Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:30 - 08/12/2018

Bayer Leverkusen
Augsburg
Trọng tài: Dankert, Bastian
Sân vận động: BayArena

Dự đoán tỷ lệ

54.9%

Đội Nhà Thắng

23.9%

Hòa

21.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
54.9% 23.9% 21.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:30 - 08/12/2018
bayer leverkusen
1
0
augsburg
Giải vô địch quốc gia 18/19
BayArena
20:30 - 31/03/2018
bayer leverkusen
0
0
augsburg
Giải vô địch quốc gia 17/18
BayArena
21:30 - 04/11/2017
augsburg
1
1
bayer leverkusen
Giải vô địch quốc gia 17/18
Wwk Arena
02:30 - 18/02/2017
augsburg
1
3
bayer leverkusen
Giải vô địch quốc gia 16/17
Wwk Arena
01:00 - 22/09/2016
bayer leverkusen
0
0
augsburg
Giải vô địch quốc gia 16/17
BayArena
21:30 - 05/03/2016
augsburg
3
3
bayer leverkusen
Giải vô địch quốc gia 15/16
Wwk Arena
22:30 - 04/10/2015
bayer leverkusen
1
1
augsburg
Giải vô địch quốc gia 15/16
BayArena
21:30 - 21/02/2015
augsburg
2
2
bayer leverkusen
Giải vô địch quốc gia 14/15
Wwk Arena
01:00 - 25/09/2014
bayer leverkusen
1
0
augsburg
Giải vô địch quốc gia 14/15
BayArena
02:00 - 27/03/2014
augsburg
1
3
bayer leverkusen
Giải vô địch quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

Bayer Leverkusen
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
bayer leverkusen
1
3
werder bremen
hannover 96
2
3
bayer leverkusen
bayer leverkusen
2
0
freiburg
borussia dortmund
3
2
bayer leverkusen
bayer leverkusen
1
1
fc krasnodar
bayer leverkusen
2
0
fortuna dusseldorf
mainz 05
1
5
bayer leverkusen
1. fc heidenheim
2
1
bayer leverkusen
bayer leverkusen
3
1
bayern munich
Augsburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Augsburg
3
1
Hannover 96
Augsburg
2
1
Borussia Dortmund
Freiburg
5
1
Augsburg
Augsburg
2
3
Bayern Munich
Werder Bremen
4
0
Augsburg
Augsburg
3
0
MAINZ 05
Borussia Monchengladbach
2
0
Augsburg
Augsburg
1
2
FORTUNA DUSSELDORF

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
378 151 137 148 1395 44 48 3 47 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lars Bender 1 1 0 6 3 8 2 0 17
Aranguiz, Charles 1 0 13 4 9 1 3 1 14
Mitchell Weiser 1 2 0 4 4 3 2 5 11
Dragovic, Aleksandar 2 1 0 3 1 0 0 2 4
Tah, Jonathan 2 0 0 3 3 1 0 0 7
Wendell 2 1 1 4 1 2 1 3 7
Alario, Lucas 3 11 0 9 11 4 2 12 24
Julian Brandt 4 2 69 19 16 9 10 3 44
Karim Bellarabi 5 3 0 12 16 11 4 5 39
Bailey, Leon 5 6 62 15 21 14 1 8 50
Havertz, Kai 10 2 2 29 20 10 4 1 59
Kevin Volland 11 16 1 33 19 10 5 2 62
Hradecky, Lucas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Baumgartlinger, Julian 0 0 0 0 1 4 0 5 5
Isaac Kiese Thelin 0 0 0 1 1 1 0 5 3
Henrichs, Benjamin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sven Bender 0 1 0 1 5 4 0 2 10
Tin Jedvaj 0 1 0 4 2 3 0 3 9
Dominik Kohr 0 0 0 4 3 4 1 4 11
Ozcan, Ramazan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Paulinho 0 1 0 0 1 1 0 11 2

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
344 131 134 110 1256 48 63 1 37 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Caiuby 1 2 0 9 14 7 1 4 30
Gotze, Felix 1 0 0 2 0 0 0 6 2
Andre Hahn 2 14 1 10 7 8 3 6 25
Ja Cheol Koo 2 1 0 7 7 8 0 6 22
Hinterregger, Martin 2 2 0 4 9 2 0 0 15
Max, Philipp 2 1 72 7 4 3 2 0 14
Jonathan Schmid 3 2 32 8 5 2 4 0 15
Michael Gregoritsch 3 15 0 21 27 12 1 3 60
Khedira, Rani 3 0 0 4 4 3 1 0 11
Cordova, Sergio 3 3 0 4 6 2 0 15 12
Dong Won Ji 4 1 0 7 10 4 1 4 21
Alfred Finnbogason 10 17 0 18 10 7 1 0 35
Jan-Ingwer Callsen-Bracker 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Jan Moravek 0 0 0 1 0 0 1 3 1
Julian Schieber 0 1 0 0 1 1 0 2 2
Constantinos Stafylidis 0 0 4 1 2 2 0 0 5
Raphael Framberger 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Danso, Kevin 0 0 0 3 0 1 1 4 4
Jeffrey Gouweleeuw 0 0 0 2 3 1 2 1 6
Richter, Marco 0 3 0 15 10 11 3 6 36
Daniel Baier 0 0 0 7 11 4 0 0 22
Reece Oxford 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Teigl, Georg 0 1 0 1 0 0 0 2 1
Jensen, Fredrik 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Fabian Giefer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gregor Kobel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Luthe, Andreas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stanic, Jozo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Christoph Janker 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300