Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất

22:00 - 16/03/2019

Brentford
West Bromwich Albion
Trọng tài: Madley, Andy
Sân vận động: Griffin Park

Dự đoán tỷ lệ

46.5%

Đội Nhà Thắng

25.7%

Hòa

27.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
46.5% 25.7% 27.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 16/03/2019
brentford
0
1
west bromwich albion
Giải hạng nhất 18/19
Griffin Park
03:00 - 04/12/2018
west bromwich albion
1
1
brentford
Giải hạng nhất 18/19
The Hawthorns
01:45 - 13/08/2003
west bromwich albion
4
0
brentford
Carling Cup 03/04

Thành tích gần đây

Brentford
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
brentford
3
0
preston north end
brentford
2
0
leeds united
millwall
1
1
brentford
reading
2
1
brentford
brentford
2
0
ipswich town
brentford
3
3
derby county
swansea city
3
0
brentford
West Bromwich Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
West Bromwich Albion
1
0
Aston Villa
Aston Villa
2
1
West Bromwich Albion
Derby County
3
1
West Bromwich Albion
West Bromwich Albion
2
1
Rotherham United
West Bromwich Albion
3
2
Hull City
West Bromwich Albion
4
1
Preston North End
Bristol City
3
2
West Bromwich Albion
Millwall
2
0
West Bromwich Albion
West Bromwich Albion
3
2
Birmingham City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
140 50 46 269 435 78 9 0 73 59
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alan Judge 1 1 3 2 5 1 0 16 8
Josh McEachran 1 0 1 1 0 0 0 5 1
Barbet, Yoann 1 1 0 1 4 2 0 2 7
Rico Henry 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Da Silva, Joshua 1 0 0 2 1 0 1 12 3
Ngoyo, Ezri 1 0 0 1 0 1 0 0 2
Forss, Marcus 1 0 0 1 0 0 0 5 1
Henrik Dalsgaard 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Julian Jeanvier 2 0 0 2 1 0 0 1 3
Kamohelo Mokotjo 3 0 0 3 2 0 0 10 5
McLeod, Lewis 3 0 7 4 2 0 0 5 6
Canos, Sergi 7 1 3 14 5 10 1 19 29
Said Benrahma 10 0 27 17 7 6 1 9 30
Ollie Watkins 10 3 6 16 5 3 1 6 24
Neal Maupay 25 2 1 37 7 10 1 0 54
Luke Daniels 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hansen, Emiliano 0 0 0 2 0 3 1 10 5
Nicholas Yennaris 0 0 0 1 0 1 0 8 2
Moses Odubajo 0 1 0 1 2 1 0 8 4
Bech, Mads 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mepham, Chris 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Romaine Sawyers 0 0 0 0 5 5 1 1 10
Racic, Luka 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Daniel Bentley 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Josh Clarke 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zamburek, Jan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Field, Tom 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ogbene, Chiedozie 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Oksanen, Jaakko 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gunnarsson, Patrik Sigudur 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 48 trận | Số trận thắng: 24 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
213 58 96 253 883 92 22 1 89 64
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Craig Dawson 3 1 0 5 7 2 1 1 14
Dwight Gayle 24 6 2 26 12 7 0 6 45
Gareth Barry 1 0 0 1 2 2 0 9 5
Chris Brunt 1 0 15 1 5 3 1 10 9
Kyle Bartley 1 1 0 1 3 0 0 4 4
Jefferson Montero 1 2 5 2 0 0 0 3 2
Ahmed Hegazy 1 1 0 2 4 1 1 0 7
Mason Holgate 1 0 0 1 2 1 2 0 4
Edwards, Kyle 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Field, Sam 1 0 5 1 0 0 0 8 1
Harper, Rakeem 1 0 1 1 3 1 0 4 5
Stefan Johansen 2 0 2 2 0 0 0 1 2
Jake Livermore 2 0 0 3 3 5 0 3 11
Jacob Murphy 2 0 8 3 2 4 0 6 9
Kieran Gibbs 4 0 0 6 1 3 2 1 10
Robson-Kanu, Hal 4 2 0 6 6 2 0 21 14
Matthew Phillips 5 1 41 7 8 7 3 7 22
Barnes, Harvey 9 1 1 14 12 9 3 0 35
Jay Rodriguez 22 4 0 31 19 7 2 0 57
James Morrison 0 0 0 0 1 1 0 10 2
Mears, Tyrone 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Conor Townsend 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Adarabioyo, Tosin 0 0 0 0 3 1 1 9 4
Johnstone, Sam 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bakary Sako 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Allan Nyom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leko, Jonathan 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Hoolahan, Wesley 0 0 3 0 0 0 0 6 0
Oliver Burke 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics