Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - Eredivisie

01:45 - 17/03/2019

Breda
Utrecht
Trọng tài: Kamphuis, Jochem
Sân vận động: Rat Verlegh Stadion

Dự đoán tỷ lệ

20.4%

Đội Nhà Thắng

24.1%

Hòa

55.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
20.4% 24.1% 55.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 17/03/2019
breda
0
4
utrecht
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Rat Verlegh Stadion
01:00 - 06/10/2018
utrecht
2
1
breda
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Stadion Galgenwaard
00:30 - 24/12/2017
breda
3
1
utrecht
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 17/18
Rat Verlegh Stadion
20:30 - 29/10/2017
utrecht
2
2
breda
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 17/18
Stadion Galgenwaard
02:00 - 21/03/2015
utrecht
3
4
breda
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 14/15
Stadion Galgenwaard
01:45 - 30/11/2014
breda
1
5
utrecht
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 14/15
Rat Verlegh Stadion
02:00 - 29/03/2014
breda
2
2
utrecht
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 13/14
00:45 - 20/10/2013
utrecht
4
2
breda
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 13/14
19:30 - 21/04/2013
utrecht
3
0
breda
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 12/13
Stadion Galgenwaard
01:45 - 02/09/2012
breda
1
1
utrecht
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 12/13
Rat Verlegh Stadion

Thành tích gần đây

Breda
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sc heerenveen
2
1
breda
fortuna sittard
2
1
breda
breda
1
1
fc emmen
heracles almelo
1
0
breda
excelsior
1
2
breda
breda
1
1
venlo
psv eindhoven
2
0
breda
Utrecht
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Utrecht
3
1
SC Heerenveen
Ajax Amsterdam
4
1
Utrecht
Utrecht
2
1
Fortuna Sittard
FC Emmen
2
0
Utrecht
ADO Den Haag
5
0
Utrecht
Venlo
2
6
Utrecht
Utrecht
3
2
Feyenoord

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
305 117 126 122 1553 51 54 4 29 74
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mets, Karol 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Greg Leigh 1 1 0 3 7 4 3 2 14
Palmer-Brown, Erik 1 0 1 2 0 0 0 0 2
Verschueren, Arno 1 0 0 6 3 4 1 4 13
Nijholt, Gianluca 2 0 3 5 2 2 0 0 9
Menno Koch 2 0 0 2 6 0 0 0 8
Giovanni Korte 2 5 0 16 6 4 1 7 26
Gervane Kastaneer 2 5 0 8 8 6 1 11 22
Ilic, Luka 2 1 13 8 4 1 2 8 13
Mikhael Rosheuvel 5 12 50 11 7 4 5 6 22
Mitchell Te Vrede 10 19 0 24 34 9 0 2 67
Dorian Dervite 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mounir El Allouchi 0 1 2 10 11 5 3 7 26
Klomp, Daan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Pele Van Anholt 0 2 0 0 2 1 0 2 3
Fabian Sporkslede 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Anouar Kali 0 0 3 1 4 1 0 1 6
Birighitti, Mark 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sullay Kaikai 0 0 0 0 3 1 0 5 4
Muric, Arijanet 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Niemczycki, Karol 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Reuvers, Marwin 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Mashart, Jethro 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Robert Muhren 0 1 0 1 3 0 0 11 4
Damen, Grad 0 0 0 0 1 2 0 1 3
Fernandes, Paolo 0 0 3 2 2 3 1 4 7
Carolina, Jurich 0 0 0 0 0 3 0 0 3
Gersbach, Alex 0 0 0 1 1 1 0 0 3
Khalid Karami 0 0 0 2 2 1 0 1 5
Lundqvist, Ramon-Pascal 0 0 38 3 9 1 5 1 13
Benjamin van Leer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
van Hooijdonk, Sydney 0 0 0 0 0 1 0 12 1
van der Gaag, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Azzagari, Yassine 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 35 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
427 169 176 179 1685 57 69 5 62 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gustafsson, Simon 9 1 6 15 10 12 6 0 37
Cyriel Dessers 4 5 0 6 6 0 0 8 12
Michiel Kramer 1 5 0 3 4 1 1 4 8
Bergstrom, Emil 1 0 0 3 3 0 1 3 6
Oussama Tannane 1 2 51 10 20 9 3 2 39
Gavory, Nicolas 1 2 87 4 11 4 6 1 19
Boussaid, Othman 1 2 1 4 3 2 0 11 9
Joris Overeem 2 3 5 3 2 3 3 1 8
Timo Letschert 2 0 0 4 1 0 1 2 5
Sean Klaiber 2 4 0 12 14 3 5 0 29
Jean Christophe Bahebeck 3 10 0 8 8 1 2 4 17
Riechedly Bazoer 3 1 7 12 13 8 0 1 33
Urby Emanuelson 4 0 10 9 10 3 2 3 22
Venema, Nick 4 2 0 6 1 0 0 12 7
Willem Janssen 6 0 1 9 8 1 0 0 18
Sander van de Streek 8 5 0 19 28 12 2 7 59
Gyrano Kerk 8 22 0 24 14 12 8 3 50
Simon Makienok Christoffersen 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Giovanni Troupee 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Lukas Gortler 0 1 0 6 2 2 1 14 10
Mark Van der Maarel 0 0 0 0 3 0 1 9 3
Jensen, David 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Ramon Leeuwin 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Paes, Maarten 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rico Strieder 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Guwara, Leon 0 0 0 1 5 1 1 3 7

Goaltime Statistics