Thông tin trận đấu

Championship

02:45 - 14/02/2019

Brentford
Aston Villa
Trọng tài: Ward, Gavin
Sân vận động: Griffin Park

Dự đoán tỷ lệ

45.1%

Đội Nhà Thắng

25.5%

Hòa

29.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
45.1% 25.5% 29.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 14/02/2019
brentford
1
0
aston villa
Championship 18/19
Griffin Park
01:45 - 23/08/2018
aston villa
2
2
brentford
Championship 18/19
Villa Park
02:30 - 27/12/2017
brentford
2
1
aston villa
Championship 17/18
Griffin Park
21:00 - 09/09/2017
aston villa
0
0
brentford
Championship 17/18
Villa Park
02:45 - 01/02/2017
brentford
3
0
aston villa
Championship 16/17
Griffin Park
01:45 - 15/09/2016
aston villa
1
1
brentford
Championship 16/17
Villa Park

Thành tích gần đây

Brentford
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sheffield united
2
0
brentford
middlesbrough
1
2
brentford
brentford
3
0
queens park rangers
sheffield wednesday
2
0
brentford
brentford
5
1
hull city
swansea city
4
1
brentford
brentford
1
0
aston villa
nottingham forest
2
1
brentford
Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Aston Villa
3
0
Middlesbrough
Nottingham Forest
1
3
Aston Villa
Aston Villa
4
0
Derby County
Stoke City
1
1
Aston Villa
Brentford
1
0
Aston Villa
Aston Villa
3
3
Sheffield United
Aston Villa
2
1
Ipswich Town

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
129 47 43 221 398 60 8 0 60 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alan Judge 1 1 3 2 5 1 0 16 8
Josh McEachran 1 0 1 1 0 0 0 5 1
Julian Jeanvier 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Barbet, Yoann 1 1 0 1 4 2 0 2 7
Rico Henry 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Henrik Dalsgaard 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Kamohelo Mokotjo 3 0 0 3 2 0 0 10 5
McLeod, Lewis 3 0 7 4 2 0 0 4 6
Canos, Sergi 6 1 3 12 3 7 0 15 22
Said Benrahma 9 0 27 16 7 6 1 9 29
Ollie Watkins 9 2 2 15 5 3 1 5 23
Neal Maupay 20 2 0 32 6 8 0 0 46
Nicholas Yennaris 0 0 0 1 0 1 0 8 2
Moses Odubajo 0 1 0 1 2 1 0 6 4
Ngoyo, Ezri 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Mepham, Chris 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Romaine Sawyers 0 0 0 0 5 5 1 0 10
Hansen, Emiliano 0 0 0 2 0 3 1 6 5
Bech, Mads 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Forss, Marcus 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Luke Daniels 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Bentley 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Da Silva, Joshua 0 0 0 1 1 0 1 9 2
Ogbene, Chiedozie 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Josh Clarke 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zamburek, Jan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Field, Tom 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gunnarsson, Patrik Sigudur 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
198 74 85 188 843 68 21 0 68 54
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Whelan, Glenn 1 0 4 2 0 0 0 10 2
Tommy Elphick 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Kortney Hause 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Tyrone Mings 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Andre Green 1 0 1 1 0 1 0 9 2
Alan Hutton 2 0 0 3 2 0 1 0 5
Birkir Bjarnason 2 0 6 2 1 0 0 5 3
Ahmed Eissa 2 0 0 2 0 2 2 6 4
Albert Adomah 2 4 0 3 4 3 2 11 10
Yannick Bolasie 2 0 2 5 7 1 1 12 13
Jack Grealish 4 1 23 8 7 4 3 0 19
Chester, James 5 1 0 5 5 3 0 0 13
McGinn, John 5 1 10 11 17 5 3 1 33
Anwar El Ghazi 5 0 5 8 4 3 1 6 15
Conor Hourihane 6 1 24 13 11 6 5 7 30
Jonathan Kodjia 6 7 0 10 10 2 2 15 22
Abraham, Tammy 21 3 0 32 16 5 1 0 53
Mile Jedinak 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Tom Carroll 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Lovre Kalinic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taylor, Neil 0 0 0 0 0 2 1 3 2
Mark Bunn 0 0 0 0 0 0 0 0 0
James Bree 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jed Steer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tuanzebe, Axel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nyland, Orjan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Scott Hogan 0 1 0 1 0 1 0 6 2
Henri Lansbury 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Davis, Keinan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ramsey, Jacob 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rushian Hepburn Murphy 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300