Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Trung Quốc

18:35 - 13/10/2019

Beijing Renhe
Beijing Renhe
Masika, Ayub - 26'

FT

1
4
Chongqing Lifan
Chongqing Lifan
90' - Alan Kardec
45' - Alan Kardec
28' - Alan Kardec
19' - Alan Kardec
Trọng tài: Wang, Di
Sân vận động: Beijing Fengtai Stadium

Danh sách thi đấu

4-1-4-1

Beijing Renhe

ĐỘI NHÀ
4-4-2

Chongqing Lifan

ĐỘI KHÁCH
17 Mou, Pengfei
33 Liu, Boyang
26 Jian, Liu
3 Luo, Xin
23 Chenlong, Zhang
7 Masika, Ayub
5 Shi, Liang
4 Chen, Jie
30 Zhang, Yufeng
9 Manu, Elvis
27 Diop, Makhete
17 Weijie, Sui
33 Mawlanyaz, Dilmurat
26 Mincheng, Yuan
3 Yang, Shuai
23 Lei, Chen
7 Jing, Feng
5 Zhe, Jiang
4 Hao, Luo
30 Fernandinho
9 Mierzejewski, Adrian
27 Alan Kardec
DỰ BỊ
19 Peng, Liu
2 Wenyang, Du
25 Liu, Xinyu
11 Baojie, Zhu
20 Cao, Yongjing
8 Fernandez, Augusto
16 Xiang, Hantian
1 Yerzat, Yerjet
20 Le, Liu
11 Qing, Wu
58 Wen, Tianpeng
29 Senwen, Luo
13 Congyao, Yin
22 Marcinho

Thông tin thay người

90'

Alan Kardec

Qing, Wu

85'

Mierzejewski, Adrian

Marcinho

84'

Jing, Feng

Congyao, Yin

Zhang, Yufeng

Baojie, Zhu

75'

Liu, Boyang

Xiang, Hantian

65'

Shi, Liang

Cao, Yongjing

55'

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
8 Shots on target 6
51% Ball possession 49%
2 Corner kicks 10
Offsides 3
17 Fouls 18
8 Goal kicks 5

Dự đoán tỷ lệ

38 %

Đội Nhà Thắng

26.9 %

Hòa

35.1 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
38 % 26.9 % 35.1 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
18:35 - 13/10/2019
beijing renhe
1
4
chongqing lifan
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2019
Beijing Fengtai Stadium
18:35 - 11/05/2019
chongqing lifan
2
0
beijing renhe
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2019
Chongqing Olympic Sports Center
18:35 - 04/08/2018
beijing renhe
1
1
chongqing lifan
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2018
Beijing Fengtai Stadium
14:30 - 03/03/2018
chongqing lifan
1
0
beijing renhe
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2018
Chongqing Olympic Sports Center
18:35 - 11/08/2015
chongqing lifan
1
1
beijing renhe
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2015
Chongqing Olympic Sports Center
18:35 - 25/04/2015
beijing renhe
0
1
chongqing lifan
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2015
Guiyang Olympic Sports Center
14:30 - 06/11/2010
beijing renhe
2
2
chongqing lifan
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2010
18:30 - 28/07/2010
chongqing lifan
2
2
beijing renhe
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2010
14:30 - 17/10/2009
beijing renhe
1
2
chongqing lifan
CSL 2009
14:30 - 27/06/2009
chongqing lifan
0
1
beijing renhe
CSL 2009

Thành tích gần đây

Beijing Renhe
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
tianjin teda
1
0
beijing renhe
beijing renhe
1
4
chongqing lifan
beijing renhe
1
2
hebei china fortune fc
henan jianye
2
1
beijing renhe
shenzhen fc
1
1
beijing renhe
guangzhou evergrande
3
0
beijing renhe
beijing renhe
1
4
shanghai shenhua
beijing guoan fc
2
1
beijing renhe
Chongqing Lifan
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Henan Jianye
1
0
Chongqing Lifan
Beijing Renhe
1
4
Chongqing Lifan
Chongqing Lifan
1
2
Jiangsu Suning FC
Guangzhou Evergrande
1
1
Chongqing Lifan
Chongqing Lifan
1
1
Tianjin FC
Chongqing Lifan
1
3
Dalian Yifang FC
Hebei China Fortune FC
3
0
Chongqing Lifan
Chongqing Lifan
2
2
Shanghai SIPG
Beijing Guoan FC
4
1
Chongqing Lifan

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
218 79 83 103 1138 59 48 5 20 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aluko, Sone 3 1 19 15 8 6 1 0 29
Fernandez, Augusto 1 0 5 2 3 0 0 1 5
Wan, Houliang 0 0 0 2 2 1 0 0 5
Manu, Elvis 0 2 0 2 0 3 1 4 5
Masika, Ayub 1 2 4 5 2 9 1 1 16
Renliang, Feng 0 0 0 1 2 0 0 5 3
Zhang, Lie 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wenzhao, Zhang 1 0 2 6 4 2 0 7 12
Shi, Liang 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Chen, Jie 2 1 1 3 4 1 0 1 8
Rao, Weihui 0 0 1 0 2 1 0 0 3
Yang, Yihu 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Xiang, Hantian 0 0 0 0 0 1 0 4 1
Baojie, Zhu 1 0 17 5 2 3 0 4 10
Mou, Pengfei 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jian, Liu 0 1 0 0 2 0 0 1 2
Chenlong, Zhang 0 0 2 0 3 0 0 0 3
Cao, Yongjing 0 2 1 3 3 2 4 6 8
Sun, Weizhe 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Liu, Boyang 0 0 0 0 0 1 0 7 1
Wenyang, Du 0 1 0 0 2 0 0 3 2
Jin, Hui 0 1 0 1 0 0 0 3 1
Nizamdin 0 2 0 0 0 0 0 7 0
Diop, Makhete 9 27 0 20 23 12 1 0 55
Zhang, Yufeng 0 0 12 1 1 0 0 4 2
Luo, Xin 0 0 1 3 1 0 1 0 4
Wang, Xuanhong 0 0 21 1 5 2 1 3 8
Li, Chenglong 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Shao, Shuai 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Liu, Xinyu 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
250 107 93 112 1176 46 26 2 35 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alan Kardec 13 11 0 26 21 2 2 0 49
Mierzejewski, Adrian 4 1 87 21 20 12 7 0 53
Lei, Chen 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Fernandinho 5 1 3 17 6 6 2 0 29
Xinli, Peng 1 0 0 5 3 0 2 2 8
Fernandinho 3 3 13 5 3 8 4 0 16
Fang, Li 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Senwen, Luo 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Yerzat, Yerjet 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jie, Ding 0 1 0 4 3 2 0 7 9
Zhe, Jiang 1 1 3 1 3 0 0 1 4
Jiashu, Tang 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Weidong, Liu 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Qing, Wu 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Weijie, Sui 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Jing, Feng 3 1 0 10 10 6 2 2 26
Congyao, Yin 1 0 0 3 5 1 0 18 9
Dong, Honglin 0 1 0 0 1 0 0 3 1
Hao, Luo 0 0 0 2 3 1 0 2 6
Mincheng, Yuan 1 1 0 3 1 2 0 0 6
Yang, Shuai 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Mawlanyaz, Dilmurat 1 0 0 2 2 1 1 11 5
Le, Liu 0 0 0 0 0 0 0 8 0
Marcinho 0 3 0 0 1 1 0 4 2
Xu, Wu 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Wen, Tianpeng 0 0 0 1 1 0 0 5 2

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Chongqing Lifan đã không thể thắng trong 6 trận gần đây nhất.

Beijing Renhe đã không thể thắng trong 11 trận gần đây nhất.

Nếu Xin Luo nhận một thẻ vàng trong trận đấu hôm nay, anh ta sẽ bị cấm thi đâu 1 trận do đã nhận đủ số thẻ cho đến thời điểm này của mùa giải.

Makhete Diop là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Beijing Renhe với 9 bàn. Alan Kardec đã ghi 9 bàn cho Chongqing Lifan.

Yongjing Cao đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho Beijing Renhe với 4 lần. Adrian Mierzejewski là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho Chongqing Lifan (6 lần).

Xin Luo bị nhiều thẻ vàng (7) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Beijing Renhe. Luo Hao của Chongqing Lifan bị 5 thẻ.

Beijing Renhe đã thua 5 trận liên tiếp trên sân nhà.

Beijing Renhe wins 1st half in 19% of their matches, Chongqing Lifan in 29% of their matches.

Beijing Renhe wins 19% of halftimes, Chongqing Lifan wins 29%.

Both teams lost their last match.