Hiện tại các Server Hongkong đang bị sự cố nên rất nhiều Nhà cung cấp đang bảo trì

Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:30 - 16/03/2019

Augsburg
Hannover 96
Trọng tài: Grafe, Manuel
Sân vận động: Wwk Arena

Dự đoán tỷ lệ

58.9%

Đội Nhà Thắng

22.9%

Hòa

18.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
58.9% 22.9% 18.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:30 - 16/03/2019
augsburg
3
1
hannover 96
Giải vô địch quốc gia 18/19
Wwk Arena
20:30 - 27/10/2018
hannover 96
1
2
augsburg
Giải vô địch quốc gia 18/19
HDI Arena
21:30 - 10/03/2018
hannover 96
1
3
augsburg
Giải vô địch quốc gia 17/18
HDI Arena
20:30 - 21/10/2017
augsburg
1
2
hannover 96
Giải vô địch quốc gia 17/18
Wwk Arena
22:00 - 12/01/2017
hannover 96
1
1
augsburg
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
23:30 - 21/02/2016
hannover 96
0
1
augsburg
Giải vô địch quốc gia 15/16
HDI Arena
22:30 - 20/09/2015
augsburg
2
0
hannover 96
Giải vô địch quốc gia 15/16
Wwk Arena
20:30 - 16/05/2015
augsburg
1
2
hannover 96
Giải vô địch quốc gia 14/15
Wwk Arena
02:00 - 17/12/2014
hannover 96
2
0
augsburg
Giải vô địch quốc gia 14/15
HDI Arena
21:30 - 01/03/2014
augsburg
1
1
hannover 96
Giải vô địch quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

Augsburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
vfl wolfsburg
8
1
augsburg
augsburg
3
4
hertha berlin
augsburg
1
4
bayer leverkusen
augsburg
6
0
stuttgart
eintracht frankfurt
1
3
augsburg
augsburg
1
2
leipzig
fc nurnberg
3
0
augsburg
augsburg
3
1
hannover 96
Hannover 96
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
TSV Bemerode
1
6
Hannover 96
FORTUNA DUSSELDORF
2
1
Hannover 96
Hannover 96
3
0
Freiburg
Bayern Munich
3
1
Hannover 96
Hannover 96
1
0
MAINZ 05
VFL Wolfsburg
3
1
Hannover 96

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
435 166 172 142 1609 56 86 1 51 71
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Julian Schieber 1 2 0 2 1 1 0 6 4
Caiuby 1 2 0 9 14 7 1 4 30
Danso, Kevin 1 1 0 5 3 1 1 5 9
Gotze, Felix 1 0 0 2 0 0 0 6 2
Ja Cheol Koo 2 2 0 8 8 10 1 7 26
Hinterregger, Martin 2 2 0 4 9 2 0 0 15
Jonathan Schmid 3 2 51 9 5 3 7 0 17
Cordova, Sergio 3 3 0 4 6 2 0 17 12
Andre Hahn 4 20 1 14 10 11 4 7 35
Max, Philipp 4 1 80 12 5 5 2 0 22
Dong Won Ji 4 1 0 7 10 4 1 4 21
Khedira, Rani 4 0 0 5 4 3 1 0 12
Richter, Marco 4 9 0 24 19 12 6 8 55
Michael Gregoritsch 6 17 0 26 37 18 2 4 81
Alfred Finnbogason 10 22 0 18 11 8 1 1 37
Jan-Ingwer Callsen-Bracker 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Jan Moravek 0 0 0 2 1 0 2 6 3
Constantinos Stafylidis 0 0 9 2 6 3 0 1 11
Asta, Simon 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Raphael Framberger 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Jeffrey Gouweleeuw 0 0 0 2 4 1 2 1 7
Daniel Baier 0 0 0 10 12 4 1 0 26
Reece Oxford 0 0 0 0 3 1 0 2 4
Christoph Janker 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Teigl, Georg 0 2 0 1 0 0 0 4 1
Jensen, Fredrik 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Fabian Giefer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Luthe, Andreas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gregor Kobel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stanic, Jozo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
376 127 149 143 1587 66 57 5 31 71
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Miiko Albornoz 1 2 2 4 4 3 3 3 11
Marvin Bakalorz 1 3 0 5 4 2 0 9 11
Wallace 1 1 0 6 10 3 1 3 19
Anton, Waldemar 1 0 0 3 14 4 0 0 21
Maina, Linton 1 1 0 4 9 8 3 3 21
Felipe 2 0 0 2 4 4 0 3 10
Fullkrug, Niclas 2 5 0 14 13 9 1 1 36
Muslija, Florent 2 2 8 13 5 2 0 11 20
Nicolai Muller 3 1 10 8 6 6 0 3 20
Jonathas 3 15 0 7 6 0 1 4 13
Wood, Bobby 3 3 0 9 4 3 1 8 16
Bebou, Ihlas 4 5 6 12 11 5 3 0 28
Weydandt, Hendrik 6 9 0 21 24 12 1 10 57
Edgar Prib 0 0 13 1 3 2 1 2 6
Genki Haraguchi 0 1 3 7 17 9 4 6 33
Bech, Uffe 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Josip Elez 0 0 0 0 3 0 0 3 3
Matthias Ostrzolek 0 0 1 2 2 2 0 2 6
Kevin Akpoguma 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Esser, Michael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Oliver Sorg 0 0 0 2 0 2 0 1 4
Wimmer, Kevin 0 0 0 1 2 0 0 5 3
Pirmin Schwegler 0 0 80 2 5 6 1 2 13
Tschauner, Philipp 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Radlinger, Samuel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sarenren Bazee, Noah Joel 0 2 0 0 1 4 0 0 5
Fossum, Iver 0 1 20 1 0 4 0 4 5
Asano, Takuma 0 5 0 3 1 9 0 4 13
Julian Korb 0 1 0 0 1 1 0 1 2
Tim Dierssen 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hadzic, Benjamin 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Soto, Sebastian 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics