Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

17:30 - 16/03/2019

ATIKER KONYASPOR 1922
Caykur Rizespor
Trọng tài: Cakir, Cuneyt
Sân vận động: Konya Büyüksehir Belediyesi Stadium

Dự đoán tỷ lệ

41.2%

Đội Nhà Thắng

29.2%

Hòa

29.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
41.2% 29.2% 29.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
17:30 - 16/03/2019
atiker konyaspor 1922
0
2
caykur rizespor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Konya Büyüksehir Belediyesi Stadium
17:30 - 21/10/2018
caykur rizespor
1
1
atiker konyaspor 1922
Giải vô địch quốc gia 18/19
Caykur Didi Stadium
20:00 - 21/01/2017
atiker konyaspor 1922
2
1
caykur rizespor
Giải vô địch quốc gia 16/17
Konya Büyüksehir Belediyesi Stadium
23:30 - 20/08/2016
caykur rizespor
1
1
atiker konyaspor 1922
Giải vô địch quốc gia 16/17
Caykur Didi Stadium
17:30 - 24/04/2016
atiker konyaspor 1922
3
1
caykur rizespor
Giải vô địch quốc gia 15/16
Konya Büyüksehir Belediyesi Stadium
00:00 - 28/11/2015
caykur rizespor
0
0
atiker konyaspor 1922
Giải vô địch quốc gia 15/16
Caykur Didi Stadium
21:00 - 23/05/2015
atiker konyaspor 1922
1
1
caykur rizespor
Giải vô địch quốc gia 14/15
Konya Büyüksehir Belediyesi Stadium
18:30 - 03/01/2015
caykur rizespor
1
1
atiker konyaspor 1922
Giải vô địch quốc gia 14/15
Caykur Didi Stadium
17:30 - 20/04/2014
caykur rizespor
3
1
atiker konyaspor 1922
Giải vô địch quốc gia 13/14
01:00 - 03/12/2013
atiker konyaspor 1922
2
1
caykur rizespor
Giải vô địch quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

ATIKER KONYASPOR 1922
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
kasimpasa
1
1
atiker konyaspor 1922
atiker konyaspor 1922
2
2
trabzonspor
alanyaspor
2
4
atiker konyaspor 1922
atiker konyaspor 1922
1
1
sivasspor
istanbul basaksehir fk
2
0
atiker konyaspor 1922
besiktas
3
2
atiker konyaspor 1922
atiker konyaspor 1922
1
1
goztepe sk
Caykur Rizespor
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
ALANYASPOR
1
1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor
2
3
Galatasaray
Ankaragucu
2
2
Caykur Rizespor
ISTANBUL BASAKSEHIR FK
1
1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor
1
0
GOZTEPE SK
Caykur Rizespor
2
7
Besiktas
Caykur Rizespor
3
0
Kayserispor
Fenerbahce
3
2
Caykur Rizespor

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
297 116 137 142 1566 91 69 10 40 38
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ugur Demirok 1 1 0 1 5 1 0 1 7
Findikli, Volkan 1 0 0 3 2 5 1 3 10
Filipovic, Petar 1 0 0 2 3 2 0 1 7
Deni Milosevic 1 2 19 14 12 6 3 5 32
Skubic, Nejc 2 2 1 8 4 1 4 0 13
Paolo Hurtado 2 0 6 4 2 0 1 13 6
Jevtovic, Marko 2 0 0 8 9 2 0 2 19
Jonsson, Jens 4 1 1 4 9 0 0 1 13
Mustapha Yatabare 5 14 0 16 27 1 2 12 44
Adis Jahovic 6 16 0 18 25 3 0 8 46
Fofana, Moryke 6 4 0 12 10 4 1 10 26
Sahiner, Omer 8 17 68 15 10 4 5 1 29
Bora, Vedat 0 0 2 0 0 1 0 4 1
Akcay, Mucahit Can 0 1 0 2 1 1 0 4 4
Kirintili, Serkan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ay, Selim 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Zuta, Leonard 0 0 2 1 2 2 0 0 5
Hadziahmetovic, Amir 0 2 0 0 1 2 1 8 3
Turan, Ali 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Abdou Razack Traore 0 3 22 0 9 2 3 7 11
Fallou Diagne 0 1 1 0 0 0 0 2 0
Oztorun, Ferhat 0 0 15 2 4 2 0 1 8
Taskiran, Mahmut 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Moke 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Opanasenko, Yevhen 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Camdali, Ali 0 0 0 0 0 1 0 3 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
376 136 168 140 1635 78 73 8 46 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Camdali, Ali 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Robin Yalcin 1 1 0 5 7 2 0 5 14
Aberhoun, Mohamed 1 0 0 2 1 0 0 1 3
Okey, Azubuike 1 0 0 1 1 2 1 0 4
Nakoulma, Prejuce 2 1 0 4 3 2 0 11 9
Saadane, Marwane 2 1 0 4 9 1 0 7 14
Boldrin, Fernando 3 2 91 12 16 11 6 0 39
Aatif Chahechouhe 3 2 6 9 6 6 0 1 21
Dario Melnjak 4 0 1 5 6 2 2 1 13
Samudio, Braian 5 6 0 15 22 6 4 6 43
Umar, Aminu 6 17 6 15 14 8 3 4 37
Muriqi, Vedat 16 30 1 34 23 8 7 0 65
Oleksandr Gladkiy 0 2 0 0 1 1 0 7 2
Morozyuk, Mykola 0 1 6 0 2 3 1 1 5
Suleyman Koc 0 1 3 3 7 2 1 10 12
Uslu, Mehmet 0 0 8 2 1 0 1 2 3
Mustafa Saymak 0 1 1 3 4 1 0 12 8
Petrucci, Davide 0 2 2 3 4 5 1 2 12
Fink, Matic 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Durak, Abdullah 0 0 0 0 3 3 1 7 6
Akkan, Gokhan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jakub Brabec 0 0 0 2 5 1 0 0 8
Chidozie Awaziem 0 1 1 0 7 1 0 1 8
Cagiran, Musa 0 0 0 6 13 4 1 3 23
Ovacikli, Orhan 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Altinay, Koray 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Talbi, Montassar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jach, Jaroslaw 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Caglayan, Ogulcan 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Samir Ujkani 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tarhan, Cinar 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics