Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 16/03/2019

Aston Villa
Middlesbrough
Trọng tài: Bond, Darren
Sân vận động: Villa Park

Dự đoán tỷ lệ

44.2%

Đội Nhà Thắng

28.9%

Hòa

26.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44.2% 28.9% 26.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 16/03/2019
aston villa
3
0
middlesbrough
Championship 18/19
Villa Park
00:30 - 02/12/2018
middlesbrough
0
3
aston villa
Championship 18/19
Riverside
01:45 - 16/05/2018
aston villa
0
0
middlesbrough
Championship 17/18
Villa Park
23:15 - 12/05/2018
middlesbrough
0
1
aston villa
Championship 17/18
Riverside
22:00 - 30/12/2017
middlesbrough
0
1
aston villa
Championship 17/18
Riverside
01:45 - 20/09/2017
aston villa
0
2
middlesbrough
EFL Cup 17/18
Villa Park
01:45 - 13/09/2017
aston villa
0
0
middlesbrough
Championship 17/18
Villa Park
21:00 - 30/07/2016
aston villa
1
3
middlesbrough
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Villa Park
21:00 - 16/05/2009
middlesbrough
1
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng 08/09
22:00 - 09/11/2008
aston villa
1
2
middlesbrough
Giải Ngoại Hạng 08/09

Thành tích gần đây

Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
3
0
middlesbrough
nottingham forest
1
3
aston villa
aston villa
4
0
derby county
stoke city
1
1
aston villa
brentford
1
0
aston villa
aston villa
3
3
sheffield united
aston villa
2
1
ipswich town
Middlesbrough
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Aston Villa
3
0
Middlesbrough
Middlesbrough
1
2
Preston North End
Middlesbrough
1
2
Brentford
Middlesbrough
2
0
Queens Park Rangers
Sheffield United
1
0
Middlesbrough
Middlesbrough
1
1
Leeds United
Newport County
2
0
Middlesbrough
West Bromwich Albion
2
3
Middlesbrough

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
198 74 85 188 843 68 21 0 68 54
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Whelan, Glenn 1 0 4 2 0 0 0 10 2
Tommy Elphick 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Kortney Hause 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Tyrone Mings 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Andre Green 1 0 1 1 0 1 0 9 2
Alan Hutton 2 0 0 3 2 0 1 0 5
Birkir Bjarnason 2 0 6 2 1 0 0 5 3
Ahmed Eissa 2 0 0 2 0 2 2 6 4
Albert Adomah 2 4 0 3 4 3 2 11 10
Yannick Bolasie 2 0 2 5 7 1 1 12 13
Jack Grealish 4 1 23 8 7 4 3 0 19
Chester, James 5 1 0 5 5 3 0 0 13
McGinn, John 5 1 10 11 17 5 3 1 33
Anwar El Ghazi 5 0 5 8 4 3 1 6 15
Conor Hourihane 6 1 24 13 11 6 5 7 30
Jonathan Kodjia 6 7 0 10 10 2 2 15 22
Abraham, Tammy 21 3 0 32 16 5 1 0 53
Mile Jedinak 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Tom Carroll 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Lovre Kalinic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taylor, Neil 0 0 0 0 0 2 1 3 2
Mark Bunn 0 0 0 0 0 0 0 0 0
James Bree 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jed Steer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tuanzebe, Axel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nyland, Orjan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Scott Hogan 0 1 0 1 0 1 0 6 2
Henri Lansbury 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Davis, Keinan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ramsey, Jacob 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rushian Hepburn Murphy 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
171 50 68 199 499 71 25 0 40 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jonathan Howson 1 2 17 5 5 3 3 2 13
Daniel Ayala 1 0 0 2 7 3 0 1 12
Aden Flint 1 1 0 3 7 2 0 0 12
Stewart Downing 2 2 27 4 6 7 0 9 17
George Friend 2 1 0 4 5 4 1 1 13
Muhamed Besic 2 0 4 6 3 5 2 5 14
Wing, Lewis 2 0 9 2 5 4 0 8 11
Martin Braithwaite 3 1 0 7 4 4 0 5 15
George Saville 3 0 5 3 4 2 0 6 9
Fletcher, Ashley 3 1 0 6 2 0 1 6 8
Tavernier, Marcus 3 0 1 4 2 1 0 12 7
Jordan Hugill 6 7 0 11 4 6 0 12 21
Britt Assombalonga 10 10 0 13 4 6 0 13 23
Danny Batth 0 0 0 1 3 0 0 2 4
McNair, Paddy 0 0 1 0 0 0 0 9 0
Fry, Dael 0 0 0 0 1 0 2 1 1
John Obi Mikel 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Ryan Colin Shotton 0 0 0 3 3 1 0 0 7
Adam Clayton 0 0 1 0 2 1 0 3 3
Grant Leadbitter 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rudy Gestede 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Sam McQueen 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Randolph, Darren 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rajiv Van La Parra 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Thành tích sân nhà của Aston Villa mùa giải này là: 7-8-3.

Tammy Abraham là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Aston Villa với 21 bàn. Britt Assombalonga đã ghi 10 bàn cho Middlesbrough.

Conor Hourihane đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho Aston Villa với 5 lần. Jonathan Howson là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho Middlesbrough (3 lần).

Một năm trước, Aston Villa đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng với 69 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 8 với 54 điểm.

Aston Villa đã bất bại 4 trận gần đây nhất.

Aston Villa đã thắng 3 trận liên tiếp.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aston Villa và Middlesbrough khi Aston Villa chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Aston Villa wins 1st half in 31% of their matches, Middlesbrough in 33% of their matches.

Aston Villa wins 31% of halftimes, Middlesbrough wins 33%.

Aston Villa's performance of the last 5 matches is better than Middlesbrough's.

728x90
130x300
130x300