Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:30 - 12/01/2020

Aston Villa
Aston Villa
Manchester City
Manchester City
Trọng tài:
Sân vận động: Villa Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 05/03/2016
manchester city
4
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Etihad Stadium
22:00 - 30/01/2016
aston villa
0
4
manchester city
FA Cup 15/16
Villa Park
20:30 - 08/11/2015
aston villa
0
0
manchester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Villa Park
23:30 - 25/04/2015
manchester city
3
2
aston villa
Giải Ngoại Hạng 14/15
Etihad Stadium
23:30 - 04/10/2014
aston villa
0
2
manchester city
Giải Ngoại Hạng 14/15
Villa Park
01:45 - 08/05/2014
manchester city
4
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
21:00 - 28/09/2013
aston villa
3
2
manchester city
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
Villa Park
03:00 - 05/03/2013
aston villa
0
1
manchester city
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Villa Park
22:00 - 17/11/2012
manchester city
5
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Etihad Stadium
01:45 - 26/09/2012
manchester city
2
4
aston villa
Cúp Liên Đoàn 12/13

Thành tích gần đây

Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
2
1
brighton & hove albion
norwich city
1
5
aston villa
aston villa
2
2
burnley fc
brighton & hove albion
1
3
aston villa
arsenal fc
3
2
aston villa
crystal palace
1
0
aston villa
crewe alexandra
1
6
aston villa
aston villa
2
0
everton fc
aston villa
1
2
afc bournemouth
Manchester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Manchester City
2
0
GNK Dinamo Zagreb
Everton FC
1
3
Manchester City
Manchester City
8
0
Watford FC
Norwich City
3
2
Manchester City
Manchester City
4
0
Brighton & Hove Albion
AFC Bournemouth
1
3
Manchester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
97 48 36 38 410 16 20 1 15 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hourihane, Conor 1 0 7 3 0 1 0 2 4
Targett, Matt 1 1 0 1 1 0 1 0 2
Grealish, Jack 2 0 9 8 6 2 3 0 16
El Ghazi, Anwar 2 7 2 7 6 0 3 1 13
Luiz, Douglas 2 0 0 2 4 0 0 4 6
McGinn, John 3 0 12 8 12 2 2 0 22
Wesley 4 7 0 9 4 3 1 0 16
Taylor, Neil 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Mings, Tyrone 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Trezeguet 0 1 2 6 1 3 1 3 10
Guilbert, Frederic 0 2 1 0 1 1 2 0 2
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Jota 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Nakamba, Marvelous 0 1 4 1 1 1 0 0 3
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Keinan 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Lansbury, Henri 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Konsa, Ezri 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
174 70 62 67 610 18 21 2 29 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Otamendi, Nicolas 1 0 0 3 2 1 0 0 6
Rodri 1 0 0 3 1 1 0 1 5
Silva, David 2 2 0 4 8 2 5 2 14
De Bruyne, Kevin 2 0 40 4 11 4 8 1 19
Mahrez, Riyad 2 3 9 9 2 2 3 3 13
Jesus, Gabriel 3 7 0 6 6 4 1 3 16
Silva, Bernardo 4 1 2 8 3 6 2 3 17
Sterling, Raheem 6 6 1 11 8 9 1 0 28
Aguero, Sergio 8 1 0 11 12 4 2 2 27
Fernandinho 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Gundogan, Ilkay 0 0 12 2 5 1 0 2 8
Cancelo, Joao 0 0 0 2 1 2 0 2 5
Laporte, Aymeric 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Angelino 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walker, Kyle 0 2 0 2 1 1 1 0 4
Ederson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendy, Benjamin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stones, John 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zinchenko, Olexandr 0 0 2 2 0 5 0 1 7
Foden, Phil 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Garcia, Eric 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics