 3 0 1 1 6
Alzate, Steven 0 2 0 0 0 1 0 1 1
Montoya, Martin 0 1 0 1 1 2 0 0 4
Dunk, Lewis 0 0 0 1 1 0 2 0 2
Mooy, Aaron 0 0 7 0 3 0 0 2 3
Locadia, Jurgen 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Bernardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bissouma, Yves 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Murray, Glenn 0 3 0 1 5 0 0 4 6
Duffy, Shane 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gross, Pascal 0 0 15 2 5 3 1 2 10
Propper, Davy 0 0 0 1 4 0 1 0 5
Burn, Dan 0 2 0 0 1 2 0 0 3
Ryan, Mathew 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bong, Gaetan 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
97 48 36 38 410 16 20 1 15 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hourihane, Conor 1 0 7 3 0 1 0 2 4
Targett, Matt 1 1 0 1 1 0 1 0 2
Grealish, Jack 2 0 9 8 6 2 3 0 16
El Ghazi, Anwar 2 7 2 7 6 0 3 1 13
Luiz, Douglas 2 0 0 2 4 0 0 4 6
McGinn, John 3 0 12 8 12 2 2 0 22
Wesley 4 7 0 9 4 3 1 0 16
Taylor, Neil 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Mings, Tyrone 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Trezeguet 0 1 2 6 1 3 1 3 10
Guilbert, Frederic 0 2 1 0 1 1 2 0 2
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Jota 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Nakamba, Marvelous 0 1 4 1 1 1 0 0 3
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Keinan 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Lansbury, Henri 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Konsa, Ezri 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics