Thông tin trận đấu

LaLiga

19:00 - 08/12/2018

Atletico Madrid
ALAVES
Trọng tài: Hernandez Hernandez, Alejandro Jose
Sân vận động: Wanda Metropolitano

Dự đoán tỷ lệ

69.5%

Đội Nhà Thắng

21.4%

Hòa

9.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
69.5% 21.4% 9.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:00 - 08/12/2018
atletico madrid
3
0
alaves
LaLiga 18/19
Wanda Metropolitano
21:15 - 29/04/2018
alaves
0
1
atletico madrid
LaLiga 17/18
Estadio de Mendizorroza
02:45 - 17/12/2017
atletico madrid
1
0
alaves
LaLiga 17/18
Wanda Metropolitano
22:15 - 28/01/2017
alaves
0
0
atletico madrid
LaLiga 16/17
Estadio de Mendizorroza
03:15 - 22/08/2016
atletico madrid
1
1
alaves
LaLiga 16/17
Vicente Calderon
01:00 - 23/04/2006
alaves
0
1
atletico madrid
Primera Division 05/06
23:00 - 11/12/2005
atletico madrid
1
1
alaves
Primera Division 05/06
22:00 - 10/05/2003
atletico madrid
0
1
alaves
Primera Division 02/03
02:30 - 15/12/2002
alaves
2
0
atletico madrid
Primera Division 02/03
00:00 - 28/02/2000
alaves
2
0
atletico madrid
Primera Division 99/00

Thành tích gần đây

Atletico Madrid
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
athletic de bilbao
2
0
atletico madrid
juventus
3
0
atletico madrid
atletico madrid
1
0
leganes
atletico madrid
2
0
villarreal
atletico madrid
2
0
juventus
atletico madrid
1
3
real madrid
real betis
1
0
atletico madrid
atletico madrid
2
0
getafe
ALAVES
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
HUESCA
1
3
ALAVES
ALAVES
1
1
Eibar
Villarreal
1
2
ALAVES
Real Betis
1
1
ALAVES
ALAVES
2
0
Levante
Real Madrid
3
0
ALAVES
Getafe
4
0
ALAVES
GIRONA
1
1
ALAVES

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
319 119 125 175 1358 78 59 5 39 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Diego Costa 1 10 0 9 2 4 2 2 15
Santiago Arias 1 2 0 1 5 2 1 3 8
Lucas Hernandez 1 0 0 1 3 1 0 1 5
Garces, Borja 1 0 0 1 0 1 0 1 2
Diego Godin 2 0 0 5 4 2 1 2 11
Filipe Luis 2 1 0 3 4 0 2 2 7
Nikola Kalinic 2 3 0 5 1 3 0 8 9
Koke 2 2 61 5 5 4 2 1 14
Thomas Lemar 2 6 42 7 6 7 1 6 20
Thomas 2 0 17 6 18 4 3 9 28
Angel Correa 2 9 2 8 8 8 3 9 24
Rodri 2 1 0 6 9 3 0 1 18
Saul Niguez 3 4 1 13 13 8 1 1 34
Morata, Alvaro 3 6 0 7 6 0 1 0 13
Antoine Griezmann 12 12 52 36 29 18 6 0 83
Vitolo 0 1 0 0 2 3 0 11 5
Rubio, Francisco 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Stefan Savic 0 0 0 1 2 1 2 1 4
Jose Gimenez 0 0 0 4 6 1 0 2 11
Juanfran 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Gelson Martins 0 1 0 1 1 2 0 7 4
Issac, Carlos 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Solano, Andres 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jan Oblak 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mollejo, Victor 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Benavides, Joaquin 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
312 96 153 89 1258 71 46 4 31 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
John Guidetti 1 0 0 2 3 1 1 12 6
Laguardia, Victor 1 1 0 3 7 1 2 0 11
Ximo Navarro 1 0 0 1 3 3 2 2 7
Garcia, Manu 1 2 1 5 13 2 0 8 20
Burgui 1 3 6 2 5 1 0 11 8
Takashi Inui 2 0 0 4 4 3 0 0 11
Tomas Pina 2 0 0 2 4 1 0 1 7
Maripan, Guillermo 2 2 0 5 7 1 1 1 13
Ibai Gomez 3 0 22 11 15 16 2 1 42
Sobrino, Ruben 3 4 0 6 8 4 1 10 18
Borja Baston 4 9 0 9 17 1 1 8 27
Jonathan 4 11 51 20 13 5 10 2 38
Calleri, Jonathan 6 12 0 13 30 12 2 1 55
Torres, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Adrian Marin 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Fernando Navarro 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Darko Brasanac 0 0 2 2 0 5 0 4 7
Aguirregabiria, Martin 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Wakaso, Mubarak 0 1 0 5 15 5 1 5 25
Ruben Duarte 0 1 6 4 6 2 0 0 12
Sivera, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Carlos Martin Vigaray 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Twumasi, Patrick 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Diego Rolan 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Blanco, Alejandro 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300