Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

02:30 - 16/03/2019

Borussia Monchengladbach
Freiburg
Trọng tài: Kampka, Robert
Sân vận động: Borussia-Park

Dự đoán tỷ lệ

59.3%

Đội Nhà Thắng

23%

Hòa

17.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
59.3% 23% 17.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:30 - 16/03/2019
borussia monchengladbach
1
1
freiburg
Giải vô địch quốc gia 18/19
Borussia-Park
01:30 - 27/10/2018
freiburg
3
1
borussia monchengladbach
Giải vô địch quốc gia 18/19
Schwarzwald-Stadion
20:30 - 05/05/2018
borussia monchengladbach
3
1
freiburg
Giải vô địch quốc gia 17/18
Borussia-Park
02:30 - 13/12/2017
freiburg
1
0
borussia monchengladbach
Giải vô địch quốc gia 17/18
Schwarzwald-Stadion
21:30 - 04/02/2017
borussia monchengladbach
3
0
freiburg
Giải vô địch quốc gia 16/17
Borussia-Park
20:30 - 10/09/2016
freiburg
3
1
borussia monchengladbach
Giải vô địch quốc gia 16/17
Schwarzwald-Stadion
02:00 - 04/02/2015
borussia monchengladbach
1
0
freiburg
Giải vô địch quốc gia 14/15
Borussia-Park
22:30 - 31/08/2014
freiburg
0
0
borussia monchengladbach
Giải vô địch quốc gia 14/15
20:30 - 19/04/2014
freiburg
4
2
borussia monchengladbach
Giải vô địch quốc gia 13/14
23:30 - 01/12/2013
borussia monchengladbach
1
0
freiburg
Giải vô địch quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

Borussia Monchengladbach
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
borussia monchengladbach
2
2
tsg hoffenheim
stuttgart
1
0
borussia monchengladbach
borussia monchengladbach
1
2
leipzig
borussia monchengladbach
1
1
werder bremen
fortuna dusseldorf
3
1
borussia monchengladbach
zwickau
1
3
borussia monchengladbach
Freiburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Freiburg
5
1
FC Nurnberg
Hannover 96
3
0
Freiburg
Freiburg
1
1
FORTUNA DUSSELDORF
Leipzig
2
1
Freiburg
Werder Bremen
2
1
Freiburg
MAINZ 05
5
0
Freiburg
Freiburg
1
1
Bayern Munich
Borussia Monchengladbach
1
1
Freiburg
Freiburg
2
1
HERTHA BERLIN

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
445 163 161 189 1764 43 70 5 55 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fabian Johnson 1 3 0 2 1 0 0 7 3
Oscar Wendt 1 1 6 5 3 2 1 2 10
Michael Lang 1 2 0 4 5 1 0 2 10
Raffael 2 3 4 4 3 4 1 8 11
Josip Drmic 2 1 0 3 3 1 0 3 7
Christoph Kramer 2 1 0 3 2 3 0 5 8
Matthias Ginter 2 2 0 8 1 9 0 0 18
Nico Elvedi 2 1 0 4 8 0 1 0 12
Lars Stindl 3 7 3 13 12 8 0 2 33
Patrick Herrmann 3 3 12 4 8 6 2 14 18
Neuhaus, Florian 3 0 0 13 24 15 8 7 52
Denis Zakaria 4 1 0 13 13 9 0 10 35
Jonas Hofmann 5 5 39 10 13 10 5 6 33
Thorgan Hazard 10 16 106 27 29 19 11 0 75
Alassane Plea 12 20 1 41 22 19 4 6 82
Yann Sommer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ibrahima Traore 0 3 16 5 4 5 2 11 14
Beyer, Louis 0 0 0 1 3 1 0 1 5
Cuisance, Mickael 0 0 2 1 2 5 1 10 8
Tobias Strobl 0 1 0 2 3 3 4 3 8
Tony Jantschke 0 0 0 0 2 1 1 4 3
Benes, Laszlo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
410 165 149 150 1538 57 53 5 46 61
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Terranzzino, Marco 1 0 7 5 4 2 0 6 11
Gulde, Manuel 1 1 0 2 3 1 0 1 6
Heintz, Dominique 1 4 0 4 2 4 1 0 10
Janik Haberer 1 4 0 3 13 11 3 1 27
Koch, Robin 1 1 0 2 4 3 0 3 9
Mike Frantz 2 6 1 11 3 4 1 2 18
Gondorf, Jerome 2 2 23 8 10 3 2 12 21
Sallai, Roland 2 1 0 5 4 3 0 5 12
Niederlechner, Florian 4 9 0 18 8 5 1 12 31
Holer, Lucas 4 3 0 11 8 4 0 15 23
Vincenzo Grifo 6 9 38 14 13 14 3 0 41
Gian Luca Waldschmidt 9 2 29 31 21 10 1 14 62
Nils Petersen 10 2 0 24 18 5 3 4 47
Alexander Schwolow 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Schlotterbeck, Nico 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Schlotterbeck, Keven 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Kubler, Lukas 0 0 0 2 3 1 2 1 6
Christian Gunter 0 5 50 8 10 9 5 0 27
Stenzel, Pascal 0 0 1 9 9 7 2 5 25
Abrashi, Amir 0 0 0 2 3 3 0 1 8
Nicolas Hofler 0 0 0 4 6 2 0 0 12
Flekken, Mark 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Okoroji, Chima 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kleindienst, Tim 0 3 0 1 1 3 0 2 5
Lienhart, Philipp 0 0 0 0 3 1 0 7 4
Ravet, Yoric 0 0 1 0 1 0 0 4 1
Kammerbauer, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Daferner, Christoph 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics