Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất quốc gia

01:45 - 18/05/2019

Auxerre
Valenciennes
Trọng tài: Lissorgue, Romain
Sân vận động: Stade de l'Abbe-Deschamps

Dự đoán tỷ lệ

65.7%

Đội Nhà Thắng

20.8%

Hòa

13.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
65.7% 20.8% 13.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 18/05/2019
auxerre
1
1
valenciennes
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
Stade de l'Abbe-Deschamps
01:00 - 28/07/2018
valenciennes
3
1
auxerre
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
Stade Du Hainaut
02:00 - 24/02/2018
auxerre
2
0
valenciennes
Ligue 2 17/18
Stade de l'Abbe-Deschamps
01:00 - 23/09/2017
valenciennes
0
2
auxerre
Ligue 2 17/18
Stade Du Hainaut
01:30 - 13/05/2017
valenciennes
0
0
auxerre
Ligue 2 16/17
Stade Du Hainaut
02:00 - 17/12/2016
auxerre
1
1
valenciennes
Ligue 2 16/17
Stade de l'Abbe-Deschamps
02:00 - 09/01/2016
auxerre
1
1
valenciennes
Ligue 2 15/16
Stade de l'Abbe-Deschamps
01:00 - 08/08/2015
valenciennes
0
0
auxerre
Ligue 2 15/16
Stade Du Hainaut
02:00 - 07/02/2015
valenciennes
1
2
auxerre
Ligue 2 14/15
Stade Du Hainaut
01:00 - 30/08/2014
auxerre
1
2
valenciennes
Ligue 2 14/15
Stade de l'Abbe-Deschamps

Thành tích gần đây

Auxerre
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
auxerre
1
1
valenciennes
auxerre
1
2
lb chateauroux
lorient
2
2
auxerre
auxerre
1
0
sochaux
paris fc
3
0
auxerre
beziers
1
0
auxerre
Valenciennes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Auxerre
1
1
Valenciennes
Valenciennes
1
0
Le Havre
Metz
3
0
Valenciennes
Valenciennes
1
2
Chamois Niort
Valenciennes
5
6
Beziers
Valenciennes
1
4
Orleans US 45

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
439 162 189 217 1888 63 77 5 34 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Julien Feret 1 2 11 1 2 0 2 10 3
Mickael Tacalfred 1 0 0 2 2 1 0 1 5
Michael Jose Barreto 1 0 1 1 0 0 0 7 1
Boto, Kenji 2 0 0 3 0 1 0 0 4
Arcus Carlens 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Jordan Adeoti 3 0 0 4 3 2 1 6 9
Fomba, Lamine 3 0 0 4 1 1 0 7 6
Merdji, Yanis 3 1 0 4 1 0 0 7 5
Dugimont, Remy 4 1 0 10 3 2 0 12 15
Mohamed Yattara 4 6 0 6 6 1 1 9 13
Romain Philippoteaux 4 8 3 4 8 0 3 1 12
Mancini, Diego 4 2 29 7 5 2 2 11 14
Youssouf, Benjaloud 0 0 5 0 3 0 0 1 3
Ba, Abdou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Francois Bellugou 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Michel, Mathieu 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Birama Toure 0 1 0 2 1 0 0 4 3
Goujon, Loic 0 0 0 1 3 0 0 4 4
Souprayen, Samuel 0 0 0 3 0 0 1 0 3
Bizet, Nathan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Zacharie Boucher 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Begraoui, Yanis 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Ketkeophomphone, Billy 0 0 2 1 1 1 0 10 3
Sakhi, Hamza 0 0 0 1 3 0 0 3 4
Marcelin, Jean Harrison 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Westberg, Quentin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Montiel, Romain 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
336 137 138 158 1874 71 60 2 52 61
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nestor, Loic 1 0 0 2 0 0 0 5 2
Laurent Dos Santos 1 1 0 2 0 0 2 1 2
Dabo, Elhadj 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Guezoui, Medhy 1 0 0 1 1 1 0 4 3
Ramare, Johann 2 0 0 3 0 1 0 1 4
Cuffaut, Joeffrey 2 1 0 2 0 1 1 3 3
Julan, Nathael 2 0 0 2 1 1 0 2 4
Cabral, Kevin 2 0 0 2 0 0 0 7 2
Romis, Jorris 3 0 0 3 3 0 1 18 6
Masson, Julien 3 0 0 3 1 1 0 3 5
Roudet, Sebastien 4 1 7 5 3 0 2 6 8
Mauricio, Tony 7 0 11 8 1 0 4 5 9
Robail, Gaetan 10 2 10 11 4 0 2 4 15
Florian Raspentino 11 0 0 12 1 0 0 7 13
Damien Perquis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bong, Frederic 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Konate, Hillel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ambri, Steve 0 0 0 0 0 0 0 9 0
Arib, Gaetan 0 0 0 1 0 0 1 3 1
Goelzer, Anthony 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Kantari, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Saliou Ciss 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Massouema, Eden 0 0 0 0 1 0 0 14 1
Baptiste Aloe 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Niakate, Sikou 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Privat, Sloan 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Siby, Mahame 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Linguet, Allan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Auxerre đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.

Khi được chơi trên sân nhà, Auxerre đã không thua trước Valenciennes trong 3 cuộc đối đầu gần nhất

Romain Philippoteaux đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho Auxerre với 3 lần. Tony Mauricio là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho Valenciennes (4 lần).

Một năm trước, Auxerre đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng với 47 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 15 với 40 điểm.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Auxerre và Valenciennes khi Auxerre chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Auxerre và Valenciennes là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Auxerre wins 1st half in 23% of their matches, Valenciennes in 38% of their matches.

Auxerre wins 23% of halftimes, Valenciennes wins 38%.

Auxerre's performance of the last 5 matches is better than Valenciennes's.

In Giải hạng nhất quốc gia, Auxerre has better performance than Valenciennes.