Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

03:00 - 26/11/2019

Aston Villa
Aston Villa
Newcastle United
Newcastle United
Trọng tài:
Sân vận động: Villa Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 21/02/2017
newcastle united
2
0
aston villa
Giải Championship 16/17
St James' Park
23:30 - 24/09/2016
aston villa
1
1
newcastle united
Giải Championship 16/17
Villa Park
21:00 - 07/05/2016
aston villa
0
0
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Villa Park
00:30 - 20/12/2015
newcastle united
1
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St James' Park
22:00 - 28/02/2015
newcastle united
1
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng 14/15
St James' Park
18:45 - 23/08/2014
aston villa
0
0
newcastle united
Giải Ngoại Hạng 14/15
20:30 - 23/02/2014
newcastle united
1
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
21:00 - 14/09/2013
aston villa
1
2
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
Villa Park
02:45 - 30/01/2013
aston villa
1
2
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Villa Park
22:00 - 02/09/2012
newcastle united
1
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
St James' Park

Thành tích gần đây

Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
2
1
brighton & hove albion
norwich city
1
5
aston villa
aston villa
2
2
burnley fc
brighton & hove albion
1
3
aston villa
arsenal fc
3
2
aston villa
crystal palace
1
0
aston villa
crewe alexandra
1
6
aston villa
aston villa
2
0
everton fc
aston villa
1
2
afc bournemouth
Newcastle United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chelsea FC
1
0
Newcastle United
Newcastle United
1
0
Manchester United
Leicester City
5
0
Newcastle United
Liverpool FC
3
1
Newcastle United
Newcastle United
1
1
Watford FC
Newcastle United
1
1
Leicester City
Norwich City
3
1
Newcastle United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
97 48 36 38 410 16 20 1 15 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hourihane, Conor 1 0 7 3 0 1 0 2 4
Targett, Matt 1 1 0 1 1 0 1 0 2
Grealish, Jack 2 0 9 8 6 2 3 0 16
El Ghazi, Anwar 2 7 2 7 6 0 3 1 13
Luiz, Douglas 2 0 0 2 4 0 0 4 6
McGinn, John 3 0 12 8 12 2 2 0 22
Wesley 4 7 0 9 4 3 1 0 16
Taylor, Neil 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Mings, Tyrone 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Trezeguet 0 1 2 6 1 3 1 3 10
Guilbert, Frederic 0 2 1 0 1 1 2 0 2
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Jota 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Nakamba, Marvelous 0 1 4 1 1 1 0 0 3
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Keinan 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Lansbury, Henri 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Konsa, Ezri 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
73 21 33 32 282 16 23 1 5 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Shelvey, Jonjo 1 0 6 3 2 0 0 0 5
Schar, Fabian 1 0 0 3 6 1 0 0 10
Willems, Jetro 1 1 0 1 1 3 1 1 5
Joelinton 1 5 0 4 7 4 0 0 15
Longstaff, Matthew 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Ritchie, Matt 0 0 13 0 0 1 0 0 1
Clark, Ciaran 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Atsu, Christian 0 3 5 1 2 0 2 3 3
Hayden, Isaac 0 1 0 2 2 1 0 0 5
Manquillo, Javi 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Yedlin, DeAndre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Longstaff, Sean 0 0 5 3 1 0 1 1 4
Dummett, Paul 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Almiron, Miguel 0 9 0 2 4 6 0 0 12
Ki, Sung-Yueng 0 0 3 0 0 0 0 2 0
Muto, Yoshinori 0 3 0 0 1 0 0 4 1
Saint-Maximin, Allan 0 0 0 1 2 1 0 2 4
Krafth, Emil 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Dubravka, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lascelles, Jamaal 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Carroll, Andy 0 1 0 0 1 0 0 4 1
Gayle, Dwight 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fernandez, Federico 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics