Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:00 - 09/02/2019

Besiktas
Bursaspor
Trọng tài: Kalkavan, Mete
Sân vận động: Vodafone Park

Dự đoán tỷ lệ

53.4%

Đội Nhà Thắng

25.9%

Hòa

20.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
53.4% 25.9% 20.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 09/02/2019
besiktas
2
0
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Vodafone Park
01:45 - 03/09/2018
bursaspor
1
1
besiktas
Giải vô địch quốc gia 18/19
Timsah Arena
00:00 - 03/02/2018
bursaspor
2
2
besiktas
Giải vô địch quốc gia 17/18
Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium
23:45 - 26/08/2017
besiktas
2
1
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 17/18
Vodafone Park
00:00 - 16/05/2017
bursaspor
0
2
besiktas
Giải vô địch quốc gia 16/17
Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium
23:00 - 10/12/2016
besiktas
2
1
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 16/17
Vodafone Park
00:00 - 12/04/2016
besiktas
3
2
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 15/16
Vodafone Park
01:15 - 09/11/2015
bursaspor
0
1
besiktas
Giải vô địch quốc gia 15/16
Atatürk Stadium
21:00 - 15/02/2015
besiktas
3
2
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 14/15
Atatürk Olympic Stadium
01:30 - 23/09/2014
bursaspor
0
1
besiktas
Giải vô địch quốc gia 14/15
Atatürk Stadium

Thành tích gần đây

Besiktas
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
trabzonspor
2
1
besiktas
besiktas
2
1
alanyaspor
galatasaray
2
0
besiktas
besiktas
4
1
ankaragucu
sivasspor
1
2
besiktas
besiktas
2
1
istanbul basaksehir fk
caykur rizespor
2
7
besiktas
besiktas
1
0
goztepe sk
besiktas
3
2
atiker konyaspor 1922
kayserispor
2
2
besiktas
Bursaspor
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Buyuksehir Belediye Erzurumspor
2
0
Bursaspor
Kasimpasa
1
1
Bursaspor
ALANYASPOR
1
0
Bursaspor
Bursaspor
2
3
Galatasaray
Bursaspor
3
2
Sivasspor

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
421 185 180 212 1842 92 52 9 69 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Erkin, Caner 1 1 59 8 11 4 3 8 23
Jeremain Lens 1 7 4 12 11 4 5 8 27
Ozyakup, Oguzhan 1 1 2 5 4 4 3 8 13
Larin, Cyle 1 1 0 4 5 0 0 10 9
Alvaro Negredo 2 1 0 5 4 0 1 0 9
Pepe 3 0 0 5 10 1 0 0 16
Ricardo Quaresma 3 6 87 15 17 5 11 5 37
Love, Vagner 3 4 0 6 2 2 0 3 10
Gonul, Gokhan 3 0 0 5 8 1 1 2 14
Domagoj Vida 3 1 0 5 5 0 1 0 10
Tokoz, Dorukhan 3 1 0 7 8 5 3 1 20
Ryan Babel 4 5 1 12 7 5 1 2 24
Atiba Hutchinson 4 0 0 6 2 1 1 2 9
Shinji Kagawa 4 0 2 6 5 2 2 10 13
Mustafa Pektemek 5 2 0 7 5 1 1 6 13
Yalcin, Guven 5 2 0 16 11 4 2 8 31
Adem Ljajic 9 2 49 30 23 11 10 2 64
Yilmaz, Burak 11 12 0 24 16 1 1 0 41
Tolgay Arslan 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Enzo Roco 0 0 0 0 3 0 0 4 3
Aksoy, Fatih 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Nicolas Isimat Mirin 0 2 0 2 2 0 0 0 4
Loris Karius 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adriano 0 0 0 2 7 0 2 4 9
Necip Uysal 0 0 0 0 1 0 0 7 1
Gary Medel 0 0 0 1 4 2 0 2 7
Gokhan Tore 0 1 1 0 0 0 0 1 0
Yuvakuran, Utku 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tolga Zengin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yilmaz, Ridvan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
376 124 177 178 1694 74 52 2 26 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aurelien Chedjou 1 0 0 6 7 2 0 0 15
Yusuf Erdogan 1 4 57 11 17 9 3 8 37
Abdullahi Shehu 1 1 0 2 2 0 1 5 4
William Ekong 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Ersoy, Ertugrul 1 1 0 3 13 4 0 0 20
Allano 1 6 5 17 23 5 3 14 45
Keskin, Ramazan 1 0 0 2 0 1 1 3 3
Henri Saivet 2 3 17 9 6 4 1 5 19
Meras, Cengiz 2 1 0 5 4 6 0 0 15
Iasmin Latovlevici 3 3 39 12 6 9 1 5 27
Diafra Sakho 3 12 0 11 21 1 1 4 33
Mayir, Mehmet 3 2 0 12 8 2 0 12 22
Aytac Kara 6 1 27 15 28 13 0 0 56
Jires Kembo Ekoko 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Aziz Behich 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Soyalp, Furkan 0 1 2 2 3 0 0 7 5
Torun, Tunay 0 10 23 8 11 2 2 9 21
Kapacak, Burak 0 1 1 0 1 2 0 6 3
Yardimci, Baris 0 1 0 0 4 2 0 0 6
Badji, Stephane 0 0 0 0 6 4 0 1 10
Necid, Tomas 0 1 0 0 2 0 0 1 2
Tekin, Harun 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Atasayar, Onur 0 2 1 0 1 1 0 1 2
Stancu, Bogdan 0 0 0 2 5 0 0 2 7
Vergini, Santiago 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sengezer, Muhammed 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kocuk, Okan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kanatsizkus, Kubilay 0 0 0 2 1 0 0 5 3
Atanasov, Jani 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Yilmaz, Cagatay 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tasdemir, Emre 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics