Thông tin trận đấu

LaLiga

22:15 - 13/01/2019

Athletic de Bilbao
Sevilla
Trọng tài: Gonzales Fuertes, Pablo
Sân vận động: San Mames

Dự đoán tỷ lệ

36.5%

Đội Nhà Thắng

29.9%

Hòa

33.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
36.5% 29.9% 33.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:30 - 17/01/2019
sevilla
0
1
athletic de bilbao
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 18/19
Ramon Sanchez Pizjuan
22:15 - 13/01/2019
athletic de bilbao
2
0
sevilla
LaLiga 18/19
San Mames
01:30 - 11/01/2019
athletic de bilbao
1
3
sevilla
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 18/19
San Mames
22:15 - 03/03/2018
sevilla
2
0
athletic de bilbao
LaLiga 17/18
Ramon Sanchez Pizjuan
18:00 - 14/10/2017
athletic de bilbao
1
0
sevilla
LaLiga 17/18
San Mames
03:30 - 03/03/2017
sevilla
1
0
athletic de bilbao
LaLiga 16/17
Ramon Sanchez Pizjuan
23:30 - 24/09/2016
athletic de bilbao
3
1
sevilla
LaLiga 16/17
San Mames
00:30 - 15/05/2016
athletic de bilbao
3
1
sevilla
Giải vô địch quốc gia 15/16
San Mames
02:05 - 15/04/2016
sevilla
1
2
athletic de bilbao
UEFA Europa League 15/16
Ramon Sanchez Pizjuan
02:05 - 08/04/2016
athletic de bilbao
1
2
sevilla
UEFA Europa League 15/16
San Mames

Thành tích gần đây

Athletic de Bilbao
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
athletic de bilbao
3
2
rayo vallecano
getafe
1
0
athletic de bilbao
athletic de bilbao
3
2
levante
girona
1
2
athletic de bilbao
athletic de bilbao
2
0
atletico madrid
athletic de bilbao
1
1
espanyol barcelona
valencia
2
0
athletic de bilbao
athletic de bilbao
1
0
eibar
Sevilla
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sevilla
3
2
Real Betis
Sevilla
2
0
ALAVES
Sevilla
2
0
Schalke 04
SK Slavia Praha
4
3
Sevilla
Sevilla
5
2
Real Sociedad
Sevilla
2
2
SK Slavia Praha
HUESCA
2
1
Sevilla

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
333 127 135 132 1589 105 69 8 36 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Markel Susaeta 1 3 42 6 5 3 2 6 14
Oscar De Marcos 1 9 0 2 3 3 2 1 8
Kodro, Kenan 1 1 0 1 1 0 0 9 2
Aduriz, Aritz 2 12 0 10 6 0 0 5 16
Yuri Berchiche 2 3 1 6 16 7 2 0 29
Nolaskoain, Peru 2 0 0 3 1 0 0 4 4
Raul Garcia 7 9 0 29 20 9 3 5 58
Iker Muniain 7 1 13 12 7 4 2 7 23
Inaki Williams 12 19 1 30 20 19 4 2 69
Ander Iturraspe 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Iago Herrerin 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Unai Lopez 0 1 2 2 0 2 0 3 4
Cordoba, Inigo 0 1 3 7 8 7 5 6 22
Simon, Unai 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nunez, Unai 0 0 0 3 4 2 0 1 9
Jose, Mikel 0 1 0 3 6 3 0 16 12
Benat Etxebarria 0 2 56 1 10 1 2 2 12
Ander Capa 0 6 0 2 4 2 0 8 8
Alvarez, Yeray 0 0 0 4 2 1 0 0 7
Inigo Martinez 0 0 0 3 13 4 0 0 20
Dani Garcia 0 0 0 0 1 1 1 0 2
Ganea, Cristian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mikel Rico 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Mikel Balenziaga 0 1 0 0 0 1 0 4 1
Ibai Gomez 0 0 14 2 5 1 2 6 8
Guruzeta, Gorka 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Lekue, Inigo 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
456 154 191 193 1665 102 91 4 54 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jesus Navas 1 6 2 9 13 5 5 1 27
Daniel Carrico 1 1 0 2 5 1 1 0 8
Promes, Quincy 1 8 9 3 10 12 3 16 25
Luis Muriel 1 3 0 1 3 0 1 5 4
Gabriel Mercado 2 2 0 4 6 1 1 4 11
Roque 2 2 5 6 12 6 2 10 24
Munir El Haddadi 2 7 0 7 9 6 0 4 22
Ever Banega 3 3 91 9 8 12 4 0 29
Franco Vazquez 3 2 1 7 20 11 3 7 38
Andre Silva 9 17 0 26 22 13 0 2 61
Pablo Sarabia 11 14 82 26 24 13 11 3 63
Wissam Ben Yedder 16 21 0 32 26 10 8 4 68
Vaclik, Tomas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sergi Gomez 0 2 0 3 3 2 0 1 8
Amadou, Ibrahim 0 1 0 2 3 3 0 9 8
Gnagnon, Joris 0 0 0 2 1 0 0 1 3
Aleix Vidal 0 0 0 4 2 1 0 4 7
Wober, Maximilian 0 0 0 1 2 1 0 1 4
Rog, Marko 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Arana, Guilherme 0 0 0 3 2 1 0 1 6
Simon Kjaer 0 0 0 3 5 1 0 1 9
Sergio Escudero 0 1 3 3 13 7 1 3 23
Juan Soriano 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nolito 0 1 0 1 1 0 0 2 2
Diaz, Javier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxime Gonalons 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Salvatierra, Bryan 0 0 0 0 0 2 1 7 2

Goaltime Statistics