Thông tin trận đấu

LaLiga

18:00 - 13/01/2019

Atletico Madrid
Levante
Trọng tài: Prieto Iglesias, Eduardo
Sân vận động: Wanda Metropolitano

Dự đoán tỷ lệ

73.4%

Đội Nhà Thắng

16.6%

Hòa

10%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
73.4% 16.6% 10%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
18:00 - 13/01/2019
atletico madrid
1
0
levante
LaLiga 18/19
Wanda Metropolitano
21:15 - 15/04/2018
atletico madrid
3
0
levante
LaLiga 17/18
Wanda Metropolitano
02:45 - 26/11/2017
levante
0
5
atletico madrid
LaLiga 17/18
Ciudad de Valencia
22:00 - 08/05/2016
levante
2
1
atletico madrid
Giải vô địch quốc gia 15/16
Ciudad de Valencia
02:30 - 03/01/2016
atletico madrid
1
0
levante
Giải vô địch quốc gia 15/16
Vicente Calderon
17:00 - 10/05/2015
levante
2
2
atletico madrid
Giải vô địch quốc gia 14/15
Ciudad de Valencia
22:00 - 03/01/2015
atletico madrid
3
1
levante
Giải vô địch quốc gia 14/15
Vicente Calderon
22:00 - 04/05/2014
levante
2
0
atletico madrid
Giải vô địch quốc gia 13/14
02:00 - 22/12/2013
atletico madrid
3
2
levante
Giải vô địch quốc gia 13/14
01:00 - 21/01/2013
atletico madrid
2
0
levante
Giải vô địch quốc gia 12/13
Vicente Calderon

Thành tích gần đây

Atletico Madrid
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
atletico madrid
2
0
celta de vigo
barcelona
2
0
atletico madrid
atletico madrid
2
0
girona
athletic de bilbao
2
0
atletico madrid
juventus
3
0
atletico madrid
atletico madrid
1
0
leganes
atletico madrid
2
0
villarreal
atletico madrid
2
0
juventus
Levante
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Valencia
3
1
Levante
Levante
2
2
HUESCA
Athletic de Bilbao
3
2
Levante
Levante
2
2
Eibar
Real Sociedad
1
1
Levante
LEGANES
1
0
Levante
Levante
1
2
Real Madrid
Celta de Vigo
1
4
Levante
ALAVES
2
0
Levante

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
363 139 141 183 1556 88 65 6 47 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Santiago Arias 1 2 0 1 5 3 1 4 9
Lucas Hernandez 1 0 0 1 3 1 0 1 5
Garces, Borja 1 0 0 1 0 1 0 1 2
Diego Costa 2 11 0 10 3 4 2 2 17
Filipe Luis 2 1 0 3 4 0 2 2 7
Nikola Kalinic 2 3 0 5 1 3 0 9 9
Koke 2 2 65 5 6 5 4 1 16
Thomas Lemar 2 6 42 8 7 7 2 7 22
Angel Correa 2 11 2 8 9 9 3 12 26
Rodri 2 1 0 6 10 3 0 1 19
Diego Godin 3 0 0 6 4 2 1 2 12
Thomas 3 0 17 7 21 4 3 9 32
Saul Niguez 4 5 1 17 14 9 1 1 40
Morata, Alvaro 5 7 0 9 8 1 1 2 18
Antoine Griezmann 14 12 56 45 31 20 8 0 96
Vitolo 0 2 0 1 3 4 1 12 8
Rubio, Francisco 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Stefan Savic 0 0 0 1 2 1 2 1 4
Jose Gimenez 0 0 0 4 8 1 0 2 13
Juanfran 0 1 0 0 0 0 0 4 0
Gelson Martins 0 1 0 1 1 2 0 7 4
Moya, Toni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Issac, Carlos 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Solano, Andres 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jan Oblak 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mollejo, Victor 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Benavides, Joaquin 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
358 134 133 170 1481 100 72 6 45 59
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tono 1 9 1 4 5 1 2 0 10
Jose Campana 1 2 92 2 4 6 5 0 12
Postigo, Sergio 1 0 0 3 2 2 1 2 7
Simon, Moses 1 0 0 5 4 6 0 8 15
David 1 2 8 7 15 6 4 4 28
Bardhi, Enis 1 2 32 16 23 12 3 4 51
Emmanuel Boateng 1 10 0 4 12 3 0 9 19
Cabaco, Erick 1 1 0 2 2 1 0 0 5
Pier, Roberto 1 1 0 2 5 1 0 1 8
Chema 2 0 0 2 2 1 0 5 5
Coke 3 1 0 3 3 1 1 7 7
Ruben Rochina 3 0 30 12 17 13 5 3 42
Borja Mayoral 3 14 0 11 4 3 1 13 18
Jose Luis Morales 10 16 5 28 12 16 5 0 56
Roger 12 8 0 28 18 13 0 6 59
Pedro Lopez 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Oier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Doukoure, Cheick 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Nikola Vukcevic 0 0 0 0 0 0 1 7 0
Sanjin Prcic 0 0 1 1 3 3 0 4 7
Ruben Vezo 0 1 0 1 1 1 0 0 3
Antonio Manuel Luna 0 0 1 1 0 2 2 2 3
Manzanara, Francisco 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Aitor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dwamena, Raphael 0 4 0 0 0 0 1 10 0

Goaltime Statistics