Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:30 - 08/12/2018

Bayern Munich
FC Nurnberg
Trọng tài: Stieler, Tobias
Sân vận động: Allianz Arena

Dự đoán tỷ lệ

88.5%

Đội Nhà Thắng

8.1%

Hòa

3.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
88.5% 8.1% 3.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:30 - 08/12/2018
bayern munich
3
0
fc nurnberg
Giải vô địch quốc gia 18/19
Allianz Arena
21:30 - 08/02/2014
fc nurnberg
0
2
bayern munich
Giải vô địch quốc gia 13/14
20:30 - 24/08/2013
bayern munich
2
0
fc nurnberg
Giải vô địch quốc gia 13/14
Allianz Arena
20:30 - 13/04/2013
bayern munich
4
0
fc nurnberg
Giải vô địch quốc gia 12/13
Allianz Arena
21:30 - 17/11/2012
fc nurnberg
1
1
bayern munich
Giải vô địch quốc gia 12/13
Max-Morlock-Stadion
20:30 - 31/03/2012
fc nurnberg
0
1
bayern munich
Giải vô địch quốc gia 11/12
Max-Morlock-Stadion
20:30 - 29/10/2011
bayern munich
4
0
fc nurnberg
Giải vô địch quốc gia 11/12
Allianz Arena
20:30 - 09/04/2011
fc nurnberg
1
1
bayern munich
Giải vô địch quốc gia 10/11
23:30 - 14/11/2010
bayern munich
3
0
fc nurnberg
Giải vô địch quốc gia 10/11
21:30 - 20/02/2010
fc nurnberg
1
1
bayern munich
Bundesliga 09/10

Thành tích gần đây

Bayern Munich
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
bayern munich
6
0
mainz 05
bayern munich
1
3
liverpool
bayern munich
6
0
vfl wolfsburg
borussia monchengladbach
1
5
bayern munich
bayern munich
1
0
hertha berlin
augsburg
2
3
bayern munich
bayern munich
3
1
schalke 04
hertha berlin
2
3
bayern munich
bayer leverkusen
3
1
bayern munich
FC Nurnberg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Eintracht Frankfurt
1
0
FC Nurnberg
TSG Hoffenheim
2
1
FC Nurnberg
FORTUNA DUSSELDORF
2
1
FC Nurnberg
Hannover 96
2
0
FC Nurnberg
Hamburger
1
0
FC Nurnberg
FC Nurnberg
1
1
Werder Bremen
MAINZ 05
2
1
FC Nurnberg
FC Nurnberg
1
3
HERTHA BERLIN

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
451 186 168 222 1635 36 65 3 68 27
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rafinha 1 1 1 1 1 1 0 5 3
Niklas Sule 1 0 0 5 6 1 0 1 12
Corentin Tolisso 1 0 0 1 0 1 0 1 2
Davies, Alphonso 1 0 0 1 0 1 0 5 2
Javi Martinez 2 0 0 5 5 2 0 5 12
Thiago Alcantara 2 1 28 5 3 9 4 4 17
Alaba, David 2 4 5 9 18 6 2 2 33
Joshua Kimmich 2 1 110 7 6 5 10 0 18
Arjen Robben 3 5 10 8 8 1 0 2 17
Coman, Kingsley 3 2 0 12 4 4 1 4 20
Franck Ribery 4 7 0 9 4 6 3 9 19
Thomas Muller 6 12 5 18 19 6 8 4 43
Leon Goretzka 6 0 0 16 16 5 3 4 37
James Rodriguez 7 4 53 16 7 9 3 5 32
Serge Gnabry 7 9 2 23 11 10 3 7 44
Robert Lewandowski 18 20 0 38 36 23 7 0 97
Manuel Neuer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jerome Boateng 0 0 0 1 8 2 1 1 11
Saches, Renato 0 1 8 3 8 4 0 10 15
Sandro Wagner 0 0 0 2 1 0 0 6 3
Sven Ulreich 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mats Hummels 0 1 0 5 7 1 1 1 13
Jeong, Woo-yeong 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Shabani, Meritan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
246 76 104 117 1133 55 42 4 19 52
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Virgil Misidjan 1 9 1 5 8 5 1 4 18
Knoll, Torles 1 1 0 4 2 1 0 11 7
Mühl, Lukas 1 0 1 3 3 3 0 0 9
Fuchs, Alexander 1 0 0 1 0 5 0 1 6
Lowen, Eduard 1 0 0 8 5 6 2 5 19
Georg Margreitter 2 0 0 4 8 1 0 1 13
Palacios, Federico 2 3 0 2 2 2 0 8 6
Adam Zrelak 2 10 0 7 10 1 1 4 18
Ishak, Mikael 3 11 0 8 11 2 2 7 21
Behrens, Hanno 4 1 0 8 13 8 1 0 29
Fabian Bredlow 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ewerton 0 1 0 1 2 1 0 3 4
Edgar Salli 0 1 0 1 0 0 0 2 1
Bauer, Robert 0 0 9 0 2 2 0 3 4
Erras, Patrick 0 0 1 0 1 1 0 6 2
Rhein, Simon 0 0 4 0 1 0 0 1 1
Goden, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Valentini, Enrico 0 0 44 1 3 5 2 0 9
Mathenia, Christian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yuya Kubo 0 3 0 9 7 6 0 4 22
Matheus Pereira 0 0 10 4 8 4 1 2 16
Petrak, Ondrej 0 0 0 4 6 3 0 2 13
Tim Leibold 0 1 25 3 7 8 1 0 18
Tillmann, Timothy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sebastian Kerk 0 1 22 3 4 2 0 4 9
Jager, Lukas 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300