Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - Eredivisie

00:30 - 16/05/2019

Breda
FC Zwolle
Trọng tài: Kamphuis, Jochem
Sân vận động: Rat Verlegh Stadion

Dự đoán tỷ lệ

36%

Đội Nhà Thắng

25.4%

Hòa

38.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
36% 25.4% 38.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 16/05/2019
breda
0
0
fc zwolle
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Rat Verlegh Stadion
00:30 - 16/12/2018
fc zwolle
0
0
breda
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Mac3Park Stadion
01:45 - 21/01/2018
fc zwolle
1
0
breda
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 17/18
Mac3Park Stadion
23:30 - 21/10/2017
breda
0
2
fc zwolle
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 17/18
Rat Verlegh Stadion
00:30 - 18/01/2015
fc zwolle
4
1
breda
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 14/15
Ijsseldelta Stadion
19:30 - 31/08/2014
breda
3
1
fc zwolle
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 14/15
Rat Verlegh Stadion
01:45 - 26/01/2014
breda
1
2
fc zwolle
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 13/14
01:45 - 29/09/2013
fc zwolle
0
0
breda
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 13/14
Ijsseldelta Stadion
01:45 - 03/02/2013
breda
3
0
fc zwolle
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 12/13
Rat Verlegh Stadion
01:45 - 18/11/2012
fc zwolle
2
0
breda
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 12/13
Ijsseldelta Stadion

Thành tích gần đây

Breda
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sc heerenveen
2
1
breda
fortuna sittard
2
1
breda
breda
1
1
fc emmen
heracles almelo
1
0
breda
excelsior
1
2
breda
breda
1
1
venlo
psv eindhoven
2
0
breda
FC Zwolle
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Zwolle
2
4
Venlo
FC Zwolle
3
2
Groningen
Vitesse Arnhem
4
1
FC Zwolle
Willem II
2
0
FC Zwolle
FC Zwolle
5
0
Fortuna Sittard
PSV Eindhoven
4
0
FC Zwolle
FC Zwolle
3
0
FC Emmen
Ajax Amsterdam
2
1
FC Zwolle

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
305 117 126 122 1553 51 54 4 29 74
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mets, Karol 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Greg Leigh 1 1 0 3 7 4 3 2 14
Palmer-Brown, Erik 1 0 1 2 0 0 0 0 2
Verschueren, Arno 1 0 0 6 3 4 1 4 13
Nijholt, Gianluca 2 0 3 5 2 2 0 0 9
Menno Koch 2 0 0 2 6 0 0 0 8
Giovanni Korte 2 5 0 16 6 4 1 7 26
Gervane Kastaneer 2 5 0 8 8 6 1 11 22
Ilic, Luka 2 1 13 8 4 1 2 8 13
Mikhael Rosheuvel 5 12 50 11 7 4 5 6 22
Mitchell Te Vrede 10 19 0 24 34 9 0 2 67
Dorian Dervite 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mounir El Allouchi 0 1 2 10 11 5 3 7 26
Klomp, Daan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Pele Van Anholt 0 2 0 0 2 1 0 2 3
Fabian Sporkslede 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Anouar Kali 0 0 3 1 4 1 0 1 6
Birighitti, Mark 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sullay Kaikai 0 0 0 0 3 1 0 5 4
Muric, Arijanet 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Niemczycki, Karol 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Reuvers, Marwin 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Mashart, Jethro 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Robert Muhren 0 1 0 1 3 0 0 11 4
Damen, Grad 0 0 0 0 1 2 0 1 3
Fernandes, Paolo 0 0 3 2 2 3 1 4 7
Carolina, Jurich 0 0 0 0 0 3 0 0 3
Gersbach, Alex 0 0 0 1 1 1 0 0 3
Khalid Karami 0 0 0 2 2 1 0 1 5
Lundqvist, Ramon-Pascal 0 0 38 3 9 1 5 1 13
Benjamin van Leer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
van Hooijdonk, Sydney 0 0 0 0 0 1 0 12 1
van der Gaag, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Azzagari, Yassine 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
428 162 172 190 1808 63 49 4 44 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Elbers, Stanley 1 2 0 4 4 1 1 20 9
Rick Dekker 1 0 0 1 3 0 0 3 4
Kingsley Ehizibue 1 9 0 11 9 1 7 0 21
Bram Van Polen 2 0 0 4 4 1 0 0 9
Clint Leemans 2 0 42 9 8 10 1 10 27
Flemming, Zian 2 1 0 9 17 10 0 13 36
Thomas Lam 4 1 0 8 5 2 1 0 15
Younes Namli 4 1 68 21 21 14 7 1 56
Mike van Duinen 8 7 0 28 27 16 2 2 71
Thy, Lennart 9 10 0 17 5 9 2 2 31
Crooy, Vito 9 4 9 24 13 10 2 3 47
Darryl Lachman 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Ouasim Bouy 0 0 6 2 7 1 0 6 10
Mickey van der Hart 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Genreau, Denis 0 0 0 1 3 0 0 4 4
Clement, Pelle 0 1 18 0 3 3 2 0 6
Hamer, Gustavo 0 0 21 9 20 8 0 3 37
Paal, Kenneth 0 8 0 3 4 4 3 1 11
Diederik Boer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ruben Ligeon 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Scamacca, Gianluca 0 3 1 2 0 2 0 7 4
Tripaldelli, Alessandro 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dirk Marcellis 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Yuta Nakayama 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Van den Berg, Sepp 0 0 0 2 2 0 0 5 4
Terell Ondaan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Breda đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

Nếu Kingsley Ehizibue nhận một thẻ vàng trong trận đấu hôm nay, anh ta sẽ bị cấm thi đâu 1 trận do đã nhận đủ số thẻ cho đến thời điểm này của mùa giải.

Gianluca Nijholt bị nhiều thẻ vàng (8) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Breda. Kingsley Ehizibue của FC Zwolle bị 11 thẻ.

Breda đã không thể thắng 7 trận liên tiếp trên sân nhà.

FC Zwolle đã thua 3 trận liên tiếp trên sân khách.

Breda đã thua 3 trận liên tiếp.

Breda wins 1st half in 13% of their matches, FC Zwolle in 30% of their matches.

Breda wins 13% of halftimes, FC Zwolle wins 30%.

Both teams lost their last match.

Both teams haven't won their last match in Giải vô địch quốc gia - Eredivisie.