Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

19:30 - 17/03/2019

Bayer Leverkusen
Werder Bremen
Trọng tài: Aytekin, Deniz
Sân vận động: BayArena

Dự đoán tỷ lệ

60.7%

Đội Nhà Thắng

21.4%

Hòa

17.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
60.7% 21.4% 17.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:30 - 17/03/2019
bayer leverkusen
1
3
werder bremen
Giải vô địch quốc gia 18/19
BayArena
00:00 - 29/10/2018
werder bremen
2
6
bayer leverkusen
Giải vô địch quốc gia 18/19
Weserstadion
20:30 - 05/05/2018
werder bremen
0
0
bayer leverkusen
Giải vô địch quốc gia 17/18
Weserstadion
02:45 - 07/02/2018
bayer leverkusen
4
2
werder bremen
DFB Pokal 17/18
BayArena
02:30 - 14/12/2017
bayer leverkusen
1
0
werder bremen
Giải vô địch quốc gia 17/18
BayArena
02:30 - 11/03/2017
bayer leverkusen
1
1
werder bremen
Giải vô địch quốc gia 16/17
BayArena
23:30 - 15/10/2016
werder bremen
2
1
bayer leverkusen
Giải vô địch quốc gia 16/17
Weserstadion
02:00 - 03/03/2016
bayer leverkusen
1
4
werder bremen
Giải vô địch quốc gia 15/16
BayArena
01:00 - 10/02/2016
bayer leverkusen
1
3
werder bremen
DFB Pokal 15/16
BayArena
20:30 - 26/09/2015
werder bremen
0
3
bayer leverkusen
Giải vô địch quốc gia 15/16
Weserstadion

Thành tích gần đây

Bayer Leverkusen
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hertha berlin
1
5
bayer leverkusen
bayer leverkusen
1
1
schalke 04
bayer leverkusen
6
1
eintracht frankfurt
augsburg
1
4
bayer leverkusen
bayer leverkusen
2
0
fc nurnberg
bayer leverkusen
2
4
leipzig
tsg hoffenheim
4
1
bayer leverkusen
bayer leverkusen
1
3
werder bremen
hannover 96
2
3
bayer leverkusen
Werder Bremen
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Werder Bremen
2
1
Leipzig
Werder Bremen
2
2
Borussia Dortmund
FORTUNA DUSSELDORF
4
1
Werder Bremen
Werder Bremen
2
3
Bayern Munich
Bayern Munich
1
0
Werder Bremen
Werder Bremen
2
1
Freiburg
Borussia Monchengladbach
1
1
Werder Bremen
Werder Bremen
3
1
MAINZ 05

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
502 206 185 189 1917 51 64 4 69 52
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lars Bender 1 2 0 6 3 8 4 2 17
Mitchell Weiser 1 4 0 6 4 3 2 8 13
Aranguiz, Charles 2 0 13 6 14 4 7 2 24
Dragovic, Aleksandar 2 1 0 3 1 0 0 5 4
Wendell 2 1 1 5 3 2 2 3 10
Tah, Jonathan 3 2 0 4 6 1 1 0 11
Karim Bellarabi 5 3 0 12 16 12 4 5 40
Bailey, Leon 5 7 73 17 23 17 1 8 57
Julian Brandt 7 3 99 27 25 13 13 3 65
Alario, Lucas 9 13 0 18 17 4 3 16 39
Kevin Volland 14 20 1 47 23 12 8 2 82
Havertz, Kai 17 5 2 44 29 12 4 1 85
Hradecky, Lucas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Isaac Kiese Thelin 0 0 0 1 1 1 0 5 3
Henrichs, Benjamin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Baumgartlinger, Julian 0 0 0 0 4 6 1 5 10
Sven Bender 0 1 0 2 6 5 0 2 13
Tin Jedvaj 0 1 0 4 2 3 0 3 9
Dominik Kohr 0 0 0 4 4 5 2 8 13
Ozcan, Ramazan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Paulinho 0 1 0 0 4 2 0 15 6

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
461 179 172 168 1715 64 41 7 58 49
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sahin, Nuri 1 0 14 4 6 2 1 1 12
Ludwig Augustinsson 1 2 16 6 6 7 4 0 19
Milos Veljkovic 1 1 0 3 6 0 0 2 9
Sargent, Josh 2 1 0 2 1 0 0 9 3
Selassie, Theodor 3 3 1 12 9 5 2 0 26
Yuya Osako 3 3 0 6 15 7 2 6 28
Mohwald, Kevin 3 0 2 9 3 6 1 16 18
Harnik, Martin 4 8 0 17 7 4 1 8 28
Eggestein, Johannes 4 1 0 12 9 13 1 11 34
Claudio Pizarro 5 5 0 9 16 1 2 23 26
Davy Klaassen 5 1 13 11 12 8 3 0 31
Maximilian Eggestein 5 0 0 14 14 17 5 0 45
Rashica, Milot 9 8 32 25 23 11 5 7 59
Max Kruse 11 6 80 41 26 23 9 0 90
Kainz, Florian 0 0 10 2 6 0 1 3 8
Pavlenka, Jiri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Friedl, Marco 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Sebastian Langkamp 0 1 0 4 5 0 0 6 9
Niklas Moisander 0 1 0 1 3 4 0 0 8
Philipp Bargfrede 0 0 0 1 5 1 0 2 7
Aron Johannsson 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fin Bartels 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Plogmann, Luca 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Stefanos Kapino 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics