Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 15/12/2018

Bolton Wanderers
Leeds United
Trọng tài: Jones, Robert
Sân vận động: University of Bolton Stadium

Dự đoán tỷ lệ

16.5%

Đội Nhà Thắng

26.1%

Hòa

57.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
16.5% 26.1% 57.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 23/02/2019
leeds united
2
1
bolton wanderers
Championship 18/19
Elland Road
22:00 - 15/12/2018
bolton wanderers
0
1
leeds united
Championship 18/19
University of Bolton Stadium
01:45 - 15/08/2018
leeds united
2
1
bolton wanderers
EFL Cup 18/19
Elland Road
21:00 - 30/03/2018
leeds united
2
1
bolton wanderers
Championship 17/18
Elland Road
22:30 - 06/08/2017
bolton wanderers
2
3
leeds united
Championship 17/18
University of Bolton Stadium
22:00 - 05/03/2016
leeds united
2
1
bolton wanderers
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Elland Road
22:00 - 30/01/2016
bolton wanderers
1
2
leeds united
FA Cup 15/16
University of Bolton Stadium
21:00 - 24/10/2015
bolton wanderers
1
1
leeds united
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
University of Bolton Stadium
22:00 - 10/01/2015
bolton wanderers
1
1
leeds united
Giải Hạng Nhất 14/15
University of Bolton Stadium
21:00 - 30/08/2014
leeds united
1
0
bolton wanderers
Giải Hạng Nhất 14/15
Elland Road

Thành tích gần đây

Bolton Wanderers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
wigan athletic
5
2
bolton wanderers
bolton wanderers
2
1
millwall
swansea city
2
0
bolton wanderers
leeds united
2
1
bolton wanderers
bolton wanderers
1
2
preston north end
sheffield united
2
0
bolton wanderers
bolton wanderers
1
1
reading
Leeds United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Leeds United
4
0
West Bromwich Albion
Queens Park Rangers
1
0
Leeds United
Leeds United
2
1
Bolton Wanderers
Leeds United
2
1
Swansea City
Middlesbrough
1
1
Leeds United
Leeds United
1
3
Norwich City
Rotherham United
1
2
Leeds United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
79 24 37 150 371 76 13 1 26 63
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jack Hobbs 1 0 0 1 1 1 0 1 3
Clayton Donaldson 1 0 0 1 2 1 0 12 4
Craig Noone 1 3 9 4 4 2 0 8 10
Christian Doidge 1 1 0 1 0 0 0 9 1
Connolly, Callum 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Pawel Olkowski 2 1 0 3 0 0 0 3 3
Yanic Wildschut 2 0 0 4 1 2 0 12 7
Mark Beevers 3 1 0 3 0 0 0 0 3
Gary O'Neil 3 0 4 3 4 1 0 5 8
Magennis, Josh 3 5 0 6 4 3 0 12 13
Will Buckley 4 1 0 5 3 0 0 10 8
Sammy Ameobi 4 0 6 7 6 1 1 4 14
Adam Le Fondre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Luke Murphy 0 0 2 0 1 0 1 3 1
Andrew Taylor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marc Wilson 0 0 1 0 2 0 0 2 2
Jonathan Grounds 0 0 0 0 1 0 0 1 1
David Wheater 0 0 0 0 1 2 0 1 3
Josh Vela 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Joseph Williams 0 1 1 0 3 2 0 1 5
Jason Lowe 0 0 0 3 1 1 0 0 5
Mark Little 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lloyd Dyer 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Connell, Luca John 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Erhun Oztumer 0 0 18 2 1 0 0 6 3
Remi Matthews 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ben Alnwick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pritchard, Joe 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 22 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
258 92 102 223 1088 71 45 1 63 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dallas, Stuart 1 1 0 1 4 1 0 13 6
Luke Ayling 1 0 0 2 3 5 2 0 10
Kalvin Phillips 1 0 0 3 3 3 0 0 9
Clarke, Jack 2 0 0 4 4 3 1 13 11
Liam Cooper 3 1 0 6 3 1 0 0 10
Pontus Jansson 3 0 0 4 6 0 1 2 10
Tyler Roberts 3 4 0 8 6 3 3 7 17
Harrison, Jack 3 4 0 8 4 3 1 5 15
Patrick Bamford 6 4 0 7 6 2 2 7 15
Alioski, Ezgijan 7 16 31 14 14 5 4 0 33
Klich, Mateusz 8 2 0 18 7 7 3 0 32
Hernandez, Pablo 10 2 43 15 11 5 4 2 31
Kemar Roofe 14 4 0 20 8 10 1 0 38
Kiko Casilla 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lewis Baker 0 0 0 0 2 0 0 9 2
Isaiah Brown 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Aapo Halme 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Farrell, Bailey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaetano Berardi 0 1 0 0 3 2 1 1 5
Adam Forshaw 0 0 0 1 4 5 0 7 10
Saiz, Samuel 0 1 0 2 7 7 2 4 16
Douglas, Barry 0 1 19 3 3 2 3 5 8
Huffer, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Leif 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Shackleton, Jamie 0 0 0 1 2 0 2 16 3
Stevens, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Edmondson, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pearce, Tom 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300