Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

02:45 - 22/01/2020

Aston Villa
Aston Villa
Watford FC
Watford FC
Trọng tài:
Sân vận động: Villa Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 29/07/2017
aston villa
0
0
watford fc
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
Villa Park
21:00 - 30/04/2016
watford fc
3
2
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vicarage Road
22:00 - 28/11/2015
aston villa
2
3
watford fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Villa Park
22:00 - 20/01/2007
aston villa
2
0
watford fc
Giải Ngoại Hạng 06/07
23:15 - 16/09/2006
watford fc
0
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng 06/07
00:00 - 06/02/2000
aston villa
4
0
watford fc
Giải Ngoại Hạng 99/00
23:00 - 24/08/1999
watford fc
0
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng 99/00

Thành tích gần đây

Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
norwich city
1
5
aston villa
aston villa
2
2
burnley fc
brighton & hove albion
1
3
aston villa
arsenal fc
3
2
aston villa
crystal palace
1
0
aston villa
crewe alexandra
1
6
aston villa
aston villa
2
0
everton fc
aston villa
1
2
afc bournemouth
tottenham hotspur
3
1
aston villa
Watford FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Wolverhampton Wanderers
2
0
Watford FC
Watford FC
2
1
Swansea City
Manchester City
8
0
Watford FC
Watford FC
2
2
Arsenal FC
Newcastle United
1
1
Watford FC
Watford FC
3
0
Coventry City
Watford FC
1
3
West Ham United
Everton FC
1
0
Watford FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
78 42 28 31 361 15 19 1 13 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hourihane, Conor 1 0 7 2 0 1 0 2 3
Grealish, Jack 1 0 4 5 6 2 2 0 13
El Ghazi, Anwar 2 6 2 7 5 0 3 1 12
Luiz, Douglas 2 0 0 2 3 0 0 3 5
McGinn, John 3 0 10 8 9 0 2 0 17
Wesley 4 7 0 9 2 1 1 0 12
Taylor, Neil 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Mings, Tyrone 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Trezeguet 0 1 2 6 1 2 1 2 9
Guilbert, Frederic 0 2 1 0 1 1 1 0 2
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Targett, Matt 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Jota 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Nakamba, Marvelous 0 1 4 1 1 1 0 0 3
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lansbury, Henri 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Konsa, Ezri 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Davis, Keinan 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
94 32 42 49 392 13 8 1 4 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cleverley, Tom 1 0 3 3 6 4 0 1 13
Gray, Andre 1 1 0 3 9 3 0 3 15
Pereyra, Roberto 1 1 11 3 2 2 0 4 7
Hughes, Will 1 0 1 1 4 1 1 0 6
Cathcart, Craig 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dawson, Craig 0 0 0 2 0 2 0 1 4
Deulofeu, Gerard 0 3 9 8 5 5 1 2 18
Doucoure, Abdoulaye 0 1 0 4 3 2 0 0 9
Capoue, Etienne 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Femenia, Kiko 0 0 1 0 2 0 0 0 2
Holebas, Jose 0 0 24 1 2 0 0 0 3
Mariappa, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Prodl, Sebastian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Foulquier, Dimitri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sarr, Ismaila 0 1 0 0 2 1 0 4 3
Deeney, Troy 0 0 0 3 0 0 0 0 3
Welbeck, Danny 0 1 0 3 2 0 0 2 5
Janmaat, Daryl 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Kabasele, Christian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Foster, Ben 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Success, Isaac 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Quina, Domingos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chalobah, Nathaniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics