Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 12/01/2019

Brentford
Stoke City
Trọng tài: Robinson, Tim
Sân vận động: Griffin Park

Dự đoán tỷ lệ

38.2%

Đội Nhà Thắng

29.5%

Hòa

32.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
38.2% 29.5% 32.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
brentford
3
1
stoke city
Championship 18/19
Griffin Park
21:00 - 11/08/2018
stoke city
1
1
brentford
Championship 18/19
bet365 Stadium
19:30 - 25/07/2015
brentford
2
0
stoke city
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Griffin Park

Thành tích gần đây

Brentford
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
millwall
1
1
brentford
reading
2
1
brentford
brentford
2
0
ipswich town
brentford
3
3
derby county
swansea city
3
0
brentford
sheffield united
2
0
brentford
middlesbrough
1
2
brentford
brentford
3
0
queens park rangers
Stoke City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Middlesbrough
1
0
Stoke City
Stoke City
2
2
Rotherham United
Swansea City
3
1
Stoke City
Stoke City
2
0
Nottingham Forest
Stoke City
1
1
Aston Villa

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
129 47 43 256 398 75 8 0 67 59
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alan Judge 1 1 3 2 5 1 0 16 8
Josh McEachran 1 0 1 1 0 0 0 5 1
Barbet, Yoann 1 1 0 1 4 2 0 2 7
Rico Henry 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Da Silva, Joshua 1 0 0 2 1 0 1 11 3
Henrik Dalsgaard 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Julian Jeanvier 2 0 0 2 1 0 0 1 3
Kamohelo Mokotjo 3 0 0 3 2 0 0 10 5
McLeod, Lewis 3 0 7 4 2 0 0 5 6
Canos, Sergi 6 1 3 12 3 7 0 19 22
Said Benrahma 10 0 27 17 7 6 1 9 30
Ollie Watkins 10 2 2 16 5 3 1 6 24
Neal Maupay 23 2 0 35 6 8 0 0 49
Luke Daniels 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hansen, Emiliano 0 0 0 2 0 3 1 9 5
Nicholas Yennaris 0 0 0 1 0 1 0 8 2
Moses Odubajo 0 1 0 1 2 1 0 7 4
Bech, Mads 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ngoyo, Ezri 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Mepham, Chris 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Romaine Sawyers 0 0 0 0 5 5 1 1 10
Forss, Marcus 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Daniel Bentley 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Josh Clarke 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zamburek, Jan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Field, Tom 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ogbene, Chiedozie 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Gunnarsson, Patrik Sigudur 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Racic, Luka 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
108 33 40 228 479 74 11 1 41 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Darren Fletcher 1 0 0 1 0 0 0 7 1
Peter Crouch 1 1 0 2 0 1 0 21 3
Bojan Krkic 1 0 0 1 1 1 0 12 3
Bruno Martins Indi 1 0 0 2 2 1 0 1 5
Erik Pieters 2 0 0 2 1 2 1 0 5
Vokes, Sam 2 0 0 2 2 0 0 1 4
Oghenekaro Etebo 2 0 0 4 5 0 1 5 9
McClean, James 3 1 1 4 3 2 2 10 9
Sam Clucas 3 0 5 3 1 1 1 3 5
Saido Berahino 3 0 0 6 3 2 1 7 11
Allen, Joe 6 0 23 8 2 1 2 0 11
Tom Ince 6 1 17 10 9 17 1 1 36
Benik Afobe 8 6 0 12 5 2 2 12 19
Bauer, Moritz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Danny Batth 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Charlie Adam 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Edwards, Tom 0 0 1 0 0 1 0 5 1
Cuco Martina 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rayn Woods 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Williams, Ashley 0 0 0 0 3 1 0 6 4
Ryan Shawcross 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Adam Federici 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Badou Ndiaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Verlinden, Thibaud 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Tymon, Josh 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Collins, Nathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Campbell, Tyrese 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mame Biram Diouf 0 1 0 0 0 0 0 8 0
Jack Butland 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sorensen, Lasse 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics