Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Trung Quốc

18:35 - 17/05/2019

Bac Kinh Quoc An
Bắc Kinh Quốc An

FT

2
1
Tianjin FC
Tianjin FC
Trọng tài: Barreiro, Jonathan
Sân vận động: Workers Stadium

Diễn biến trận đấu

Jonathan Viera Lu, Peng
90'
90'
Yuning, Zhang Yongyong, Hou
90'
89'
2 :1 Xu Yang
82'
Nicholas Yennaris 2 :0
72'
70'
Mi, Haolun
58'
Nicholas Yennaris
53'
Xizhe Zhang Ziming, Wang
46'
40'
Zheng, Dalun
Dabao Yu 1 :0
38'

Dự đoán tỷ lệ

80.1 %

Đội Nhà Thắng

13.2 %

Hòa

6.6 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
80.1 % 13.2 % 6.6 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
18:35 - 17/05/2019
bắc kinh quốc an
2
1
tianjin fc
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2019
Workers Stadium
18:35 - 02/11/2018
tianjin fc
0
0
bắc kinh quốc an
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2018
Haihe Educational Football Stadium
18:35 - 22/07/2018
bắc kinh quốc an
3
2
tianjin fc
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2018
Workers Stadium
18:35 - 10/08/2017
tianjin fc
2
2
bắc kinh quốc an
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2017
Haihe Educational Football Stadium
18:35 - 21/04/2017
bắc kinh quốc an
1
1
tianjin fc
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2017
Workers Stadium

Thành tích gần đây

Bắc Kinh Quốc An
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
bắc kinh quốc an
1
3
guangzhou evergrande
bắc kinh quốc an
2
0
hà bắc trung quốc fortune fc
henan jianye
1
0
bắc kinh quốc an
shandong luneng
2
1
bắc kinh quốc an
giang tô tô ninh fc
1
0
bắc kinh quốc an
bắc kinh quốc an
2
1
bắc kinh renhe
bắc kinh quốc an
4
1
chongqing lifan
bắc kinh quốc an
3
0
wuhan zall
shandong luneng
2
0
bắc kinh quốc an
Tianjin FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Tianjin FC
2
2
Shanghai Shenhua
Chongqing Lifan
1
1
Tianjin FC
Tianjin FC
1
0
Tianjin Teda
Hà Bắc Trung Quốc FORTUNE FC
2
2
Tianjin FC
Shandong Luneng
2
1
Tianjin FC
Tianjin FC
2
2
THÂM QUYẾN
Tianjin FC
1
3
Guangzhou Evergrande
Tianjin FC
2
2
GIANG TÔ TÔ NINH FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
350 153 135 168 1343 32 47 5 44 18
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dun Ba 1 0 0 2 2 2 0 5 6
Nicholas Yennaris 2 1 0 2 8 3 0 3 13
Cheng Piao 2 1 2 5 5 1 1 3 11
Xizhe Zhang 2 3 10 8 3 5 1 0 16
Dabao Yu 4 1 0 7 10 1 1 0 18
Bakambu, Cedric 5 6 1 15 4 6 3 1 25
Yuning, Zhang 5 8 0 13 15 5 3 6 33
Ziming, Wang 5 5 1 15 12 4 1 12 31
Jonathan Viera 8 4 11 21 16 7 5 0 44
Renato Augusto 10 0 125 39 26 13 7 0 78
Wang, Gang 0 1 0 4 4 3 1 0 11
Yang Yu 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Jiang, Tao 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lei Tenglong 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Jin, Taiyan 0 0 0 0 0 0 2 1 0
Liu, Huan 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Yu, Zhang 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dehai, Zou 0 2 0 0 1 0 0 0 1
Lei Li 0 3 0 0 2 1 1 0 3
Zhongguo, Chi 0 1 0 2 4 5 1 5 11
Quanbo, Guo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fernando 0 0 7 4 1 0 0 0 5
Lu, Peng 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Sen Hou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kim, Min-jae 0 1 0 0 2 0 0 1 2
Yongyong, Hou 0 0 0 0 1 0 0 11 1
Guobo, Liu 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
238 90 98 92 1117 43 23 3 28 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Leonardo 1 0 9 4 3 0 0 1 7
Alan 6 2 0 27 31 9 1 2 67
Yongpo Wang 2 1 20 3 4 4 2 0 11
Xu Yang 4 5 1 11 9 1 3 8 21
Renatinho 6 3 14 10 9 6 2 4 25
Zhang, Lu 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xiaolong Wang 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Zheng, Dalun 2 3 3 6 3 3 1 4 12
Zhang, Chenglin 0 0 0 1 2 1 1 4 4
Kyung-won Kwon 0 0 0 0 5 0 1 0 5
Lisheng Liao 0 0 1 5 5 0 1 0 10
Jingqi Fang 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Song, Ju Hun 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Mi, Haolun 0 0 2 0 2 2 0 1 4
Song Boxuan 0 0 1 0 1 1 0 4 2
Ke, Sun 3 1 1 3 2 3 0 6 8
Yumiao, Qian 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Junsheng, Yao 2 1 26 4 4 3 0 4 11
Pei, Shuai 0 1 3 0 3 2 2 1 5
Xiaobin, Zhang 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Cheng, Zhang 0 2 0 0 0 1 1 2 1
Yuan, Zhang 0 0 3 0 0 0 0 3 0
Wei, Wu 0 0 0 1 3 1 0 2 5
Wang, Jie 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Jiabao, Wen 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Yi, Liu 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Junjie, Wen 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Ma, Zhen 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics