Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 21/12/2019

Aston Villa
Aston Villa
Southampton FC
Southampton FC
Trọng tài:
Sân vận động: Villa Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 23/04/2016
aston villa
2
4
southampton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Villa Park
22:00 - 05/12/2015
southampton fc
1
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St. Mary's Stadium
02:45 - 29/10/2015
southampton fc
2
1
aston villa
Cúp Liên Đoàn 15/16
St. Mary's Stadium
18:45 - 16/05/2015
southampton fc
6
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng 14/15
St. Mary's Stadium
03:00 - 25/11/2014
aston villa
1
1
southampton fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Villa Park
21:00 - 19/04/2014
aston villa
0
0
southampton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
02:45 - 05/12/2013
southampton fc
2
3
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
22:00 - 12/01/2013
aston villa
0
1
southampton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Villa Park
21:00 - 22/09/2012
southampton fc
4
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
St. Mary's Stadium
21:00 - 16/04/2005
southampton fc
2
3
aston villa
Giải Ngoại Hạng 04/05

Thành tích gần đây

Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
norwich city
1
5
aston villa
aston villa
2
2
burnley fc
brighton & hove albion
1
3
aston villa
arsenal fc
3
2
aston villa
crystal palace
1
0
aston villa
crewe alexandra
1
6
aston villa
aston villa
2
0
everton fc
aston villa
1
2
afc bournemouth
tottenham hotspur
3
1
aston villa
Southampton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Southampton FC
1
4
Chelsea FC
Tottenham Hotspur
2
1
Southampton FC
Southampton FC
1
3
AFC Bournemouth
Southampton FC
1
1
Manchester United
Southampton FC
1
2
Liverpool FC
Burnley FC
3
0
Southampton FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
78 42 28 31 361 15 19 1 13 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hourihane, Conor 1 0 7 2 0 1 0 2 3
Grealish, Jack 1 0 4 5 6 2 2 0 13
El Ghazi, Anwar 2 6 2 7 5 0 3 1 12
Luiz, Douglas 2 0 0 2 3 0 0 3 5
McGinn, John 3 0 10 8 9 0 2 0 17
Wesley 4 7 0 9 2 1 1 0 12
Taylor, Neil 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Mings, Tyrone 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Trezeguet 0 1 2 6 1 2 1 2 9
Guilbert, Frederic 0 2 1 0 1 1 1 0 2
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Targett, Matt 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Jota 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Nakamba, Marvelous 0 1 4 1 1 1 0 0 3
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lansbury, Henri 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Konsa, Ezri 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Davis, Keinan 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
97 35 40 38 398 12 9 0 8 15
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Redmond, Nathan 1 1 2 4 8 4 0 0 16
Vestergaard, Jannik 1 0 0 3 0 0 0 0 3
Ward-Prowse, James 1 0 32 4 6 1 0 0 11
Djenepo, Moussa 2 0 0 3 0 0 0 2 3
Ings, Danny 3 0 0 3 6 4 1 3 13
Yoshida, Maya 0 0 0 3 1 1 0 1 5
Armstrong, Stuart 0 1 0 1 1 0 0 6 2
Hojbjerg, Pierre 0 1 0 3 6 3 0 1 12
Bednarek, Jan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Romeu, Oriol 0 0 0 0 1 2 0 0 3
Danso, Kevin 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Long, Shane 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Stephens, Jack 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Soares, Cedric 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Bertrand, Ryan 0 1 3 1 1 0 0 1 2
Boufal, Sofiane 0 0 1 7 3 4 1 3 14
Valery, Yann 0 2 0 0 0 1 1 0 1
Adams, Che 0 2 0 2 5 2 0 1 9
Gunn, Angus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Obafemi, Michael 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics