Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:00 - 18/03/2019

Bayern Munich
MAINZ 05
Trọng tài: Willenborg, Frank
Sân vận động: Allianz Arena

Dự đoán tỷ lệ

84.7%

Đội Nhà Thắng

10.4%

Hòa

4.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
84.7% 10.4% 4.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 18/03/2019
bayern munich
6
0
mainz 05
Giải vô địch quốc gia 18/19
Allianz Arena
20:30 - 27/10/2018
mainz 05
1
2
bayern munich
Giải vô địch quốc gia 18/19
Opel Arena
21:30 - 03/02/2018
mainz 05
0
2
bayern munich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Opel Arena
20:30 - 16/09/2017
bayern munich
4
0
mainz 05
Giải vô địch quốc gia 17/18
Allianz Arena
20:30 - 22/04/2017
bayern munich
2
2
mainz 05
Giải vô địch quốc gia 16/17
Allianz Arena
00:45 - 15/01/2017
bayern munich
2
1
mainz 05
Telekom Cup 2017
02:30 - 03/12/2016
mainz 05
1
3
bayern munich
Giải vô địch quốc gia 16/17
Opel Arena
02:00 - 03/03/2016
bayern munich
1
2
mainz 05
Giải vô địch quốc gia 15/16
Allianz Arena
20:30 - 26/09/2015
mainz 05
0
3
bayern munich
Giải vô địch quốc gia 15/16
Opel Arena
20:30 - 23/05/2015
bayern munich
2
0
mainz 05
Giải vô địch quốc gia 14/15
Allianz Arena

Thành tích gần đây

Bayern Munich
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
bayern munich
5
1
eintracht frankfurt
bayern munich
3
1
hannover 96
fc nurnberg
1
1
bayern munich
werder bremen
2
3
bayern munich
bayern munich
1
0
werder bremen
fortuna dusseldorf
1
4
bayern munich
bayern munich
5
0
borussia dortmund
bayern munich
5
4
1. fc heidenheim
freiburg
1
1
bayern munich
MAINZ 05
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
MAINZ 05
4
2
TSG Hoffenheim
MAINZ 05
3
3
Leipzig
Hannover 96
1
0
MAINZ 05
MAINZ 05
3
1
FORTUNA DUSSELDORF
Borussia Dortmund
2
1
MAINZ 05
MAINZ 05
5
0
Freiburg
Werder Bremen
3
1
MAINZ 05
Bayern Munich
6
0
MAINZ 05

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 24 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
620 261 233 287 2159 44 88 3 88 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rafinha 1 1 1 1 2 1 0 7 4
Mats Hummels 1 1 0 7 10 1 1 1 18
Saches, Renato 1 1 8 4 9 4 0 13 17
Corentin Tolisso 1 0 0 1 0 1 0 1 2
Davies, Alphonso 1 0 0 1 0 1 0 6 2
Thiago Alcantara 2 1 61 8 5 11 6 4 24
Niklas Sule 2 0 0 6 10 3 0 2 19
Joshua Kimmich 2 2 136 9 8 8 12 0 25
Javi Martinez 3 0 0 7 7 3 0 5 17
Alaba, David 3 4 5 16 22 8 3 2 46
Arjen Robben 4 5 10 11 10 2 0 5 23
Franck Ribery 6 9 0 12 4 7 3 15 23
Thomas Muller 6 15 5 28 27 8 11 4 63
Coman, Kingsley 6 3 0 19 8 4 5 4 31
James Rodriguez 7 4 59 18 7 9 3 7 34
Leon Goretzka 8 0 0 20 24 7 4 7 51
Serge Gnabry 10 13 2 34 18 13 5 9 65
Robert Lewandowski 22 29 0 53 53 33 7 0 139
Manuel Neuer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jerome Boateng 0 0 0 3 8 2 1 1 13
Sandro Wagner 0 0 0 2 1 0 0 6 3
Sven Ulreich 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Jeong, Woo-yeong 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Shabani, Meritan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
482 154 207 150 1601 56 83 5 46 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hack, Alexander 1 0 0 2 4 2 2 3 8
Alexandru Maxim 1 3 24 3 6 8 0 19 17
Niakhate, Moussa 1 0 0 3 4 1 1 1 8
Gbamin, Jean-Philippe 2 1 0 8 17 10 1 1 35
Daniel Brosinski 3 1 17 7 7 4 5 0 18
Anthony Ujah 4 10 0 13 10 6 0 16 29
Jean-Paul Boetius 4 2 0 12 18 16 7 5 46
Robin Quaison 7 10 1 16 16 13 3 3 45
Onisiwo, Karim 7 3 0 16 16 4 3 15 36
Mateta, Jean 14 37 0 36 38 18 2 5 92
Robin Zentner 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Baku, Ridle 0 1 1 3 8 0 0 5 11
Leandro Martins 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Giulio Donati 0 0 0 0 1 2 0 3 3
Hotmann, Gerrit 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Oztunali, Levin 0 0 0 7 6 3 1 4 16
Martin, Aaron 0 6 86 5 6 6 4 1 17
Latza, Danny 0 2 2 8 17 13 4 2 38
Kunde, Pierre 0 1 19 7 15 9 0 6 31
Stefan Bell 0 5 0 4 12 2 0 0 18
Bussmann, Gaetan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pablo De Blasis 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Mwene, Philipp 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Niko Bungert 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Burkardt, Jonathan Michael 0 0 0 2 3 1 0 0 6
Muller, Florian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Abass, Issah 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Gurleyen, Ahmet 0 0 0 0 0 1 0 1 1

Goaltime Statistics