Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 12/01/2019

Birmingham City
Middlesbrough
Trọng tài: Scott, Graham
Sân vận động: St Andrew's Trillion Trophy Stadium

Dự đoán tỷ lệ

35.4%

Đội Nhà Thắng

32.6%

Hòa

32%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
35.4% 32.6% 32%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
birmingham city
1
2
middlesbrough
Championship 18/19
St Andrew's Trillion Trophy Stadium
21:00 - 11/08/2018
middlesbrough
1
0
birmingham city
Championship 18/19
Riverside
02:45 - 07/03/2018
birmingham city
0
1
middlesbrough
Championship 17/18
St Andrew's Trillion Trophy Stadium
02:45 - 23/11/2017
middlesbrough
2
0
birmingham city
Championship 17/18
Riverside
01:45 - 30/04/2016
birmingham city
2
2
middlesbrough
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
St Andrew's Trillion Trophy Stadium
22:00 - 12/12/2015
middlesbrough
0
0
birmingham city
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Riverside
02:45 - 19/02/2015
birmingham city
1
1
middlesbrough
Giải Hạng Nhất 14/15
St Andrew's Trillion Trophy Stadium
21:00 - 09/08/2014
middlesbrough
2
0
birmingham city
Giải Hạng Nhất 14/15
Riverside
01:45 - 09/04/2014
middlesbrough
3
1
birmingham city
Giải Vô Địch 13/14
22:00 - 07/12/2013
birmingham city
2
2
middlesbrough
Giải Vô Địch 13/14

Thành tích gần đây

Birmingham City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
birmingham city
2
2
derby county
ipswich town
1
1
birmingham city
birmingham city
1
1
sheffield united
birmingham city
1
0
leeds united
west bromwich albion
3
2
birmingham city
preston north end
1
0
birmingham city
hull city
2
0
birmingham city
bristol city
1
2
birmingham city
Middlesbrough
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Middlesbrough
1
0
Stoke City
Middlesbrough
1
0
Hull City
Swansea City
3
1
Middlesbrough
Aston Villa
3
0
Middlesbrough
Middlesbrough
1
2
Preston North End
Middlesbrough
1
2
Brentford

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
150 56 66 234 525 81 20 1 60 56
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Craig Gardner 1 1 4 2 1 1 1 15 4
Harlee Dean 1 0 0 3 4 0 0 0 7
Maikel Kieftenbeld 1 0 0 1 3 1 1 2 5
Omar Bogle 1 3 0 3 4 3 0 11 10
Pedersen, Kristian 1 1 0 2 1 0 0 0 3
Solomon-Otabor, Viv 1 0 0 1 0 0 0 8 1
Jota 2 3 28 10 3 4 1 7 17
Gary Gardner 2 0 12 3 9 1 0 1 13
Connor Mahoney 2 1 19 3 2 1 3 13 6
Jacques Maghoma 5 0 6 11 4 4 2 6 19
Michael Morrison 6 2 0 6 2 1 0 0 9
Lukas Jutkiewicz 13 5 0 21 14 5 1 1 40
Che Adams 22 4 0 32 7 3 1 3 42
Lee Camp 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cheikh Ndoye 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Marc Roberts 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Vassell, Isaac 0 0 0 0 0 0 0 10 0
Harding, Wes 0 0 0 0 0 0 0 15 0
David Davis 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Maxime Colin 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Connal Trueman 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mrabati, Kerim 0 0 1 0 1 0 0 5 1
Lakin, Charlie 0 0 1 0 0 1 0 4 1
Cogley, Josh 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lubala, Beryly 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
203 60 79 227 583 78 30 1 45 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jonathan Howson 1 2 24 10 6 4 3 2 20
Daniel Ayala 1 0 0 2 8 3 0 1 13
Aden Flint 1 1 0 3 8 3 0 0 14
Stewart Downing 2 2 27 4 6 8 0 12 18
George Friend 2 1 0 5 6 4 1 1 15
Muhamed Besic 2 0 4 6 3 5 3 7 14
Wing, Lewis 2 0 9 2 5 4 0 9 11
Martin Braithwaite 3 1 0 7 4 4 0 5 15
Tavernier, Marcus 3 0 1 4 2 1 0 15 7
George Saville 4 0 11 4 4 2 0 6 10
Fletcher, Ashley 5 2 0 10 6 2 1 7 18
Jordan Hugill 6 7 0 11 5 7 0 15 23
Britt Assombalonga 12 13 0 15 6 8 0 14 29
Danny Batth 0 0 0 1 3 0 0 2 4
McNair, Paddy 0 0 1 0 0 0 0 9 0
Fry, Dael 0 0 0 0 1 1 2 1 2
John Obi Mikel 0 0 0 0 0 3 0 0 3
Ryan Colin Shotton 0 0 0 3 3 1 0 1 7
Adam Clayton 0 0 1 0 2 1 0 5 3
Grant Leadbitter 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rudy Gestede 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Sam McQueen 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Randolph, Darren 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rajiv Van La Parra 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics